Kết quả bóng đá trận Caracas FC vs Independiente Santa Fe, 07:30 ngày 31/07/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 31/07/2026
Caracas FC 0 Kết thúc HT 0-0 3
Independiente Santa Fe
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Caracas FC
Independiente Santa Fe
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anderson Daronco
🎯 Dứt điểm - Jesus Yendis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeriel De Santis (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Emanuel Olivera (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Daniel Alejandro Torres Rojas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — bị chặn
Shot Left Footed Shot Saved
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Charly Vegas (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eduardo Fereira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Yendis (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos Other Body Part (sút) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christian Larotonda (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Alejandro Villarreal, ra Charly Vegas
⛳ Phạt góc
49'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luis Enrique Del Pino Mago (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeriel De Santis (chân phải) — chệch khung thành
56'
⚽ BÀN THẮNG - Nahuel Bustos 0-1, kiến tạo: Jader Rafael Obrian
56'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Hernandez (chân phải) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Alexis Zapata Alvarez, ra Nahuel Bustos
60'
🔁 Thay người: vào Franco Fagundez, ra Jader Rafael Obrian
🔁 Thay người: vào Angel Figueroa, ra Michael O'neal Covea Uzcategui
🔁 Thay người: vào Sebastian Gonzalez, ra Robert Hernandez
🎯 Dứt điểm - Jesus Yendis (chân trái) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Lovera, ra Omar Andres Fernandez Frasica
🎯 Dứt điểm - Jeriel De Santis (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
74'
🔁 Thay người: vào Luis Palacios, ra Daniel Alejandro Torres Rojas
74'
🔁 Thay người: vào Daniel Alejandro Torres Rojas, ra Kilian Toscano
🔁 Thay người: vào Mauricio Marquez, ra Jeriel De Santis
🔁 Thay người: vào Irving Jahir Gudino Lopez, ra Christian Larotonda
77'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Angel Figueroa 0-2
77'
🎯 Dứt điểm - Angel Figueroa (chân trái) Own — vào lưới球
77'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Alexis Zapata Alvarez (chân trái) — chệch khung thành
83'
⚽ BÀN THẮNG - Franco Fagundez 0-3, kiến tạo: Alexis Zapata Alvarez
83'
🎯 Dứt điểm - Franco Fagundez (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Luis Enrique Del Pino Mago
90'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Lovera (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eduardo Fereira (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Emanuel Olivera
Shot Right Footed Shot Saved
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Caracas FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Alejandro Villarreal ▼ Charly Vegas | 46' ⇄ | |
| 56' | ⚽ 0 - 1 Nahuel Bustos(Assists:Jader Rafael Obrian) (Kiến tạo: Jader Rafael Obrian) | |
| 60' ⇄ | ▲ Alexis Zapata Alvarez ▼ Nahuel Bustos | |
| 60' ⇄ | ▲ Franco Fagundez ▼ Jader Rafael Obrian | |
| ▲ Angel Figueroa ▼ Michael O'neal Covea Uzcategui | 63' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Gonzalez ▼ Robert Hernandez | 63' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Maximiliano Lovera ▼ Omar Andres Fernandez Frasica | |
| 74' ⇄ | ▲ Luis Palacios ▼ Daniel Alejandro Torres Rojas | |
| 74' ⇄ | ▲ Jhojan Camilo Torres Guaza ▼ Kilian Toscano | |
| ▲ Mauricio Marquez ▼ Jeriel De Santis | 76' ⇄ | |
| ▲ Irving Jahir Gudino Lopez ▼ Christian Larotonda | 76' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 Hugo Rodallega Martinez | |
| 83' | ⚽ 0 - 3 Franco Fagundez(Assists:Alexis Zapata Alvarez) (Kiến tạo: Alexis Zapata Alvarez) | |
| Luis Enrique Del Pino Mago | 88' | |
| 90+2' | Emanuel Olivera | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 18 | 7 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 19 |
Chủ = Caracas FC · Khách = Independiente Santa Fe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caracas FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 7 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Caracas FC 0 (0%)Hòa 1 (33%)Independiente Santa Fe 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (1-0) | Caracas FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 24/09/10 | Caracas FC | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | - | - | H |
| 17/09/10 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-1) | Caracas FC | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Caracas FC
BHBHTHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (1-0) | Caracas FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Caracas FC | 1-1 (0-0) | Aragua FC | +1 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Caracas FC | 1-3 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Racing Club | 2-2 (2-1) | Caracas FC | -2 | 3.25 | H |
