Kết quả bóng đá trận Cashmere Technical vs Miramar Rangers, 07:30 ngày 26/07/2026
Cúp New Zealand · 07:30 ngày 26/07/2026
Cashmere Technical 2 Kết thúc HT 1-0 1
Miramar Rangers
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Cashmere Technical | Phút | |
| Zander Edwards 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| Garbhan Coughlan 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 71' | ⚽ 2 - 1 Joseph Harris | |
| 84' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 14 | 3 | 41 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 28 | 20 |
Chủ = Cashmere Technical · Khách = Miramar Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cashmere Technical | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (70%) | Thắng/Thắng | 13 (46%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Cashmere Technical 2 (67%)Hòa 0 (0%)Miramar Rangers 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/22 | Cashmere Technical | 4-0 (2-0) | Miramar Rangers | - | - | T |
| 06/03/22 | Cashmere Technical | 4-2 (1-0) | Miramar Rangers | - | - | T |
| 28/11/21 | Cashmere Technical | 1-2 (0-0) | Miramar Rangers | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cashmere Technical
TTTHTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 45/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Northern AFC | 0-3 (0-2) | Cashmere Technical | +4.5 | 5.75 | T |
| 04/07/26 | Dunedin City Royals | 0-9 (0-4) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 27/06/26 | Cashmere Technical | 4-0 (4-0) | Ferrymead Bays | +1.75 | 4 | T |
| 21/06/26 | Cashmere Technical | 2-2 (1-0) | Nomads | +2.75 | 4.5 | H |
| 12/06/26 | Ferrymead Bays | 3-4 (2-3) | Cashmere Technical | +1.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Selwyn United | 1-4 (1-3) | Cashmere Technical | +4.25 | 5.25 | T |
| 23/05/26 | Dunedin City Royals | 0-6 (0-5) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 17/05/26 | Coastal Spirit | 1-5 (1-1) | Cashmere Technical | - | - | T |
| 03/05/26 | Cashmere Technical | 2-0 (1-0) | Christchurch United | +1.75 | 3.75 | T |
| 27/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Nelson Suburbs | +2 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Northern AFC | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Wanaka AFC | 0-9 (0-6) | Cashmere Technical | +2.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Cashmere Technical | 5-0 (1-0) | Ferrymead Bays | +1.5 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Nomads | 1-4 (1-1) | Cashmere Technical | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Cashmere Technical | 5-1 (2-0) | Selwyn United | +3.5 | 4 | T |
| 12/03/26 | Cashmere Technical | 4-2 (2-1) | Nomads | +0.25 | 3.75 | T |
| 24/02/26 | Cashmere Technical | 2-1 (1-1) | Ferrymead Bays | +1.25 | 3.75 | T |
| 17/02/26 | Cashmere Technical | 6-1 (1-0) | Selwyn United | - | - | T |
| 31/08/25 | Cashmere Technical | 3-3 (2-2) | Dunedin City Royals | - | - | H |
| 23/08/25 | University of Canterbury | 0-4 (0-3) | Cashmere Technical | +3.75 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Miramar Rangers
HTTTTTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Petone FC | 1-1 (1-0) | Miramar Rangers | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Miramar Rangers | 1-0 (1-0) | Wellington Phoenix Reserve | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Island Bay United | 1-3 (0-1) | Miramar Rangers | - | - | T |
| 27/06/26 | Miramar Rangers | 4-2 (1-2) | Island Bay United | +1.75 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Upper Hutt City | 2-3 (1-1) | Miramar Rangers | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Miramar Rangers | 2-0 (0-0) | Western Suburbs | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Wellington Olympic | 1-1 (0-0) | Miramar Rangers | - | - | H |
| 30/05/26 | Wellington Olympic | 1-2 (0-0) | Miramar Rangers | -0.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Western Suburbs | 1-0 (0-0) | Miramar Rangers | - | - | B |
| 16/05/26 | Miramar Rangers | 2-1 (1-0) | Napier City Rovers | 0 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Western | 1-3 (0-2) | Miramar Rangers | - | - | T |
| 02/05/26 | Waterside Karori | 0-6 (0-2) | Miramar Rangers | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Miramar Rangers | 4-1 (2-0) | Petone FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Wellington Phoenix Reserve | 0-1 (0-1) | Miramar Rangers | +0.25 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Miramar Rangers | 2-0 (2-0) | Upper Hutt City | +2.25 | 4 | T |
| 04/04/26 | Island Bay United | 0-2 (0-2) | Miramar Rangers | - | - | T |
| 28/03/26 | Miramar Rangers | 1-1 (0-1) | Wellington Olympic | -0.5 | 3.25 | H |
| 06/12/25 | Wellington Olympic | 2-1 (1-1) | Miramar Rangers | -0.5 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | Miramar Rangers | 2-1 (1-0) | Western Suburbs | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/11/25 | Birkenhead United | 1-4 (1-1) | Miramar Rangers | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
77
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cashmere Technical (23 trận)
Ghi 4.13 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Miramar Rangers (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cashmere Technical (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUU
Miramar Rangers (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cashmere Technical | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.55 | 2.38 | 0.73 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.11 | 3.55 | 2.38 | 0.73 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.90 | 2.60 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.90 | 2.45 ↓ | 0.96 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.80 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.80 | 2.50 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.37 | 0.73 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.55 ↓ | 2.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.55 | 2.31 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.77 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.25 | 3.55 | 2.31 | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.77 | 0.00 | 0.91 | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.40 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.80 | 2.45 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.78 ↓ | 2.48 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.40 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.05 ↓ | 4.10 ↑ | 2.70 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.