Kết quả bóng đá trận Carrick Rangers vs Queen's University, 01:30 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 22/07/2026
Carrick Rangers
5 Kết thúc HT 4-1 3
Queen's University
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Carrick Rangers Phút Queen's University
16' 0 - 1
1 - 1 16'
16' 1 - 2
2 - 2 16'
3 - 2 16'
18' 3 - 3
4 - 3 18'
5 - 3 18'
19' 5 - 4
21' 5 - 5
21' 5 - 6
6 - 6 21'
7 - 6 21'
29' 7 - 7
29' 7 - 8
8 - 8 29'
9 - 8 29'
10 - 8 30'
11 - 8 30'
30' 11 - 9
30' 11 - 10
HT 4-1
12 - 10 51'
13 - 10 51'
14 - 10 51'
51' 14 - 11
51' 14 - 12
54' 14 - 13
55' 14 - 14
55' 14 - 15
15 - 15 55'
16 - 15 55'
17 - 15 83'
18 - 15 83'
83' 18 - 16
83' 18 - 17
FT 5-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 67
Hòa 00 11
Bại 11 32
Ghi bàn 612 2529
Mất bàn 68 1613
Điểm 66 1922

Chủ = Carrick Rangers · Khách = Queen's University

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Carrick Rangers (47)Hiệp 1 / Cả trậnQueen's University (43)
14 (30%)Thắng/Thắng7 (16%)
2 (4%)Thắng/Hòa3 (7%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (6%)Hòa/Thắng9 (21%)
5 (11%)Hòa/Hòa6 (14%)
8 (17%)Hòa/Bại4 (9%)
2 (4%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (6%)Bại/Hòa3 (7%)
9 (19%)Bại/Bại10 (23%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Carrick Rangers 1 (50%)Hòa 0 (0%)Queen's University 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CUP10/01/26Carrick Rangers5-1 (2-1)Queen's University4-2--T
NIR LC02/10/24Carrick Rangers0-1 (0-0)Queen's University---B

Thành tích gần đây — Carrick Rangers

TBTTBHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26HW Welders0-3 (0-2)Carrick Rangers7-1+0.753.25T
NIR D107/05/26Dungannon Swifts3-1 (1-1)Carrick Rangers4-1+0.253B
NIR D125/04/26Glenavon Lurgan2-3 (1-0)Carrick Rangers5-702.5T
NIR D118/04/26Bangor FC0-3 (0-2)Carrick Rangers2-5+0.52.75T
NIR D111/04/26Carrick Rangers2-3 (1-1)Ballymena United-+0.252.5B
NIR D108/04/26Portadown1-1 (1-0)Carrick Rangers4-5+0.252.75H
NIR D128/03/26Carrick Rangers6-1 (2-1)Crusaders7-5+13T
NIR D121/03/26Carrick Rangers2-0 (1-0)Linfield FC5-6-12.75T
NIR D114/03/26Ballymena United2-1 (0-0)Carrick Rangers5-502.5B
NIR D104/03/26Glentoran FC1-0 (0-0)Carrick Rangers11-3-12.5B
NIR D128/02/26Carrick Rangers1-1 (1-1)Bangor FC7-2+0.752.75H
NIR D121/02/26Larne FC2-3 (0-3)Carrick Rangers5-1-1.252.75T
NIR D114/02/26Carrick Rangers1-1 (1-1)Coleraine3-8-0.752.5H
NIR D111/02/26Carrick Rangers2-1 (2-0)Glenavon Lurgan1-0+0.752.5T
NIR CUP07/02/26Carrick Rangers1-1 (0-1)Coleraine3-7--H
NIR D104/02/26Carrick Rangers3-2 (2-1)Bangor FC6-2+0.752.75T
NIR D101/02/26Portadown0-3 (0-3)Carrick Rangers8-402.5T
NIR D124/01/26Carrick Rangers5-1 (3-0)Dungannon Swifts6-1002.5T
NIR SHCUP21/01/26Carrick Rangers1-1 (0-1)Cliftonville5-4--H
NIR D117/01/26Cliftonville1-4 (1-3)Carrick Rangers4-8-0.752.75T

