Kết quả bóng đá trận Carabobo FC vs Trujillanos, 04:00 ngày 05/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 04:00 ngày 05/08/2026
Carabobo FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Trujillanos
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Carabobo FC | Phút | |
| Darwin Machis(Assists:Jonathan Bilbao) (Kiến tạo: Jonathan Bilbao) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Darwin Machis | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Beckham Ortega ▼ Agustin Araujo | |
| 46' ⇄ | ▲ Enderson Abreu ▼ Joantony Carmona | |
| ▲ Matias Adrian Nunez ▼ Sebastian Mendoza | 53' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Jorge Echeverria ▼ Christian Santos | |
| 62' ⇄ | ▲ Junior Jose Paredes Jaspe ▼ Franklin Gonzalez | |
| ▲ Exon Saturnino Arzu Suazo ▼ Darwin Machis | 71' ⇄ | |
| ▲ Dimas Meza ▼ Yohandry Orozco | 71' ⇄ | |
| Exon Saturnino Arzu Suazo ❌ Đá hỏng penalty | 73' | |
| 81' | Junior Jose Paredes Jaspe | |
| 82' | Axel Yamil Abet | |
| Jhosuan Berrios(Assists:Dimas Meza) (Kiến tạo: Dimas Meza) 2 - 0 ⚽ | 86' | |
| ▲ Edson Castillo ▼ Maurice Jesus Cova Sanchez | 87' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Jesus Aponte Matute ▼ Loureins Martinez | 87' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Jose Mendez ▼ Leomar Mosquera | |
| 88' | Jorge Echeverria | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 4 |
Chủ = Carabobo FC · Khách = Trujillanos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Carabobo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
Carabobo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Trujillanos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Carabobo FC 6 (30%)Hòa 9 (45%)Trujillanos 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | Trujillanos | 1-1 (0-1) | Carabobo FC | +0.5 | 2 | H |
| 07/12/20 | Carabobo FC | 2-2 (1-0) | Trujillanos | - | - | H |
| 05/11/20 | Trujillanos | 3-0 (1-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/09/19 | Carabobo FC | 2-3 (0-2) | Trujillanos | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/19 | Trujillanos | 0-3 (0-1) | Carabobo FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/10/18 | Carabobo FC | 0-1 (0-1) | Trujillanos | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/05/18 | Trujillanos | 0-3 (0-2) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/09/17 | Carabobo FC | 5-1 (3-0) | Trujillanos | +1 | 2.5 | T |
| 03/04/17 | Trujillanos | 1-1 (1-1) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | H |
| 29/09/16 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Trujillanos | +1 | 2.75 | T |
| 29/04/16 | Trujillanos | 1-1 (1-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/10/15 | Trujillanos | 0-1 (0-0) | Carabobo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/15 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Trujillanos | 0 | 2.25 | T |
| 08/12/14 | Trujillanos | 2-1 (1-0) | Carabobo FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/11/14 | Carabobo FC | 1-1 (0-1) | Trujillanos | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/11/14 | Trujillanos | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 10/03/14 | Carabobo FC | 0-1 (0-1) | Trujillanos | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/10/13 | Trujillanos | 1-1 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/01/12 | Carabobo FC | 1-1 (1-0) | Trujillanos | 0 | 2.25 | H |
| 29/08/11 | Trujillanos | 1-1 (0-1) | Carabobo FC | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Carabobo FC
BTTBHTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Portuguesa FC | 1-0 (1-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/06/26 | Carabobo FC | 2-1 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2 | T |
| 01/06/26 | Metropolitanos FC | 1-5 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Carabobo FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Estudiantes Merida FC | 0-2 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Deportivo Tachira | 3-1 (2-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Metropolitanos FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Tachira | 2-1 (2-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Carabobo FC | 6-3 (2-1) | Academia Anzoategui | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | -1.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Carabobo FC | 4-2 (2-2) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2 | H |
| 24/03/26 | Carabobo FC | 1-1 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +0.25 | 2 | H |
| 19/03/26 | Estudiantes Merida FC | 3-2 (1-1) | Carabobo FC | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Trujillanos
THBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Trujillanos | 2-0 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/06/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Trujillanos | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Trujillanos | 0-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Academia Puerto Cabello | 3-1 (1-0) | Trujillanos | -1.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Trujillanos | 0-2 (0-1) | Estudiantes Merida FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-1 (2-1) | Trujillanos | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Trujillanos | 0-3 (0-1) | Zamora Barinas | 0 | 2 | B |
| 18/03/26 | Caracas FC | 4-2 (1-1) | Trujillanos | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Trujillanos | 0-1 (0-0) | Metropolitanos FC | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Monagas SC | 3-1 (0-1) | Trujillanos | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Trujillanos | 1-1 (1-1) | Academia Anzoategui | 0 | 2 | H |
| 23/02/26 | Trujillanos | 2-2 (1-0) | Portuguesa FC | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Deportivo Tachira | 0-0 (0-0) | Trujillanos | -1.5 | 2.5 | H |
| 09/02/26 | Trujillanos | 1-1 (0-1) | Carabobo FC | -0.5 | 2 | H |
| 02/02/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-0 (1-0) | Trujillanos | -1 | 2.5 | B |
| 17/11/25 | Trujillanos | 2-1 (0-0) | Titanes FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/11/25 | Titanes FC | 1-2 (1-0) | Trujillanos | - | - | T |
| 03/11/25 | Trujillanos | 3-0 (2-0) | Dynamo Puerto FC | +0.5 | 1.75 | T |
| 26/10/25 | Dynamo Puerto FC | 0-1 (0-0) | Trujillanos | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/10/25 | Trujillanos | 0-0 (0-0) | Real Frontera | +1 | 2.5 | H |
Đội hình
Carabobo FC
Trujillanos
