Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs AC Milan, 21:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Celtic FC
2 Kết thúc HT 2-0 2
AC Milan
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Celtic Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Celtic FC Phút AC Milan
Camilo Duran 1 - 0 11'
James Forrest(Assists:Camilo Duran) 2 - 0 28'
HT 2-0
47' 2 - 1 Francesco Camarda
Kieran Tierney 50'
52' 2 - 2 Francesco Camarda(Assists:Samuel Chimerenka Chukwueze)
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 22
Hòa 21 63
Bại 12 25
Ghi bàn 42 1311
Mất bàn 75 1412
Điểm 21 129

Chủ = Celtic FC · Khách = AC Milan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Celtic FC (9)Hiệp 1 / Cả trậnAC Milan (5)
2 (22%)Thắng/Thắng2 (40%)
2 (22%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (44%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (20%)
1 (11%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Celtic FC 1 (10%)Hòa 3 (30%)AC Milan 6 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL04/12/20AC Milan4-2 (2-2)Celtic FC6-2-1.253.25B
UEFA EL23/10/20Celtic FC1-3 (0-2)AC Milan3-0-0.252.5B
UEFA CL27/11/13Celtic FC0-3 (0-1)AC Milan9-4-0.252.5B
UEFA CL19/09/13AC Milan2-0 (0-0)Celtic FC6-9-1.52.75B
UEFA CL05/12/07AC Milan1-0 (0-0)Celtic FC--0.252B
UEFA CL04/10/07Celtic FC2-1 (0-0)AC Milan--0.252.25T
UEFA CL08/03/07AC Milan0-0 (0-0)Celtic FC--1.252.25H
UEFA CL21/02/07Celtic FC0-0 (0-0)AC Milan--0.252H
UEFA CL08/12/04Celtic FC0-0 (0-0)AC Milan---H
UEFA CL30/09/04AC Milan3-1 (1-0)Celtic FC---B

Thành tích gần đây — Celtic FC

HBHTTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Celtic FC1-1 (1-1)Middlesbrough6-703H
INT CF14/07/26Sporting CP4-1 (1-0)Celtic FC5-3-0.753B
INT CF08/07/26Shelbourne1-1 (0-0)Celtic FC6-8+23.25H
SCOFAC23/05/26Celtic FC3-1 (2-0)Dunfermline Athletic3-2+1.753T
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6+13T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3+0.53T
SCO PR10/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Glasgow Rangers1-7+0.253T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13+0.53T
SCO PR25/04/26Celtic FC3-1 (2-0)Falkirk9-7+1.253T
SCOFAC19/04/26Celtic FC2-2 (2-0)Saint Mirren5-8+1.53H
SCO PR11/04/26Celtic FC1-0 (1-0)Saint Mirren3-7+1.753.25T
SCO PR05/04/26Dundee FC1-2 (0-1)Celtic FC1-4+1.253.25T
SCO PR22/03/26Dundee United2-0 (0-0)Celtic FC7-6+13.25B
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3+0.753T
SCOFAC08/03/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)Celtic FC9-4-0.253H
SCO PR05/03/26Aberdeen1-2 (1-1)Celtic FC6-6+1.253T
SCO PR01/03/26Glasgow Rangers2-2 (2-0)Celtic FC6-702.75H
UEFA EL27/02/26VfB Stuttgart0-1 (0-1)Celtic FC13-7-1.253.25T
SCO PR22/02/26Celtic FC1-2 (1-1)Hibernian11-1+1.253B
UEFA EL20/02/26Celtic FC1-4 (1-2)VfB Stuttgart4-2-0.252.5B

