Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Hull City, 23:00 ngày 28/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 28/07/2026
Caykur Rizespor 1 Kết thúc HT 0-0 2
Hull City
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Caykur Rizespor | Phút | |
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 Oliver McBurnie | |
| 57' | ⚽ 0 - 2 Kieran Dowell | |
| 1 - 2 ⚽ | 72' | |
| 81' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 19 |
Chủ = Caykur Rizespor · Khách = Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caykur Rizespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (25%) | Thắng/Thắng | 14 (26%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 10 (19%) |
| 10 (21%) | Hòa/Hòa | 10 (19%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Caykur Rizespor 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hull City 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/16 | Caykur Rizespor | 1-3 (1-1) | Hull City | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Caykur Rizespor
THTHBTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | ZNK Osijek | 1-3 (0-1) | Caykur Rizespor | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Erzurum BB | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Caykur Rizespor | 3-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | T |
| 16/05/26 | Caykur Rizespor | 2-2 (2-0) | Besiktas JK | -0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Eyupspor | 4-0 (3-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Caykur Rizespor | 3-2 (1-1) | Konyaspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kayserispor | 2-0 (0-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Fenerbahce | 2-2 (0-0) | Caykur Rizespor | -1.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Caykur Rizespor | 4-1 (3-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Karagumruk | 2-1 (1-0) | Caykur Rizespor | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Trabzonspor | 1-0 (0-0) | Caykur Rizespor | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Caykur Rizespor | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Besiktas JK | 4-1 (3-0) | Caykur Rizespor | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Kasimpasa | 0-3 (0-1) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Caykur Rizespor | 2-0 (1-0) | Kocaelispor | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Genclerbirligi | 2-2 (2-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Caykur Rizespor | 0-3 (0-1) | Galatasaray | -1 | 3 | B |
| 03/02/26 | Caykur Rizespor | 1-1 (0-1) | Halide Edip Adivarspor | +1.75 | 3 | H |
| 31/01/26 | Istanbul Basaksehir | 2-2 (1-1) | Caykur Rizespor | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hull City
TTTHTBHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Hull City | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Hull City | 1-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Millwall | 0-2 (0-0) | Hull City | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Hull City | 2-1 (1-1) | Norwich City | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Charlton Athletic | 2-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Leicester City | 2-2 (0-1) | Hull City | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Sheffield United | 2-1 (0-1) | Hull City | -0.75 | 3 | B |
| 07/04/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Coventry City | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Oxford United | 1-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Hull City | 3-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (1-0) | Hull City | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Wrexham | 1-2 (0-1) | Hull City | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Hull City | 1-3 (1-1) | Millwall | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Ipswich Town | 1-0 (0-0) | Hull City | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Portsmouth | 0-1 (0-0) | Hull City | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Hull City | 4-2 (2-2) | Derby County | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Hull City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Hull City | 0-4 (0-1) | Chelsea | -1.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
205
Sút cầu môn
63
Tấn công
145121
Tấn công nguy hiểm
7851
Sút ngoài cầu môn
142
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caykur Rizespor (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hull City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caykur Rizespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1953 | Thành lập | 1904 |
| Yeni Sehir Stadium | Sân nhà | Kingston Communications Stadium |
| 10459 | Sức chứa | 25417 |
| Recep Ucar | HLV | Sergej Jakirovic |
| RIZE | Khu vực | Hull |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.94 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.60 | 2.00 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 3.45 | 2.03 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.45 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.65 | 2.01 | 0.94 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.54 ↑ | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.45 | 2.04 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.60 | 1.98 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.15 | 3.29 | 2.00 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 115.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.19 | 3.53 | 2.00 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.91 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.80 | 1.95 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.84 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 3.28 | 2.05 | 0.84 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 29.14 ↑ | 6.46 ↑ | 1.09 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.90 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.34 | 3.81 | 1.82 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 1.57 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caykur Rizespor | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hull City | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).