Kết quả bóng đá trận Caucaia U20 vs Fortaleza U20, 01:00 ngày 16/07/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 16/07/2026
Caucaia U20 1 Kết thúc HT 1-0 2
Fortaleza U20
🟨 2 - 6 🟥 2 - 1 ⛳ 4 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Caucaia U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 80' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 84' | ||
| 84' | ||
| 90+5' | ⚽ 1 - 1 Henry | |
| 90+8' | ⚽ 1 - 2 Matheus Rocha | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 2 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 7 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 2 | 11 |
Chủ = Caucaia U20 · Khách = Fortaleza U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caucaia U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 11 (28%) |
| 3 (50%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Thành tích gần đây — Caucaia U20
HBBBHBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Caucaia U20 | 0-0 (0-0) | Alianca Atletica U20 | - | - | H |
| 24/05/26 | Caucaia U20 | 0-2 (0-0) | Quixada FC U20 | - | - | B |
| 30/04/26 | Ferroviario U20 | 1-0 (0-0) | Caucaia U20 | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Atlético Cearense U20 | 2-1 (1-1) | Caucaia U20 | - | - | B |
| 11/04/26 | Ferroviario U20 | 0-0 (0-0) | Caucaia U20 | - | - | H |
| 25/09/25 | Ceara (Youth) | 2-0 (1-0) | Caucaia U20 | - | - | B |
| 22/09/25 | Caucaia U20 | 2-1 (1-1) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 07/09/25 | Itapipoca EC U20 | 0-2 (0-0) | Caucaia U20 | - | - | T |
| 16/08/25 | CEFAT Tirol U20 | 1-2 (1-0) | Caucaia U20 | - | - | T |
| 10/08/25 | Caucaia U20 | 0-0 (0-0) | Quixada FC U20 | - | - | H |
| 29/06/25 | FC Atlético Cearense U20 | 2-1 (0-1) | Caucaia U20 | - | - | B |
| 08/08/24 | Ferroviario U20 | 2-1 (2-1) | Caucaia U20 | - | - | B |
| 27/07/24 | Caucaia U20 | 4-0 (2-0) | Terra E Mar U20 | - | - | T |
| 10/07/24 | Caucaia U20 | 1-0 (1-0) | Itapipoca EC U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fortaleza U20
HHHBBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Ceara (Youth) | 0-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | H |
| 05/07/26 | Fortaleza U20 | 2-2 (1-1) | Vila Real U20 | - | - | H |
| 02/07/26 | Fortaleza U20 | 1-1 (1-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | H |
| 24/06/26 | Sao Paulo Youth | 1-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 21/06/26 | Gremio Youth | 2-1 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 18/06/26 | Fortaleza U20 | 0-0 (0-0) | Avai (Youth) | - | - | H |
| 12/06/26 | Cruzeiro (Youth) | 3-2 (1-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 28/05/26 | Fortaleza U20 | 1-2 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 22/05/26 | Bahia (Youth) | 3-2 (3-2) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 17/05/26 | Fortaleza U20 | 1-2 (1-0) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 14/05/26 | Criciuma SC (Youth) | 1-2 (0-1) | Fortaleza U20 | - | - | T |
| 10/05/26 | Fortaleza U20 | 5-0 (4-0) | Anjos do Ceu FC U20 | - | - | T |
| 06/05/26 | RB Bragantino Youth | 2-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 01/05/26 | Fortaleza U20 | 1-1 (0-1) | Juventude (Youth) | - | - | H |
| 27/04/26 | Botafogo RJ (Youth) | 2-1 (2-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 23/04/26 | Fortaleza U20 | 1-1 (0-1) | America MG (Youth) | - | - | H |
| 19/04/26 | Fortaleza U20 | 3-0 (0-0) | Horizonte FC U20 | - | - | T |
| 16/04/26 | Fortaleza U20 | 1-1 (0-0) | Atletico Paranaense (Youth) | - | - | H |
| 09/04/26 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 1-1 (1-1) | Fortaleza U20 | - | - | H |
| 02/04/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 0-1 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
411
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
26
Sút bóng
527
Sút cầu môn
211
Tấn công
71107
Tấn công nguy hiểm
3389
Sút ngoài cầu môn
316
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caucaia U20 (6 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Fortaleza U20 (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Caucaia U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.36 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 10.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.97 ↑ | -1.50 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.20 | 4.45 | 1.32 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | -1.25 | 0.73 |
| Live | 9.50 ↑ | 5.20 ↑ | 1.23 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 1.31 ↑ | -1.25 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.45 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.70 ↑ | 1.33 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.50 | 1.40 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 8.80 ↑ | 4.80 ↑ | 1.28 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.20 | 4.45 | 1.32 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 9.50 ↑ | 5.20 ↑ | 1.23 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 1.31 ↑ | -1.25 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.35 | 4.05 | 1.46 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 10.80 ↑ | 4.81 ↑ | 1.22 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.79 ↓ | -1.75 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.52 | 0.72 | 2.75 | 0.85 | 0.76 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 7.25 ↑ | 4.70 ↑ | 1.33 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.85 | 1.10 ↑ | -1.25 | 0.60 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.29 | 4.37 | 1.35 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 9.61 ↑ | 5.18 ↑ | 1.22 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.85 ↓ | -1.75 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.51 | 4.70 | 1.44 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.59 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 11.80 ↑ | 4.75 ↑ | 1.24 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.88 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | -1.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.00 | 1.36 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.25 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.