Thành tích gần đây — Queen's University

TTHTBTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Queen's University5-2 (2-2)Bangor FC1-8-0.52.75T
NIR CH25/04/26Limavady United0-1 (0-1)Queen's University---T
NIR CH18/04/26Queen's University0-0 (0-0)Loughgall FC---H
NIR CH11/04/26Annagh United0-4 (0-0)Queen's University---T
NIR CH04/04/26Queen's University0-2 (0-0)Newington---B
NIR CH28/03/26HW Welders2-3 (1-1)Queen's University---T
NIR CH21/03/26Queen's University8-1 (3-0)Armagh City---T
NIR CH14/03/26Institute FC0-1 (0-0)Queen's University---T
NIR CH12/03/26Queen's University0-2 (0-1)Limavady United--0.752.5B
NIR CH28/02/26Newington2-0 (0-0)Queen's University---B
NIR CH21/02/26Queen's University2-2 (2-0)Ards FC---H
NIR CH14/02/26Loughgall FC4-0 (2-0)Queen's University---B
NIR CH11/02/26Queen's University1-0 (0-0)Warrenpoint Town---T
NIR CH31/01/26Queen's University1-0 (1-0)Annagh United3-10--T
NIR CH24/01/26Dundela1-1 (1-0)Queen's University5-5--H
NIR CH17/01/26Queen's University2-2 (2-2)HW Welders5-5--H
NIR CUP10/01/26Carrick Rangers5-1 (2-1)Queen's University4-2--B
NIR CH30/12/25Ballinamallard United1-1 (1-0)Queen's University1-102.75H
NIR CH26/12/25Newington2-0 (1-0)Queen's University---B
NIR CH20/12/25Queen's University2-1 (1-1)Institute FC---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
2
1
Sút bóng
4
11
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
33
62
Tấn công nguy hiểm
19
38
Sút ngoài cầu môn
0
5
TL kiểm soát bóng
76%
24%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%
74%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Carrick Rangers (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Queen's University (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
22
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Carrick RangersQueen's University

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Carrick RangersQueen's University

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
46
Thắng 1
55
Hòa
30
Thua 1
16
Thua 2+
Carrick RangersQueen's University

Thông tin đội bóng

Carrick Rangers Thông tin Queen's University
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Stephen Baxter HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.384.805.500.973.250.870.821.251.02
Live15.00 ↑9.50 ↑1.07 ↓1.02 ↑7.000.81 ↓1.02 ↑0.750.82 ↓
VcbetSớm1.364.806.500.893.250.850.761.250.95
Live1.04 ↓11.50 ↑23.00 ↑0.57 ↓4.251.27 ↑0.91 ↑1.000.78 ↓
Mansion88Sớm1.434.135.400.933.000.891.091.250.75
Live1.03 ↓9.80 ↑22.00 ↑3.03 ↑8.500.19 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.345.006.400.883.250.880.951.500.81
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑1.88 ↑8.500.35 ↓1.61 ↑0.250.46 ↓
SbobetSớm1.344.335.600.913.250.850.821.250.94
Live1.02 ↓10.00 ↑24.00 ↑3.03 ↑8.500.19 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm1.344.345.800.893.250.850.761.250.98
Live1.43 ↑4.11 ↓4.87 ↓0.91 ↑5.750.83 ↓0.761.000.98
LadbrokesSớm1.335.006.000.402.501.80---
Live1.11 ↓7.00 ↑12.00 ↑0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.395.006.250.853.250.880.941.500.79
Live1.49 ↑4.40 ↓5.25 ↓0.90 ↑2.750.85 ↓0.78 ↓1.000.97 ↑
PinnacleSớm1.314.766.460.943.250.780.881.500.83
Live1.04 ↓11.59 ↑26.65 ↑0.76 ↓5.750.98 ↑0.86 ↓1.000.88 ↑
BwinSớm1.325.006.250.953.500.75---
Live1.13 ↓6.75 ↑13.50 ↑0.62 ↓3.501.10 ↑---
1xBetSớm1.315.207.371.103.500.650.851.500.85
Live16.80 ↑10.70 ↑1.09 ↓0.95 ↓7.000.86 ↑1.01 ↑0.750.80 ↓
Bet 365Sớm1.335.006.000.953.250.850.901.500.90
Live15.00 ↑9.50 ↑1.08 ↓1.03 ↑7.000.78 ↓1.00 ↑0.750.80 ↓
William HillSớm1.364.606.501.053.500.67---
Live1.01 ↓56.00 ↑126.00 ↑0.65 ↓5.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.