Kết quả bóng đá trận Carlton Town vs Matlock Town, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Carlton Town 1 Kết thúc HT 0-1 4
Matlock Town
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Diễn biến trận đấu
| Carlton Town | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 2 | |
| 53' | ⚽ 0 - 3 | |
| 59' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 87' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 19 |
| Điểm | 2 | 4 | 17 | 16 |
Chủ = Carlton Town · Khách = Matlock Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carlton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Carlton Town 1 (20%)Hòa 1 (20%)Matlock Town 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Matlock Town | 3-0 (1-0) | Carlton Town | - | - | B |
| 31/10/19 | Carlton Town | 1-2 (0-2) | Matlock Town | -0.25 | 3 | B |
| 19/10/17 | Carlton Town | 1-1 (1-0) | Matlock Town | -0.5 | 3 | H |
| 28/09/13 | Carlton Town | 1-0 (0-0) | Matlock Town | - | - | T |
| 25/09/10 | Carlton Town | 0-1 (0-1) | Matlock Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Carlton Town
HHBTTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Carlton Town | 0-0 (0-0) | Racing Club Warwick | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Sutton Coldfield Town | 1-1 (0-0) | Carlton Town | - | - | H |
| 25/03/26 | Carlton Town | 0-6 (0-4) | Anstey Nomads | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Shepshed Dynamo | 0-1 (0-1) | Carlton Town | - | - | T |
| 21/01/26 | Carlton Town | 4-1 (1-0) | Long Eaton Utd | - | - | T |
| 05/11/25 | Carlton Town | 3-2 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 29/10/25 | Carlton Town | 2-1 (2-0) | Rugby Borough | - | - | T |
| 08/10/25 | Belper Town | 0-1 (0-1) | Carlton Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/09/25 | Shifnal Town | 2-1 (0-1) | Carlton Town | - | - | B |
| 13/09/25 | Matlock Town | 3-0 (1-0) | Carlton Town | - | - | B |
| 06/09/25 | Long Eaton Utd | 2-2 (1-1) | Carlton Town | - | - | H |
| 30/08/25 | Carlton Town | 3-0 (2-0) | Cleethorpes Town | - | - | T |
| 25/08/25 | Long Eaton Utd | 1-1 (0-1) | Carlton Town | - | - | H |
| 20/08/25 | Loughborough University | 0-3 (0-1) | Carlton Town | +0.25 | 3 | T |
| 26/03/25 | Carlton Town | 1-0 (1-0) | AFC Emley | - | - | T |
| 19/03/25 | Liversedge | 2-3 (1-1) | Carlton Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/25 | Stocksbridge Park Steels | 0-2 (0-1) | Carlton Town | - | - | T |
| 19/02/25 | Sheffield FC | 1-2 (1-0) | Carlton Town | 0 | 3.25 | T |
| 28/12/24 | Carlton Town | 3-1 (2-1) | Garforth Town AFC | +0.25 | 3 | T |
| 16/11/24 | Ossett United | 0-0 (0-0) | Carlton Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Matlock Town
HBBBBTTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Matlock Town | 1-1 (1-0) | Rotherham United | - | - | H |
| 15/07/26 | Matlock Town | 1-3 (1-0) | Quorn | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Matlock Town | 0-2 (0-2) | Barnsley | - | - | B |
| 29/04/26 | Matlock Town | 1-2 (1-1) | Bradford Park Avenue | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Redcar Athletic | 4-2 (0-0) | Matlock Town | -1 | 3 | B |
| 04/03/26 | Matlock Town | 7-2 (4-1) | Newton Aycliffe | - | - | T |
| 31/01/26 | Hallam | 1-2 (0-1) | Matlock Town | - | - | T |
| 21/01/26 | Matlock Town | 3-2 (0-1) | Bridlington Town | - | - | T |
| 17/01/26 | Brighouse Town | 1-3 (1-1) | Matlock Town | - | - | T |
| 13/12/25 | Pontefract Collieries | 1-1 (1-0) | Matlock Town | - | - | H |
| 08/10/25 | Matlock Town | 2-0 (1-0) | Hallam | +1 | 3 | T |
| 27/09/25 | Hyde F.C. | 1-0 (0-0) | Matlock Town | - | - | B |
| 24/09/25 | Matlock Town | 7-1 (4-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 20/09/25 | Matlock Town | 1-2 (1-1) | Basford Utd | - | - | B |
| 13/09/25 | Matlock Town | 3-0 (1-0) | Carlton Town | - | - | T |
| 06/09/25 | Matlock Town | 3-0 (1-0) | Grimsby Borough | - | - | T |
| 03/09/25 | Consett AFC | 1-3 (1-1) | Matlock Town | +0.25 | 3 | T |
| 30/08/25 | Matlock Town | 4-1 (1-1) | Bottesford Town | - | - | T |
| 09/08/25 | Matlock Town | 0-0 (0-0) | Bradford Park Avenue | - | - | H |
| 30/07/25 | Matlock Town | 1-1 (1-1) | Mansfield Town | -0.75 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
42
Sút bóng
810
Sút cầu môn
27
Tấn công
6563
Tấn công nguy hiểm
4037
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carlton Town (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Matlock Town (18 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Carlton Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Matlock Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Carlton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.15 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.70 ↑ | 2.00 ↓ | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.10 | 4.42 | 1.49 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 4.79 ↓ | 4.20 ↓ | 1.53 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 1.02 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.40 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.80 | 2.05 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 34.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.93 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.25 | 2.41 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 21.92 ↑ | 8.69 ↑ | 1.07 ↓ | 2.48 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.40 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.71 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.75 | 2.38 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.06 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.75 | 2.38 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.