1Miguel Silva3Jean Franco Alexi Fuentes Velasco8Juan Camilo Perez21CAlexander Gonzalez28Jonathan Bilbao15Maurice Jesus Cova Sanchez30Sebastian Mendoza10Yohandry Orozco11Darwin Machis14Jhosuan Berrios19Loureins Martinez1Victor Lopez4Ezequiel Gnemmi6Jhonny Gonzalez30CJose Luis Granados33Mayker Jose Gonzalez Montilla5Axel Yamil Abet11Leomar Mosquera26Agustin Araujo36Joantony Carmona7Christian Santos9Franklin Gonzalez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Miguel Silva7.1
- 3Jean Franco Alexi Fuentes Velasco7.5
- 8Juan Camilo Perez7.9
- 10Yohandry Orozco▼ Rời sân 71'8
- 11Darwin Machis⚽ Ghi bàn 26' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 71'7.9
- 14Jhosuan Berrios⚽ Ghi bàn 86'8
- 15Maurice Jesus Cova Sanchez▼ Rời sân 87'7.7
- 19Loureins Martinez▼ Rời sân 87'7
- 21Alexander Gonzalez C6.7
- 28Jonathan Bilbao🎯 Kiến tạo 26'7.7
- 30Sebastian Mendoza▼ Rời sân 53'7.7
Khách · 442
- 1Victor Lopez6.5
- 4Ezequiel Gnemmi6.9
- 5Axel Yamil Abet🟨 Thẻ vàng 82'7.1
- 6Jhonny Gonzalez7
- 7Christian Santos▼ Rời sân 62'5.9
- 9Franklin Gonzalez▼ Rời sân 62'6.3
- 11Leomar Mosquera▼ Rời sân 88'6
- 26Agustin Araujo▼ Rời sân 46'6.5
- 30Jose Luis Granados C6.4
- 33Mayker Jose Gonzalez Montilla5.8
- 36Joantony Carmona▼ Rời sân 46'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2710
Sút cầu môn
92
Tấn công
14187
Tấn công nguy hiểm
8550
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
510265
TL chuyền bóng thành công
87%71%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
01
Cứu thua
27
Tắc bóng
617
Quả ném biên
3019
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
3728
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.090.72
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Carabobo FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Trujillanos (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Carabobo FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 3 (15%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Trujillanos (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 2 (14%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Carabobo FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Yohandry Orozco Tiền vệ | 8 | 1/0 | 31/33 | 0 | |||
| 14Jhosuan Berrios Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 5/3 | 21/28 | 0 | ||
| 11Darwin Machis Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 6/2 | 11/15 | 0 | 🟨 | |
| 8Juan Camilo Perez Tiền vệ trái | 7.9 | 2/1 | 47/51 | 2 | |||
| 15Maurice Jesus Cova Sanchez Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2/0 | 66/78 | 0 | |||
| 28Jonathan Bilbao Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 51/57 | 0 | ||
| 30Sebastian Mendoza Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 33/37 | 2 | |||
| 3Jean Franco Alexi Fuentes Velasco Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 51/58 | 1 | |||
| 1Miguel Silva Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 19Loureins Martinez Trung phong | 7 | 3/0 | 12/15 | 0 | |||
| 21Alexander Gonzalez Hậu vệ phải | 6.7 | 3/0 | 38/48 | 2 | |||
| 23Dimas Meza (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/1 | 13/14 | 0 | ||
| 26Matias Adrian Nunez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 42/43 | 2 | |||
| 20Exon Saturnino Arzu Suazo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/1 | 4/5 | 0 | |||
| 5Edson Castillo (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 4Leonardo Jesus Aponte Matute (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Trujillanos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Axel Yamil Abet Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 24/26 | 5 | 🟨 | ||
| 6Jhonny Gonzalez Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 12/18 | 7 | |||
| 4Ezequiel Gnemmi Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 22/27 | 2 | |||
| 36Joantony Carmona | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 26Agustin Araujo Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 1Victor Lopez Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 12/22 | 0 | |||
| 30Jose Luis Granados Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 20/29 | 4 | |||
| 9Franklin Gonzalez Trung phong | 6.3 | 1/0 | 9/16 | 0 | |||
| 11Leomar Mosquera Tiền vệ trung tâm | 6 | 2/0 | 25/33 | 0 | |||
| 7Christian Santos Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 10/19 | 0 | |||
| 33Mayker Jose Gonzalez Montilla Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 10Enderson Abreu (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 11/16 | 3 | |||
| 23Junior Jose Paredes Jaspe (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 25Beckham Ortega (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 19Jorge Echeverria (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 8/13 | 0 | 🟨 | ||
| 18Jose Mendez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Carabobo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Misael Delgado | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Farias | HLV | |
| Valencia | Khu vực | Valera |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 3.60 | 7.60 | 0.76 | 2.25 | 1.01 | 0.75 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 101.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 11.00 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 3.40 | 6.90 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 95.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.70 | 8.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.50 | 8.20 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.14 ↑ | 100.00 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 3.40 | 6.90 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 3.50 | 6.00 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 19.50 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 3.55 | 5.40 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 120.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 3.94 | 7.65 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.20 ↑ | 26.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.70 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.40 | 8.25 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 147.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 4.86 | 9.14 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.17 ↓ | 22.02 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 3.70 | 7.25 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 4.60 | 9.20 | 0.76 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.63 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 4.75 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.75 | 10.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.78 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.