Kết quả bóng đá trận Cavalry FC vs HFX Wanderers FC, 02:10 ngày 19/07/2026

Ngoại hạng Canada · 02:10 ngày 19/07/2026
Cavalry FC
1 Kết thúc HT 0-0 1
HFX Wanderers FC
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: ATCO Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Cavalry FC Phút HFX Wanderers FC
Goteh Ntignee 39'
HT 0-0
📺 VAR50'
Goteh Ntignee(Reason:Penalty confirmed) 📺 VAR50'
Tobias Warschewski 1 - 0 52'
Ali Musse 60'
77' 1 - 1 Isaiah Johnston
Daan Klomp(Reason:Card changed) 📺 VAR90+5'
Daan Klomp 90+6'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 02 23
Bại 11 34
Ghi bàn 73 2013
Mất bàn 24 1014
Điểm 62 1712

Chủ = Cavalry FC · Khách = HFX Wanderers FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cavalry FC (18)Hiệp 1 / Cả trậnHFX Wanderers FC (18)
7 (39%)Thắng/Thắng2 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
4 (22%)Hòa/Thắng2 (11%)
4 (22%)Hòa/Hòa4 (22%)
3 (17%)Hòa/Bại3 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (11%)
0 (0%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

Cavalry FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng151032308332
Sân nhà7520174171
Sân khách8512134162
6 gần6312127--

HFX Wanderers FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng164572024175
Sân nhà8233131495
Sân khách822471084
6 gần630399--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cavalry FC 10 (50%)Hòa 8 (40%)HFX Wanderers FC 2 (10%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 5 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Can PL07/06/26Cavalry FC2-0 (0-0)HFX Wanderers FC9-1+0.752.75T
Can PL14/09/25Cavalry FC3-1 (1-0)HFX Wanderers FC4-5+0.252.5T
Can PL10/08/25Cavalry FC0-0 (0-0)HFX Wanderers FC10-7+0.252.5H
Can PL15/06/25HFX Wanderers FC1-1 (1-0)Cavalry FC7-902.25H
Can PL11/05/25HFX Wanderers FC0-3 (0-1)Cavalry FC3-302.25T
Can PL13/10/24Cavalry FC2-1 (0-0)HFX Wanderers FC4-5+0.52.5T
Can PL11/08/24Cavalry FC3-2 (2-1)HFX Wanderers FC6-4+0.52.5T
Can PL02/07/24HFX Wanderers FC1-0 (0-0)Cavalry FC2-8+0.252.25B
Can PL12/05/24HFX Wanderers FC1-1 (0-0)Cavalry FC4-7--H
Can PL13/09/23HFX Wanderers FC1-2 (0-1)Cavalry FC5-502.25T
Can PL16/07/23Cavalry FC1-0 (0-0)HFX Wanderers FC6-2+0.52.5T
Can PL18/06/23HFX Wanderers FC3-1 (1-1)Cavalry FC4-302.25B
Can PL14/05/23Cavalry FC2-2 (1-2)HFX Wanderers FC6-1--H
Can PL06/09/22HFX Wanderers FC0-0 (0-0)Cavalry FC2-7+0.252.5H
Can PL15/07/22Cavalry FC3-0 (0-0)HFX Wanderers FC8-4+0.752.5T
Can PL12/06/22Cavalry FC1-0 (0-0)HFX Wanderers FC5-5--T
Can PL16/05/22HFX Wanderers FC2-2 (1-1)Cavalry FC7-6--H
Can PL18/10/21Cavalry FC0-0 (0-0)HFX Wanderers FC9-3+0.252.25H
Can PL18/07/21HFX Wanderers FC1-2 (0-1)Cavalry FC3-5--T
Can PL04/07/21Cavalry FC0-0 (0-0)HFX Wanderers FC5-7--H

Thành tích gần đây — Cavalry FC

HBTTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAN CHL14/07/26Cavalry FC1-1 (0-0)Vancouver Whitecaps6-7-0.52.5H
CAN CHL09/07/26Vancouver Whitecaps4-1 (1-1)Cavalry FC7-1-12.75B
Can PL05/07/26Atletico Ottawa0-3 (0-3)Cavalry FC-+0.52.5T
Can PL11/06/26York United FC1-5 (0-2)Cavalry FC2-2+0.52.5T
Can PL07/06/26Cavalry FC2-0 (0-0)HFX Wanderers FC9-1+0.752.75T
Can PL01/06/26Forge FC1-0 (0-0)Cavalry FC3-5-0.252.25B
Can PL25/05/26Cavalry FC3-0 (0-0)Pacific FC5-4+1.252.75T
Can PL18/05/26Vancouver FC0-2 (0-0)Cavalry FC6-3+0.252.25T
CAN CHL10/05/26Pacific FC1-3 (0-1)Cavalry FC2-4+0.752.75T
Can PL04/05/26Supra Du Quebec0-1 (0-0)Cavalry FC6-3+12.75T
Can PL26/04/26Cavalry FC1-1 (1-1)York United FC13-4--H
Can PL19/04/26Forge FC0-0 (0-0)Cavalry FC4-3-0.252.5H
Can PL13/04/26Cavalry FC3-1 (2-0)Atletico Ottawa3-4--T
Can PL06/04/26Pacific FC1-2 (0-1)Cavalry FC5-3--T
Can PL10/11/25Atletico Ottawa1-1 (1-1)Cavalry FC7-2--H
Can PL03/11/25Forge FC0-1 (0-0)Cavalry FC8-6-0.52.5T
Can PL27/10/25Cavalry FC4-1 (2-1)York United FC6-0+0.52.5T
Can PL19/10/25Vancouver FC2-2 (0-0)Cavalry FC3-8+13H
Can PL11/10/25Cavalry FC1-1 (1-1)Forge FC3-802.5H
Can PL06/10/25Pacific FC3-3 (1-1)Cavalry FC2-6+12.75H

