Kết quả bóng đá trận Caxias RS vs Floresta CE, 21:00 ngày 11/07/2026
Brasileiro, Serie C · 21:00 ngày 11/07/2026
Caxias RS 0 Kết thúc HT 0-0 0
Floresta CE
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Caxias RS | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 83' | Eliandro | |
| 84' | Gustavinho | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 7 | 11 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 12 |
Chủ = Caxias RS · Khách = Floresta CE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caxias RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Caxias RS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 6 | 3 | 13 | 10 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 4 | 15 | 3 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Floresta CE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Caxias RS 1 (25%)Hòa 2 (50%)Floresta CE 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/25 | Caxias RS | 1-1 (1-0) | Floresta CE | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/09/25 | Floresta CE | 0-0 (0-0) | Caxias RS | 0 | 1.75 | H |
| 14/04/25 | Caxias RS | 1-0 (0-0) | Floresta CE | +0.75 | 2 | T |
| 01/07/24 | Floresta CE | 2-1 (1-0) | Caxias RS | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Caxias RS
THHBTHTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Ferroviaria SP | 0-1 (0-0) | Caxias RS | -0.5 | 2 | T |
| 01/07/26 | Caxias RS | 1-1 (0-0) | Anapolis FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | Caxias RS | 1-1 (1-0) | Maringa FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Guarani SP | 2-1 (1-0) | Caxias RS | -0.5 | 2 | B |
| 31/05/26 | Caxias RS | 2-1 (0-0) | Ituano SP | +0.5 | 2 | T |
| 24/05/26 | Maranhao | 0-0 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Caxias RS | 2-0 (1-0) | SC Paysandu Para | +0.25 | 2 | T |
| 11/05/26 | Barra FC | 0-0 (0-0) | Caxias RS | -0.25 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | H |
| 04/05/26 | Amazonas FC | 1-1 (0-0) | Caxias RS | -0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Caxias RS | 2-0 (0-0) | Volta Redonda | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Caxias RS | 2-1 (1-1) | Ypiranga(RS) | +0.5 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Volta Redonda | 1-0 (0-0) | Caxias RS | -0.25 | 2 | B |
| 16/04/26 | Avai FC | 1-0 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | B |
| 13/04/26 | Caxias RS | 1-0 (0-0) | Confianca SE | +0.5 | 1.75 | T |
| 09/04/26 | Caxias RS | 1-0 (1-0) | Juventude | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Brusque FC | 2-1 (1-1) | Caxias RS | -0.25 | 1.75 | B |
| 30/03/26 | America MG | 1-2 (0-0) | Caxias RS | -0.25 | 2 | T |
| 25/03/26 | Caxias RS | 0-0 (0-0) | Operario Ferroviario PR | - | - | H |
| 26/02/26 | Caxias RS | 0-1 (0-0) | Guarany de Bage | - | - | B |
Thành tích gần đây — Floresta CE
HTBBTBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Guarani SP | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -1 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Floresta CE | 2-1 (1-0) | Barra FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Brusque FC | 2-1 (1-1) | Floresta CE | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Floresta CE | 1-2 (1-0) | Figueirense | +0.25 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Floresta CE | 1-0 (1-0) | Confianca SE | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/05/26 | SC Paysandu Para | 2-1 (2-0) | Floresta CE | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Floresta CE | 3-2 (2-1) | Amazonas FC | 0 | 1.75 | T |
| 10/05/26 | Itabaiana(SE) | 0-0 (0-0) | Floresta CE | -0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Floresta CE | 1-2 (0-2) | Maranhao | +0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Botafogo PB | 1-2 (1-1) | Floresta CE | -0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Floresta CE | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Floresta CE | 1-1 (1-1) | Santa Cruz PE | 0 | 2 | H |
| 06/04/26 | Inter de Limeira | 1-2 (1-1) | Floresta CE | -0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | Ferroviario CE | 1-0 (0-0) | Floresta CE | 0 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Ceara | 4-0 (2-0) | Floresta CE | -1.5 | 2.5 | B |
| 16/02/26 | Floresta CE | 0-3 (0-2) | Ceara | -1 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Horizonte CE | 0-1 (0-1) | Floresta CE | +0.25 | 2 | T |
| 03/02/26 | Floresta CE | 0-0 (0-0) | Ferroviario CE | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/01/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Floresta CE | -1 | 2.5 | B |
| 22/01/26 | Floresta CE | 1-1 (0-0) | Iguatu CE | +0.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
02
Sút bóng
263
Sút cầu môn
121
Tấn công
12768
Tấn công nguy hiểm
10615
Sút ngoài cầu môn
142
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caxias RS (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Floresta CE (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Caxias RS (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Floresta CE (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caxias RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcelo Cabo | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.10 | 4.40 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.80 ↓ | 2.40 ↓ | 8.00 ↑ | 0.87 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 3.90 | 0.94 | 2.00 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.90 ↓ | 2.25 ↓ | 7.50 ↑ | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.91 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.81 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.25 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.25 ↓ | 6.70 ↑ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | 1.26 ↑ | 0.75 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.05 | 4.20 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 2.45 ↓ | 8.25 ↑ | 1.55 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 2.95 | 4.10 | 0.87 | 2.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 2.42 ↓ | 8.07 ↑ | 0.66 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.20 | 4.30 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.25 ↓ | 6.70 ↑ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.35 | 4.15 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.35 | 5.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.48 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.84 ↑ | 2.35 ↓ | 6.50 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 2.94 | 4.09 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.93 ↓ | 2.13 ↓ | 7.70 ↑ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.75 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 2.25 ↓ | 7.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.10 | 0.90 | 2.00 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.87 ↓ | 2.35 ↓ | 8.00 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.02 | 4.67 | 0.95 | 2.00 | 0.79 | 0.77 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.84 ↑ | 2.39 ↓ | 8.64 ↑ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.97 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.10 | 3.90 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 2.25 ↓ | 7.25 ↑ | 0.35 ↓ | 0.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 2.98 | 3.67 | 0.65 | 1.75 | 1.08 | 0.72 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.81 ↓ | 2.51 ↓ | 8.53 ↑ | 0.71 ↑ | 1.00 | 1.13 ↑ | 1.17 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.88 | 2.90 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.83 ↓ | 2.40 ↓ | 8.50 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.80 | 4.20 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 2.50 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.