Kết quả bóng đá trận CD Luis Angel Firpo (W) vs Fuerte San Francisco (W), 04:45 ngày 29/07/2026
Liga Feminina (El Salvador) · 04:45 ngày 29/07/2026
CD Luis Angel Firpo (W) 0 Kết thúc HT 0-1 4
Fuerte San Francisco (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| CD Luis Angel Firpo (W) | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 70' | ⚽ 0 - 2 | |
| 88' | ⚽ 0 - 3 | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 8 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 2 | 14 |
| Mất bàn | 19 | 5 | 30 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 1 | 11 |
Chủ = CD Luis Angel Firpo (W) · Khách = Fuerte San Francisco (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Luis Angel Firpo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (75%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
CD Luis Angel Firpo (W) 1 (33%)Hòa 2 (67%)Fuerte San Francisco (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 1-1 (0-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 09/04/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 3-3 (3-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 30/10/24 | CD Luis Angel Firpo (W) | 4-0 (3-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — CD Luis Angel Firpo (W)
BHBTHHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/42 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Inter FA (W) | 13-0 (5-0) | CD Luis Angel Firpo (W) | - | - | B |
| 23/01/26 | Zacatecoluca FC (W) | 2-2 (2-1) | CD Luis Angel Firpo (W) | - | - | H |
| 21/01/26 | CD Luis Angel Firpo (W) | 0-11 (0-8) | Municipal Limeno (W) | - | - | B |
| 26/10/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 2-1 (2-0) | CD Platense Zacatecoluca (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 1-1 (0-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 26/09/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 0-0 (0-0) | CD Platense Zacatecoluca (W) | - | - | H |
| 23/04/25 | CD Dragon (W) | 1-1 (0-0) | CD Luis Angel Firpo (W) | - | - | H |
| 16/04/25 | CD Cacahuatique (W) | 6-0 (2-0) | CD Luis Angel Firpo (W) | - | - | B |
| 09/04/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 3-3 (3-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 19/03/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 1-4 (1-2) | CD Dragon (W) | - | - | B |
| 12/03/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 1-1 (0-1) | CD Cacahuatique (W) | - | - | H |
| 26/02/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 0-4 (0-3) | CD Aguila (W) | - | - | B |
| 27/11/24 | CD Luis Angel Firpo (W) | 1-4 (1-2) | Alianza FC San Salvador (W) | - | - | B |
| 06/11/24 | CD Cacahuatique (W) | 0-1 (0-1) | CD Luis Angel Firpo (W) | - | - | T |
| 30/10/24 | CD Luis Angel Firpo (W) | 4-0 (3-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | T |
| 21/10/24 | CD Aguila (W) | 2-1 (1-0) | CD Luis Angel Firpo (W) | - | - | B |
| 13/10/24 | Municipal Limeno (W) | 5-0 (4-0) | CD Luis Angel Firpo (W) | -3 | 4 | B |
| 18/09/24 | CD Luis Angel Firpo (W) | 0-2 (0-1) | CD Aguila (W) | - | - | B |
| 10/04/24 | CD Luis Angel Firpo (W) | 1-2 (1-2) | Municipal Limeno (W) | - | - | B |
| 20/03/24 | CD Luis Angel Firpo (W) | 2-3 (0-2) | CD Dragon (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fuerte San Francisco (W)
HBHBTBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Fuerte San Francisco (W) | 1-1 (0-0) | Zacatecoluca FC (W) | - | - | H |
| 07/04/26 | Municipal Limeno (W) | 4-1 (4-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | CD Cacahuatique (W) | 1-1 (0-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 24/02/26 | Zacatecoluca FC (W) | 4-1 (2-0) | Fuerte San Francisco (W) | -0.25 | 3 | B |
| 20/02/26 | Fuerte San Francisco (W) | 4-2 (2-0) | CD Platense Zacatecoluca (W) | - | - | T |
| 16/02/26 | Fuerte San Francisco (W) | 0-4 (0-3) | Municipal Limeno (W) | - | - | B |
| 04/02/26 | CD Aguila (W) | 0-2 (0-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | CD Platense Zacatecoluca (W) | 2-2 (1-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 1-1 (0-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 25/04/25 | CD Aguila (W) | 4-1 (1-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | B |
| 09/04/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 3-3 (3-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 19/03/25 | CD Cacahuatique (W) | 1-0 (1-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | B |
| 30/10/24 | CD Luis Angel Firpo (W) | 4-0 (3-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | B |
| 15/10/23 | Jocoro FC (W) | 12-1 (4-1) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | B |
| 08/10/23 | CD Aguila (W) | 0-0 (0-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
915
Sút cầu môn
211
Tấn công
93105
Tấn công nguy hiểm
5689
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Luis Angel Firpo (W) (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 7.50 bàn/trận
Fuerte San Francisco (W) (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fuerte San Francisco (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Luis Angel Firpo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.74 | 0.77 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 96.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.73 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.75 | 4.69 | 1.46 | 0.72 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 57.30 ↑ | 8.72 ↑ | 1.06 ↓ | 2.89 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.75 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 4.20 | 1.83 | 0.95 | 3.25 | 0.71 | 0.95 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.58 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.73 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.20 | 1.88 | 1.24 | 3.50 | 0.58 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.36 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 4.33 | 1.90 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.