| 06/05/26 | Independiente Petrolero | 2-3 (0-2) | Caracas FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Caracas FC | 1-1 (0-1) | Racing Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Caracas FC | 2-1 (0-1) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Zamora Barinas | 1-1 (0-1) | Caracas FC | -0.25 | 2 | H |
| 16/04/26 | Caracas FC | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | +1 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Caracas FC | 1-3 (0-2) | Academia Anzoategui | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Botafogo RJ | 1-1 (0-1) | Caracas FC | -1.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | Caracas FC | 1-0 (0-0) | Metropolitanos FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Monagas SC | 1-1 (1-0) | Caracas FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Caracas FC | 4-2 (1-1) | Trujillanos | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Caracas FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Caracas FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Tachira | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Caracas FC | 0-0 (0-0) | Metropolitanos FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Caracas FC | -0.75 | 2 | H |
| 23/02/26 | Caracas FC | 1-2 (1-2) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Deportivo La Guaira | 2-0 (1-0) | Caracas FC | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Independiente Santa Fe
BTTHTHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Aguilas Doradas | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | B |
| 24/07/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (1-0) | Caracas FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | CA Penarol | 0-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 24/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Independiente Santa Fe | 4-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Independiente Santa Fe | 3-1 (0-0) | Internacional de Bogota | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 20/04/26 | Independiente Santa Fe | 5-0 (3-0) | Cucuta | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -1 | 2 | B |
| 13/04/26 | Millonarios | 1-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (1-0) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Deportes Tolima | 2-2 (1-2) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Independiente Santa Fe | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Atletico Bucaramanga | 1-2 (1-1) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 24/03/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (1-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Caracas FC
Independiente Santa Fe
1Frankarlos Benitez2Eduardo Fereira13Jesus Yendis14Francisco La Mantia19CLuis Enrique Del Pino Mago15Christian Larotonda33Wilfred Correa7Robert Hernandez10Michael O'neal Covea Uzcategui37Charly Vegas9Jeriel De Santis1Andres Mosquera3Victor Moreno13Helibelton Palacios Zapata18Emanuel Olivera24Jeison Andres Angulo Trujillo6Kilian Toscano16Daniel Alejandro Torres Rojas8Omar Andres Fernandez Frasica19Nahuel Bustos77Jader Rafael Obrian11CHugo Rodallega Martinez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Frankarlos Benitez5.7
- 2Eduardo Fereira6
- 7Robert Hernandez▼ Rời sân 63'6.2
- 9Jeriel De Santis▼ Rời sân 76'5.8
- 10Michael O'neal Covea Uzcategui▼ Rời sân 63'6.7
- 13Jesus Yendis6.8
- 14Francisco La Mantia6.7
- 15Christian Larotonda▼ Rời sân 76'6.8
- 19Luis Enrique Del Pino Mago C🟨 Thẻ vàng 88'7.6
- 33Wilfred Correa6.5
- 37Charly Vegas▼ Rời sân 46'6.1
Khách · 4231
- 1Andres Mosquera7.8
- 3Victor Moreno6.9
- 6Kilian Toscano▼ Rời sân 74'7.4
- 8Omar Andres Fernandez Frasica▼ Rời sân 65'7.1
- 11Hugo Rodallega Martinez C⚽ Ghi bàn 77'7.8
- 13Helibelton Palacios Zapata6.7
- 16Daniel Alejandro Torres Rojas▼ Rời sân 74'7.6
- 18Emanuel Olivera🟨 Thẻ vàng 90+2'6.8
- 19Nahuel Bustos⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 60'7.5
- 24Jeison Andres Angulo Trujillo7.2
- 77Jader Rafael Obrian🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 60'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
43
Tấn công
11395
Tấn công nguy hiểm
4638
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
521419
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
119
Việt vị
21
Cứu thua
14
Tắc bóng
612
Quả ném biên
1711
Cắt bóng
515
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
2022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.891.78
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
44 56
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caracas FC (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Independiente Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Caracas FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUO
