Kết quả bóng đá trận CD Cacahuatique (W) vs AD Isidro Metapan (W), 04:00 ngày 25/07/2026
Liga Feminina (El Salvador) · 04:00 ngày 25/07/2026
CD Cacahuatique (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
AD Isidro Metapan (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| CD Cacahuatique (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 83' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 6 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 18 | 8 |
| Điểm | 5 | 3 | 5 | 3 |
Chủ = CD Cacahuatique (W) · Khách = AD Isidro Metapan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Cacahuatique (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
CD Cacahuatique (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)AD Isidro Metapan (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | CD Cacahuatique (W) | 3-0 (3-0) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | T |
| 02/12/24 | AD Isidro Metapan (W) | 2-0 (0-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD Cacahuatique (W)
HHBBBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/37 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | CD Aguila (W) | 1-1 (1-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | H |
| 26/03/26 | CD Cacahuatique (W) | 1-1 (0-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | CD Platense Zacatecoluca (W) | 5-2 (3-1) | CD Cacahuatique (W) | - | - | B |
| 23/01/26 | Alianza FC San Salvador (W) | 11-0 (5-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | B |
| 01/12/25 | CD FAS (W) | 5-1 (2-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | CD Cacahuatique (W) | 0-2 (0-2) | Municipal Limeno (W) | - | - | B |
| 03/11/25 | CD Hercules (W) | 0-4 (0-3) | CD Cacahuatique (W) | - | - | T |
| 25/10/25 | CD Cacahuatique (W) | 3-0 (3-0) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | T |
| 14/08/25 | Alianza FC San Salvador (W) | 5-0 (2-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | B |
| 05/05/25 | CD Cacahuatique (W) | 2-7 (1-4) | Alianza FC San Salvador (W) | - | - | B |
| 29/04/25 | CD Cacahuatique (W) | 2-3 (2-2) | CD Dragon (W) | - | - | B |
| 16/04/25 | CD Cacahuatique (W) | 6-0 (2-0) | CD Luis Angel Firpo (W) | - | - | T |
| 09/04/25 | CD Cacahuatique (W) | 1-3 (0-2) | CD Aguila (W) | - | - | B |
| 19/03/25 | CD Cacahuatique (W) | 1-0 (1-0) | Fuerte San Francisco (W) | - | - | T |
| 12/03/25 | CD Luis Angel Firpo (W) | 1-1 (0-1) | CD Cacahuatique (W) | - | - | H |
| 02/03/25 | CD Aguila (W) | 0-0 (0-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | H |
| 23/02/25 | Municipal Limeno (W) | 5-1 (3-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | B |
| 02/12/24 | AD Isidro Metapan (W) | 2-0 (0-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | B |
| 06/11/24 | CD Cacahuatique (W) | 0-1 (0-1) | CD Luis Angel Firpo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — AD Isidro Metapan (W)
TBBBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | CD Hercules (W) | 1-3 (1-1) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Zacatecoluca FC (W) | 2-1 (1-1) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | B |
| 22/01/26 | CD Aguila (W) | 3-0 (2-0) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | B |
| 25/10/25 | CD Cacahuatique (W) | 3-0 (3-0) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | AD Isidro Metapan (W) | 0-4 (0-3) | Inter FA (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | Inter FA (W) | 3-1 (1-1) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | B |
| 02/08/25 | CD Platense Zacatecoluca (W) | 3-0 (1-0) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | B |
| 10/05/25 | CD Aguila (W) | 1-2 (0-2) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | T |
| 09/03/25 | CD FAS (W) | 1-0 (0-0) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | B |
| 16/12/24 | Municipal Limeno (W) | 3-2 (1-1) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | B |
| 02/12/24 | AD Isidro Metapan (W) | 2-0 (0-0) | CD Cacahuatique (W) | - | - | T |
| 19/11/23 | AD Isidro Metapan (W) | 3-5 (2-3) | Jocoro FC (W) | - | - | B |
| 11/11/23 | AD Isidro Metapan (W) | 3-0 (2-0) | CD FAS (W) | - | - | T |
| 04/11/23 | AD Isidro Metapan (W) | 1-1 (0-0) | CD Platense Zacatecoluca (W) | - | - | H |
| 29/10/23 | Santa Tecla (W) | 1-1 (1-0) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | H |
| 08/10/23 | CD FAS (W) | 2-0 (1-0) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | B |
| 14/05/23 | CD Aguila (W) | 3-0 (2-0) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | B |
| 11/05/23 | AD Isidro Metapan (W) | 1-2 (1-1) | CD Aguila (W) | - | - | B |
| 29/04/23 | AD Isidro Metapan (W) | 7-1 (2-1) | AD Chalatenango (W) | - | - | T |
| 26/02/23 | Once Deportivo de Ahuachapan (W) | 0-5 (0-3) | AD Isidro Metapan (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
173
Sút cầu môn
91
Tấn công
127119
Tấn công nguy hiểm
13681
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Cacahuatique (W) (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 3.60 bàn/trận
AD Isidro Metapan (W) (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Cacahuatique (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.40 | 4.70 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 97.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.75 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.38 | 4.60 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.89 ↑ | 69.78 ↑ | 2.72 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 4.86 | 10.10 | 1.00 | 2.75 | 0.68 | 0.74 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.25 ↑ | 19.50 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | 0.82 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.68 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.46 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.