Kết quả bóng đá trận Capital CF vs Nacional(AM), 03:00 ngày 13/07/2026
Serie D (Brazil) · 03:00 ngày 13/07/2026
Capital CF 1 Kết thúc HT 1-0 0
Nacional(AM)
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Capital CF | Phút | |
| Renan Luis Neves Santos Eloy 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 21' | ||
| 42' | ||
| HT 1-0 | ||
| 58' | ||
| 65' | ||
| 72' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 9 |
| Điểm | 6 | 2 | 21 | 16 |
Chủ = Capital CF · Khách = Nacional(AM)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Capital CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (37%) | Thắng/Thắng | 12 (32%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Capital CF 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nacional(AM) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Nacional(AM) | 1-0 (0-0) | Capital CF | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Capital CF
BTHTTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Nacional(AM) | 1-0 (0-0) | Capital CF | -0.25 | 1.75 | B |
| 28/06/26 | Capital CF | 4-0 (2-0) | Aparecidense GO | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/06/26 | Aparecidense GO | 1-1 (1-0) | Capital CF | 0 | 2 | H |
| 08/06/26 | Capital CF | 2-0 (1-0) | Uniao Rondonopolis MT | +1 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | OperArio MT | 1-5 (0-4) | Capital CF | - | - | T |
| 24/05/26 | Goiatuba | 1-1 (0-1) | Capital CF | - | - | H |
| 17/05/26 | Capital CF | 2-1 (1-1) | Ceilandia DF | - | - | T |
| 10/05/26 | Capital CF | 1-0 (1-0) | Mixto EC | +0.5 | 2 | T |
| 03/05/26 | Mixto EC | 1-1 (1-0) | Capital CF | -0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Capital CF | 2-2 (1-1) | Operario MS | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Ceilandia DF | 1-2 (1-1) | Capital CF | 0 | 2 | T |
| 20/04/26 | Capital CF | 0-1 (0-0) | Goiatuba | +0.75 | 2 | B |
| 16/04/26 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Capital CF | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Capital CF | 1-0 (1-0) | OperArio MT | +0.75 | 2 | T |
| 09/04/26 | Araguaina | 0-0 (0-0) | Capital CF | +0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Uniao Rondonopolis MT | 0-1 (0-0) | Capital CF | 0 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Capital CF | 0-2 (0-0) | Rio Branco-ES | 0 | 2 | B |
| 26/03/26 | Capital CF | 4-3 (3-2) | EC Primavera MT | - | - | T |
| 13/03/26 | Operario Ferroviario PR | 2-0 (1-0) | Capital CF | - | - | B |
| 01/03/26 | Capital CF | 1-1 (0-0) | SE do Gama | - | - | H |
Thành tích gần đây — Nacional(AM)
THTTHBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Nacional(AM) | 1-0 (0-0) | Capital CF | +0.25 | 1.75 | T |
| 29/06/26 | Nacional(AM) | 0-0 (0-0) | Araguaina | +1 | 2.25 | H |
| 22/06/26 | Araguaina | 0-1 (0-0) | Nacional(AM) | 0 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Nacional(AM) | 3-1 (3-0) | Monte Roraima/RR | +1 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Manaus (AM) | 1-1 (0-0) | Nacional(AM) | +0.25 | 2 | H |
| 29/05/26 | Nacional(AM) | 2-4 (0-2) | SC Paysandu Para | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | GA Sampaio | 0-1 (0-0) | Nacional(AM) | - | - | T |
| 21/05/26 | SC Paysandu Para | 1-0 (0-0) | Nacional(AM) | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Nacional(AM) | 0-1 (0-0) | Manauara | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Sao Raimundo/RR | 0-2 (0-0) | Nacional(AM) | - | - | T |
| 07/05/26 | Nacional(AM) | 1-1 (0-1) | Porto Velho | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Nacional(AM) | 0-0 (0-0) | Sao Raimundo/RR | +1 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Nacional(AM) | 2-0 (1-0) | Guapore RO | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Manauara | 4-2 (0-1) | Nacional(AM) | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Nacional(AM) | 3-2 (0-2) | GA Sampaio | +1.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | GA Sampaio | 0-3 (0-0) | Nacional(AM) | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Nacional(AM) | 2-0 (1-0) | Manaus (AM) | +0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Nacional(AM) | 7-0 (3-0) | SC Paysandu Para | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Monte Roraima/RR | 0-1 (0-1) | Nacional(AM) | - | - | T |
| 30/03/26 | Independent AC | 0-0 (0-0) | Nacional(AM) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
15
Sút bóng
55
Sút cầu môn
23
Tấn công
99100
Tấn công nguy hiểm
6251
Sút ngoài cầu môn
32
Đá phạt trực tiếp
2315
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1222
Việt vị
11
Quả ném biên
2630
So Sánh Sức Mạnh
48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Capital CF (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Nacional(AM) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Capital CF (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 2 (20%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUV
Nacional(AM) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 2 (20%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Capital CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roberto Fernandes | HLV | Thiago Gomes |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.85 | 1.45 | 2.50 | 0.45 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.20 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 2.95 | 3.55 | 0.81 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.05 ↑ | 5.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 2.64 | 3.35 | 0.87 | 2.00 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.63 ↓ | 2.83 ↑ | 4.36 ↑ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.20 | 4.30 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.35 ↑ | 5.50 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.85 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.32 ↑ | 5.30 ↑ | 1.25 ↑ | 2.25 | 0.56 ↓ | 0.43 ↑ | 0.25 | 1.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.25 ↑ | 5.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.00 | 0.44 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.00 | 4.00 | 0.44 | 1.50 | 1.40 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Capital CF | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nacional(AM) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).