Independiente Santa Fe (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 2 (8%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Caracas FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Luis Enrique Del Pino Mago Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 48/55 | 3 | 🟨 | ||
| 15Christian Larotonda Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 42/50 | 4 | |||
| 13Jesus Yendis Hậu vệ trái | 6.8 | 3/0 | 46/57 | 0 | |||
| 10Michael O'neal Covea Uzcategui Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 14Francisco La Mantia Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 58/61 | 2 | |||
| 33Wilfred Correa Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/2 | 65/71 | 0 | |||
| 7Robert Hernandez Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/1 | 24/30 | 0 | |||
| 37Charly Vegas Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 2Eduardo Fereira Hậu vệ phải | 6 | 2/0 | 47/53 | 2 | |||
| 9Jeriel De Santis Trung phong | 5.8 | 3/1 | 18/21 | 0 | |||
| 1Frankarlos Benitez Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 11Mauricio Marquez (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 39Alejandro Villarreal (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 8Irving Jahir Gudino Lopez (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 22Angel Figueroa (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 27Sebastian Gonzalez (dự bị) Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Independiente Santa Fe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Hugo Rodallega Martinez Trung phong | 7.8 | 1 | 6/2 | 24/34 | 0 | ||
| 1Andres Mosquera Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 12/26 | 0 | |||
| 16Daniel Alejandro Torres Rojas Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 41/46 | 4 | |||
| 19Nahuel Bustos Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 14/21 | 2 | ||
| 6Kilian Toscano Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 36/44 | 4 | |||
| 24Jeison Andres Angulo Trujillo Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 27/32 | 4 | |||
| 8Omar Andres Fernandez Frasica Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 40/42 | 2 | |||
| 77Jader Rafael Obrian Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 0/0 | 20/29 | 1 | ||
| 3Victor Moreno Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 23/27 | 1 | |||
| 18Emanuel Olivera Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 22/26 | 3 | 🟨 | ||
| 13Helibelton Palacios Zapata Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 17/25 | 3 | |||
| 9Franco Fagundez (dự bị) Hộ công | 8 | 1 | 1/1 | 14/15 | 0 | ||
| 17Maximiliano Lovera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 10Alexis Zapata Alvarez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/0 | 20/22 | 1 | ||
| 14Luis Palacios (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 7Jhojan Camilo Torres Guaza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 12/13 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Caracas FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | 1941 |
| Estadio Olimpico | Sân nhà | Estadio Nemesio Camacho El Campin |
| 25000 | Sức chứa | 48000 |
| Fernando Aristeguieta | HLV | Pablo Repetto |
| Caracas | Khu vực | Bogota |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.03 | 2.28 | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.10 ↑ | 2.16 ↓ | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.37 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.13 | 2.38 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.79 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.13 | 2.30 ↓ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.05 | 2.27 | 0.83 | 2.00 | 1.01 | 0.79 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.55 | 0.88 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 38.19 ↑ | 1.01 ↓ | 3.43 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.89 | 3.05 | 2.27 | 0.83 | 2.00 | 1.01 | 0.79 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.30 | 2.36 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 2.96 | 2.30 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.02 | 2.51 | 1.05 | 2.25 | 0.79 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.55 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.26 | 3.18 | 2.19 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 23.40 ↑ | 5.24 ↑ | 1.21 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.66 | 3.00 | 2.36 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.66 | 3.00 | 2.36 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.46 | 2.68 | 1.29 | 2.50 | 0.71 | 0.99 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 96.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.55 | 1.00 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.93 | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.63 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.44 | -0.50 | 1.63 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caracas FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).