Kết quả bóng đá trận Cavalry FC vs York United FC, 08:10 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Canada · 08:10 ngày 02/08/2026
Cavalry FC 5 Kết thúc HT 1-0 0
York United FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: ATCO Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Cavalry FC | Phút | |
| Adam Pearlman(Assists:Tobias Warschewski) (Kiến tạo: Tobias Warschewski) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Adam Pearlman(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| Owen Antoniuk 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 📺 VAR | 57' | |
| Owen Antoniuk(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 58' | |
| Ali Musse(Assists:Tobias Warschewski) (Kiến tạo: Tobias Warschewski) 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| 65' | Carlos Alberto Guzman Fonseca | |
| Nathaniel Edwards(Assists:Eryk Kobza) 4 - 0 ⚽ | 68' | |
| 74' | Tomasz Skublak | |
| 81' | 📺 Sebastian Gonzales(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| Caniggia Ginola Elva(Assists:Tobias Warschewski) (Kiến tạo: Tobias Warschewski) 5 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 10 | 27 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 5 |
Chủ = Cavalry FC · Khách = York United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cavalry FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Cavalry FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 3 | 2 | 30 | 8 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 4 | 17 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 4 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
York United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 4 | 6 | 15 | 30 | 13 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 15 | 7 | 7 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 15 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cavalry FC 12 (60%)Hòa 2 (10%)York United FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | York United FC | 1-5 (0-2) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Cavalry FC | 1-1 (1-1) | York United FC | - | - | H |
| 27/10/25 | Cavalry FC | 4-1 (2-1) | York United FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/09/25 | York United FC | 3-1 (1-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/25 | Cavalry FC | 0-1 (0-1) | York United FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/06/25 | Cavalry FC | 2-1 (1-0) | York United FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/25 | York United FC | 1-2 (1-1) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/09/24 | York United FC | 0-2 (0-1) | Cavalry FC | 0 | 2.25 | T |
| 17/08/24 | York United FC | 1-2 (1-1) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/07/24 | Cavalry FC | 1-2 (0-0) | York United FC | +1 | 2.5 | B |
| 19/05/24 | Cavalry FC | 2-2 (1-0) | York United FC | - | - | H |
| 24/09/23 | York United FC | 0-1 (0-1) | Cavalry FC | - | - | T |
| 21/08/23 | Cavalry FC | 2-1 (1-0) | York United FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/06/23 | Cavalry FC | 2-1 (0-0) | York United FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/05/23 | York United FC | 1-0 (1-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/08/22 | Cavalry FC | 1-0 (0-0) | York United FC | - | - | T |
| 20/07/22 | Cavalry FC | 0-1 (0-1) | York United FC | +1 | 2.5 | B |
| 30/05/22 | York United FC | 0-1 (0-0) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/22 | York United FC | 2-0 (1-0) | Cavalry FC | +0.5 | 2 | B |
| 15/10/21 | Cavalry FC | 2-1 (1-1) | York United FC | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cavalry FC
TBHHBTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Cavalry FC | 2-1 (1-0) | Supra Du Quebec | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Vancouver FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | -1 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Atletico Ottawa | 0-3 (0-3) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | York United FC | 1-5 (0-2) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Cavalry FC | 2-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Cavalry FC | 3-0 (0-0) | Pacific FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Cavalry FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Supra Du Quebec | 0-1 (0-0) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Cavalry FC | 1-1 (1-1) | York United FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Cavalry FC | 3-1 (2-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 06/04/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | Cavalry FC | - | - | T |
| 10/11/25 | Atletico Ottawa | 1-1 (1-1) | Cavalry FC | - | - | H |
| 03/11/25 | Forge FC | 0-1 (0-0) | Cavalry FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/10/25 | Cavalry FC | 4-1 (2-1) | York United FC | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — York United FC
BHBBBBHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | York United FC | 1-3 (1-1) | Forge FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | York United FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Vancouver FC | 4-0 (4-0) | York United FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | York United FC | 1-5 (0-2) | Cavalry FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | York United FC | 1-4 (0-2) | Forge FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Supra Du Quebec | 3-1 (0-0) | York United FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-1) | York United FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | York United FC | - | - | T |
| 11/05/26 | York United FC | 0-1 (0-1) | Saint Lauren | - | - | B |
| 02/05/26 | York United FC | 4-1 (0-0) | Atletico Ottawa | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Cavalry FC | 1-1 (1-1) | York United FC | - | - | H |
| 20/04/26 | York United FC | 1-0 (1-0) | Vancouver FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | York United FC | 2-2 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | H |
| 27/02/26 | York United FC | 1-0 (1-0) | Las Vegas Lights | - | - | T |
| 27/10/25 | Cavalry FC | 4-1 (2-1) | York United FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/10/25 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-0) | York United FC | - | - | H |
| 19/10/25 | Forge FC | 3-0 (2-0) | York United FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/10/25 | York United FC | 2-2 (0-2) | Pacific FC | +1 | 2.5 | H |
| 05/10/25 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-0) | York United FC | - | - | H |
| 29/09/25 | York United FC | 1-0 (1-0) | Valour | +1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
175
Sút cầu môn
71
Tấn công
9874
Tấn công nguy hiểm
4828
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
156
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
411426
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
615
Cứu thua
12
Tắc bóng
513
Quả ném biên
1514
Cắt bóng
125
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3027
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.40.27
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B6T6 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cavalry FC (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
York United FC (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cavalry FC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOU
York United FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cavalry FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| ATCO Field | Sân nhà | York Lion Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tommy Wheeldon Jr. | HLV | Martin Nash |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.00 | 7.00 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 61.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 3.80 | 6.80 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.75 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 39.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.70 | 7.40 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.00 ↑ | 7.80 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 3.80 | 6.80 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.75 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 39.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.07 | 5.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.80 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.47 | 5.95 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.95 ↑ | 36.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.90 | 7.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.50 | 0.92 | 3.25 | 0.77 | 0.82 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 68.00 ↑ | 8.57 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 3.61 | 7.27 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.29 ↑ | 30.80 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.11 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 3.90 | 7.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.70 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 4.85 | 8.75 | 0.92 | 3.25 | 0.77 | 0.84 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cavalry FC | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| York United FC | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).