Kết quả bóng đá trận Capps linked vs Hunters (ZWE), 20:00 ngày 23/07/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 23/07/2026
Capps linked 0 Kết thúc HT 0-1 1
Hunters (ZWE)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Capps linked | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Godfrey Dabgwa | |
| 33' | ||
| 33' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 13 |
Chủ = Capps linked · Khách = Hunters (ZWE)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Capps linked | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Capps linked
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10 | 9 | 5 | 28 | 21 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 15 | 9 | 22 | 3 |
| Sân khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 12 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Hunters (ZWE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 4 | 12 | 8 | 19 | 30 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 6 | 3 | 10 | 11 | 15 | 13 |
| Sân khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 19 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Capps linked 0 (0%)Hòa 1 (100%)Hunters (ZWE) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | Capps linked | - | - | H |
Thành tích gần đây — Capps linked
THHHBHHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Manica Diamond | 0-2 (0-1) | Capps linked | - | - | T |
| 11/07/26 | Capps linked | 0-0 (0-0) | Ngezi Platinum | - | - | H |
| 05/07/26 | Hardrock | 3-3 (1-1) | Capps linked | - | - | H |
| 27/06/26 | Capps linked | 2-2 (1-2) | Triangle FC | - | - | H |
| 20/06/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Capps linked | - | - | B |
| 14/06/26 | Agama | 0-0 (0-0) | Capps linked | - | - | H |
| 10/06/26 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Capps linked | - | - | H |
| 07/06/26 | Capps linked | 3-2 (1-0) | ZPC Kariba | - | - | T |
| 31/05/26 | Scottland FC | 2-0 (2-0) | Capps linked | - | - | B |
| 25/05/26 | Capps linked | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
| 16/05/26 | Simba Bhora | 1-1 (0-1) | Capps linked | - | - | H |
| 13/05/26 | Capps linked | 2-2 (0-0) | Moors World of Sport FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Dynamos FC | 1-2 (0-1) | Capps linked | - | - | T |
| 02/05/26 | Capps linked | 0-1 (0-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | B |
| 26/04/26 | Highlanders | 1-2 (0-1) | Capps linked | - | - | T |
| 19/04/26 | Capps linked | 1-0 (1-0) | Telone FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | Capps linked | - | - | H |
| 05/04/26 | Capps linked | 2-0 (0-0) | Manica Diamond | - | - | T |
| 02/04/26 | Ngezi Platinum | 1-0 (1-0) | Capps linked | - | - | B |
| 21/03/26 | Capps linked | 2-0 (1-0) | Hardrock | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hunters (ZWE)
BHBHTHHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-1 (0-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 11/07/26 | ZPC Kariba | 1-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 04/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-3 (0-1) | Scottland FC | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Platinum | 1-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 20/06/26 | Hunters (ZWE) | 2-1 (2-1) | Simba Bhora | - | - | T |
| 13/06/26 | Moors World of Sport FC | 0-0 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 10/06/26 | Dynamos FC | 2-2 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 05/06/26 | Hunters (ZWE) | 3-1 (1-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | T |
| 31/05/26 | Highlanders | 2-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 24/05/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-1) | Telone FC | - | - | H |
| 16/05/26 | Hunters (ZWE) | 0-1 (0-1) | Agama | - | - | B |
| 13/05/26 | Manica Diamond | 1-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 09/05/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | Ngezi Platinum | - | - | H |
| 02/05/26 | Hardrock | 6-1 (3-1) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 25/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-0 (0-0) | Triangle FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 11/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | Capps linked | - | - | H |
| 06/04/26 | Chicken Inn | 1-0 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 02/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | ZPC Kariba | - | - | H |
| 22/03/26 | Scottland FC | 3-0 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
52
Sút cầu môn
01
Tấn công
17185
Tấn công nguy hiểm
14247
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Capps linked (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Hunters (ZWE) (24 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Capps linked | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.20 | 6.30 | 0.88 | 2.00 | 0.89 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.20 | 6.00 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.77 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.15 | 6.00 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 2.95 | 6.00 | 0.91 | 2.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 99.03 ↑ | 5.79 ↑ | 1.09 ↓ | 3.37 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 2.97 | 5.45 | 0.69 | 1.75 | 0.99 | 0.77 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.72 ↑ | 1.11 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.05 | 5.75 | 0.65 | 1.75 | 0.89 | 0.70 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.44 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.14 | 5.82 | 0.78 | 1.75 | 0.93 | 0.77 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.31 ↑ | 6.05 ↑ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.10 | 6.65 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.80 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 80.00 ↑ | 12.10 ↑ | 1.02 ↓ | 4.98 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.10 | 5.75 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.10 | 6.00 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.