Thành tích gần đây — AC Milan

BTBBHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D125/05/26AC Milan1-2 (1-1)Cagliari5-5+1.52.75B
ITA D117/05/26Genoa1-2 (0-0)AC Milan4-4+0.752.5T
ITA D111/05/26AC Milan2-3 (0-2)Atalanta2-2+0.52.5B
ITA D103/05/26Sassuolo2-0 (1-0)AC Milan2-3+0.752.75B
ITA D127/04/26AC Milan0-0 (0-0)Juventus1-302.5H
ITA D119/04/26Verona0-1 (0-1)AC Milan6-1+0.752.25T
ITA D111/04/26AC Milan0-3 (0-2)Udinese4-3+1.252.75B
ITA D107/04/26Napoli1-0 (0-0)AC Milan4-302.25B
ITA D122/03/26AC Milan3-2 (1-1)Torino4-6+1.252.75T
ITA D116/03/26Lazio1-0 (1-0)AC Milan1-10+0.52.25B
ITA D109/03/26AC Milan1-0 (1-0)Inter Milan1-6-0.252.5T
ITA D101/03/26Cremonese0-2 (0-0)AC Milan6-7+12.5T
ITA D123/02/26AC Milan0-1 (0-0)Parma5-2+1.252.5B
ITA D119/02/26AC Milan1-1 (0-1)Como4-4+0.252.5H
ITA D114/02/26Pisa1-2 (0-1)AC Milan3-1+12.5T
ITA D104/02/26Bologna0-3 (0-2)AC Milan5-0+0.252.5T
ITA D126/01/26AS Roma1-1 (0-0)AC Milan5-302.25H
ITA D119/01/26AC Milan1-0 (0-0)Lecce10-2+1.52.5T
ITA D116/01/26Como1-3 (1-1)AC Milan8-402.25T
ITA D111/01/26Fiorentina1-1 (0-0)AC Milan8-5+0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
10
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
61
82
Tấn công nguy hiểm
35
39
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
471
588
TL chuyền bóng thành công
87%
89%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
14
6
Quả ném biên
15
21
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
37
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.06
1.78
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Celtic FC (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
AC Milan (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
30
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Celtic FCAC Milan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Celtic FCAC Milan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
66
Thắng 1
54
Hòa
15
Thua 1
32
Thua 2+
Celtic FCAC Milan

Thông tin đội bóng

Celtic FC Thông tin AC Milan
1887-11-6 Thành lập 1899-12-16
Celtic Park Sân nhà San Siro
60355 Sức chứa 85000
HLV Ruben Filipe Marques Amorim
Glasgow Khu vực Milan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.413.712.280.793.000.930.930.000.85
Live2.15 ↓3.60 ↓2.65 ↑1.50 ↑4.500.20 ↓0.96 ↑0.000.80 ↓
EasybetsSớm2.603.702.420.823.000.930.890.000.80
Live17.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑5.50 ↑4.500.05 ↓0.95 ↑0.000.89 ↑
VcbetSớm2.753.602.200.783.000.900.78-0.250.93
Live8.50 ↑1.18 ↓7.00 ↑2.55 ↑4.500.25 ↓1.03 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm2.433.402.410.853.000.910.890.000.87
Live6.80 ↑1.24 ↓6.90 ↑2.70 ↑4.500.27 ↓0.93 ↑0.000.97 ↑
InterwettenSớm2.503.402.501.203.500.550.45-0.501.45
Live17.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓1.20 ↑0.500.55 ↓
10BETSớm2.653.552.320.753.000.93---
Live9.10 ↑1.17 ↓8.83 ↑3.60 ↑4.500.19 ↓---
12betSớm2.433.402.410.853.000.910.890.000.87
Live8.20 ↑1.16 ↓8.70 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.890.001.01 ↑
CrownSớm2.463.702.260.843.000.920.960.000.80
Live10.50 ↑1.07 ↓11.50 ↑4.34 ↑4.500.08 ↓0.77 ↓0.001.11 ↑
SbobetSớm2.503.292.230.813.000.951.030.000.73
Live10.50 ↑1.09 ↓11.00 ↑5.88 ↑4.500.07 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm2.483.622.400.823.000.940.950.000.83
Live9.15 ↑1.17 ↓9.40 ↑3.57 ↑4.500.18 ↓0.90 ↓0.000.98 ↑
LadbrokesSớm2.453.402.400.502.501.37---
Live8.50 ↑1.11 ↓8.50 ↑0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.453.602.501.103.250.670.930.000.82
Live19.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑8.76 ↑4.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.133.541.830.763.000.920.83-0.500.84
Live8.86 ↑1.11 ↓9.31 ↑2.50 ↑4.500.26 ↓0.80 ↓0.000.93 ↑
HK Jockey ClubSớm2.583.452.180.712.751.010.74-0.251.00
Live10.00 ↑1.11 ↓6.40 ↑4.90 ↑4.750.08 ↓0.30 ↓-0.252.24 ↑
BwinSớm2.403.402.401.253.500.57---
Live8.75 ↑1.14 ↓8.25 ↑0.88 ↓4.500.77 ↑---
1xBetSớm2.653.502.301.183.500.580.970.000.74
Live19.90 ↑1.04 ↓17.40 ↑3.82 ↑4.500.18 ↓0.970.000.84 ↑
Bet 365Sớm2.633.502.300.833.000.981.030.000.78
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.633.502.381.253.500.57---
Live4.75 ↑1.67 ↓3.20 ↑0.80 ↓4.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.