Thành tích gần đây — HFX Wanderers FC

TBTBBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Can PL06/07/26Pacific FC1-2 (0-1)HFX Wanderers FC6-202.75T
Can PL02/07/26HFX Wanderers FC1-3 (0-3)Atletico Ottawa8-202.5B
Can PL27/06/26HFX Wanderers FC5-2 (2-1)Pacific FC10-4+0.252.75T
Can PL11/06/26Forge FC1-0 (0-0)HFX Wanderers FC4-4-1.252.5B
Can PL07/06/26Cavalry FC2-0 (0-0)HFX Wanderers FC9-1-0.752.75B
Can PL31/05/26HFX Wanderers FC1-0 (0-0)Vancouver FC0-502.5T
Can PL24/05/26HFX Wanderers FC1-1 (1-1)York United FC5-5+0.252.5H
Can PL18/05/26Atletico Ottawa1-0 (1-0)HFX Wanderers FC1-5--B
CAN CHL10/05/26Forge FC4-0 (2-0)HFX Wanderers FC8-6-12.75B
Can PL03/05/26HFX Wanderers FC1-3 (0-1)Forge FC6-3-0.52.25B
Can PL25/04/26Supra Du Quebec2-1 (1-1)HFX Wanderers FC10-5--B
Can PL19/04/26HFX Wanderers FC2-2 (0-1)Pacific FC5-4--H
Can PL12/04/26York United FC2-2 (1-0)HFX Wanderers FC1-7--H
Can PL05/04/26Vancouver FC0-1 (0-0)HFX Wanderers FC5-1--T
INT CF21/03/26HFX Wanderers FC0-0 (0-0)Leiknir Reykjavik3-4--H
Can PL23/10/25HFX Wanderers FC1-1 (1-0)York United FC1-6--H
Can PL19/10/25HFX Wanderers FC0-1 (0-0)Atletico Ottawa2-2+0.252.75B
Can PL12/10/25Valour0-3 (0-1)HFX Wanderers FC7-1+0.252.5T
Can PL05/10/25HFX Wanderers FC1-1 (1-0)York United FC4-4--H
Can PL29/09/25Vancouver FC3-1 (2-0)HFX Wanderers FC2-6+0.52.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
19
8
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
101
55
Tấn công nguy hiểm
54
38
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
464
425
TL chuyền bóng thành công
89%
87%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
5
7
Quả ném biên
28
14
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
32
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.42
0.36
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H8 B2
T2 H8 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H4 B0
T0 H4 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cavalry FC (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
HFX Wanderers FC (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cavalry FC (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 1 (13%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

HFX Wanderers FC (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
14
1 Bàn
21
2 Bàn
20
3 Bàn
11
4+ Bàn
54
B.thắng H1
117
B.thắng H2
Cavalry FCHFX Wanderers FC

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
41
H/T
11
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Cavalry FCHFX Wanderers FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
33
Thắng 1
76
Hòa
14
Thua 1
15
Thua 2+
Cavalry FCHFX Wanderers FC

Thông tin đội bóng

Cavalry FC Thông tin HFX Wanderers FC
Thành lập
ATCO Field Sân nhà Wandering Sports Association Sports Grou
0 Sức chứa 0
Tommy Wheeldon Jr. HLV Patrice Gheisar
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.364.107.500.902.750.900.861.250.91
Live1.364.107.40 ↓0.89 ↓2.750.86 ↓0.89 ↑1.250.86 ↓
VcbetSớm1.364.407.500.942.750.860.871.250.85
Live1.364.407.500.942.750.860.871.250.85
Mansion88Sớm1.384.356.000.892.750.850.861.250.88
Live1.384.356.000.892.750.850.861.250.88
InterwettenSớm1.374.407.750.652.501.051.051.500.65
Live1.40 ↑4.30 ↓6.50 ↓0.70 ↑2.500.95 ↓1.051.500.65
10BETSớm1.354.207.200.812.750.82---
Live1.37 ↑4.206.60 ↓0.82 ↑2.750.82---
12betSớm1.384.356.000.892.750.850.861.250.88
Live1.384.356.000.892.750.850.861.250.88
CrownSớm1.384.306.000.902.750.800.901.250.80
Live1.384.306.000.902.750.800.901.250.80
WewbetSớm1.374.216.700.872.750.870.851.250.89
Live1.38 ↑4.13 ↓6.55 ↓0.92 ↑2.750.82 ↓0.90 ↑1.250.84 ↓
LadbrokesSớm1.404.206.500.702.501.05---
Live1.404.206.500.702.501.05---
18BetSớm1.404.107.000.842.750.840.841.250.84
Live1.404.40 ↑6.75 ↓0.89 ↑2.750.82 ↓0.87 ↑1.250.84
PinnacleSớm1.424.145.990.942.750.800.951.250.79
Live1.39 ↓4.44 ↑6.79 ↑0.942.750.85 ↑0.90 ↓1.250.88 ↑
BwinSớm1.384.206.500.682.501.05---
Live1.384.33 ↑6.500.682.501.05---
1xBetSớm1.404.307.850.682.501.060.841.250.86
Live1.36 ↓4.25 ↓7.60 ↓0.87 ↑2.750.81 ↓0.841.250.84 ↓
Bet 365Sớm1.384.107.000.902.750.900.881.250.93
Live1.384.107.000.95 ↑2.750.85 ↓0.93 ↑1.250.88 ↓
William HillSớm1.364.007.000.702.501.00---
Live1.364.007.000.702.501.00---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.