Kết quả bóng đá trận Carolina Core vs International Miami B, 06:30 ngày 23/07/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:30 ngày 23/07/2026
Carolina Core 4 Kết thúc HT 2-0 0
International Miami B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Carolina Core | Phút | |
| Thomas Raimbault 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 26' | ||
| Nicholas Kalukyan 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 26' | Matias Marin | |
| HT 2-0 | ||
| David Diaz(Assists:Nicholas Kalukyan) (Kiến tạo: Nicholas Kalukyan) 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| Seth Hammond | 77' | |
| Grayson Rockhill(Assists:Ricardo Montenegro) 4 - 0 ⚽ | 88' | |
| 90+1' | Nicholas Almeida | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 16 | 25 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 4 |
Chủ = Carolina Core · Khách = International Miami B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carolina Core | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 9 (50%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Carolina Core 1 (13%)Hòa 4 (50%)International Miami B 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | International Miami B | 0-0 (0-0) | Carolina Core | +0.75 | 3.25 | H |
| 29/03/26 | Carolina Core | 1-1 (0-1) | International Miami B | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/07/25 | Carolina Core | 1-2 (1-1) | International Miami B | +1.25 | 3.75 | B |
| 02/06/25 | International Miami B | 1-2 (0-1) | Carolina Core | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/03/25 | International Miami B | 1-1 (0-1) | Carolina Core | -0.5 | 3.25 | H |
| 07/10/24 | Carolina Core | 0-1 (0-0) | International Miami B | - | - | B |
| 08/08/24 | Carolina Core | 1-5 (0-2) | International Miami B | +0.5 | 3.25 | B |
| 20/05/24 | International Miami B | 1-1 (0-1) | Carolina Core | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Carolina Core
HBTHBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Carolina Core | 1-1 (0-1) | Chattanooga | -0.25 | 3 | H |
| 06/07/26 | Connecticut United FC | 3-1 (1-1) | Carolina Core | -1 | 3 | B |
| 29/06/26 | Carolina Core | 1-0 (1-0) | Huntsville City | 0 | 3 | T |
| 21/06/26 | International Miami B | 0-0 (0-0) | Carolina Core | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | New York City Team B | 3-2 (1-0) | Carolina Core | -0.25 | 3 | B |
| 14/06/26 | Carolina Core | 2-0 (1-0) | Crown Legacy FC | - | - | T |
| 08/06/26 | Orlando City B | 3-2 (1-2) | Carolina Core | -0.25 | 3 | B |
| 31/05/26 | Carolina Core | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls B | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | Carolina Core | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Carolina Core | 2-1 (0-1) | Chicago flame B | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Huntsville City | 3-0 (1-0) | Carolina Core | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Carolina Core | 1-2 (0-2) | Atlanta United FC II | -0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Carolina Core | 2-2 (1-1) | Crown Legacy FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Orlando City B | 2-2 (2-0) | Carolina Core | -0.25 | 3 | H |
| 13/04/26 | Philadelphia Union II | 4-1 (3-0) | Carolina Core | -0.5 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Carolina Core | 1-1 (0-1) | International Miami B | +0.75 | 3.25 | H |
| 23/03/26 | Chicago flame B | 0-0 (0-0) | Carolina Core | -0.5 | 3.25 | H |
| 20/03/26 | Carolina Core | 1-2 (0-0) | Virginia Dream | +1.25 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Carolina Core | 2-3 (1-0) | Orlando City B | +0.5 | 3 | B |
| 09/03/26 | Atlanta United FC II | 2-1 (1-0) | Carolina Core | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — International Miami B
BBBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/27 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Atlanta United FC II | 4-1 (1-0) | International Miami B | -1.75 | 3.75 | B |
| 05/07/26 | Chattanooga | 1-0 (0-0) | International Miami B | - | - | B |
| 29/06/26 | Cincinnati II | 1-0 (1-0) | International Miami B | -0.5 | 3 | B |
| 21/06/26 | International Miami B | 0-0 (0-0) | Carolina Core | -0.75 | 3.25 | H |
| 15/06/26 | Chicago flame B | 3-1 (1-0) | International Miami B | -1.25 | 3.5 | B |
| 25/05/26 | Orlando City B | 4-1 (3-0) | International Miami B | -1.5 | 3.75 | B |
| 19/05/26 | International Miami B | 1-5 (0-4) | Crown Legacy FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | International Miami B | 1-2 (1-0) | Chattanooga | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Columbus Crew B | 3-1 (1-1) | International Miami B | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | International Miami B | 2-4 (1-1) | Huntsville City | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | International Miami B | 0-2 (0-1) | Atlanta United FC II | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Carolina Core | 1-1 (0-1) | International Miami B | -0.75 | 3.25 | H |
| 23/03/26 | Orlando City B | 4-4 (1-3) | International Miami B | -1 | 3.5 | H |
| 16/03/26 | Crown Legacy FC | 3-0 (1-0) | International Miami B | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/03/26 | New York Red Bulls B | 3-0 (1-0) | International Miami B | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/02/26 | International Miami B | 1-1 (0-0) | Chicago flame B | -0.5 | 3.25 | H |
| 06/10/25 | International Miami B | 2-5 (0-4) | New England Revolution B | - | - | B |
| 29/09/25 | Huntsville City | 4-1 (0-0) | International Miami B | -1.75 | 3.75 | B |
| 22/09/25 | New York Red Bulls B | 1-1 (1-0) | International Miami B | -2 | 4.25 | H |
| 15/09/25 | International Miami B | 1-1 (1-0) | Orlando City B | 0 | 4 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1524
Sút cầu môn
106
Tấn công
91101
Tấn công nguy hiểm
4761
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
310
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
308503
TL chuyền bóng thành công
72%84%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
21
Cứu thua
66
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2844
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.911.2
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B3T3 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carolina Core (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
International Miami B (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Carolina Core (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 3 (17%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
International Miami B (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Carolina Core | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Donovan Ricketts | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.70 | 5.80 | 0.73 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.00 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.84 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.30 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 47.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.80 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.95 | 4.40 | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.29 ↑ | 47.95 ↑ | 3.63 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.30 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 56.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 5.10 | 6.20 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 19.50 ↑ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.34 | 5.40 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 50.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.53 | 5.45 | 0.76 | 3.25 | 0.98 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 31.00 ↑ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.60 | 5.75 | 0.87 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.25 ↑ | 56.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.25 | 4.65 | 0.89 | 3.25 | 0.89 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.03 ↑ | 30.91 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 1.08 ↑ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 5.96 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.97 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.