Kết quả bóng đá trận Canterbury Bankstown FC vs Dulwich Hill SC, 14:00 ngày 01/08/2026
New South Wales Super League (Úc) · 14:00 ngày 01/08/2026
Canterbury Bankstown FC 3 Kết thúc HT 1-0 3
Dulwich Hill SC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Canterbury Bankstown FC | Phút | |
| John Fotopoulos 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 1 Jacob Palamidas | |
| 54' | ||
| 55' | ⚽ 1 - 2 Marcus Lal | |
| 66' | ||
| Jake Mcleod 2 - 2 ⚽ | 73' | |
| 87' | ⚽ 2 - 3 Dowling T. | |
| 90' | ||
| Jake Mcleod 3 - 3 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 31 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 18 | 24 |
| Điểm | 1 | 4 | 20 | 8 |
Chủ = Canterbury Bankstown FC · Khách = Dulwich Hill SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Canterbury Bankstown FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Canterbury Bankstown FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 6 | 8 | 61 | 44 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 31 | 27 | 20 | 6 |
| Sân khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 30 | 17 | 22 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 7 | - | - |
Dulwich Hill SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 9 | 11 | 34 | 50 | 27 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 6 | 4 | 18 | 26 | 15 | 12 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 16 | 24 | 12 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Canterbury Bankstown FC 4 (40%)Hòa 4 (40%)Dulwich Hill SC 2 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Dulwich Hill SC | 0-0 (0-0) | Canterbury Bankstown FC | - | - | H |
| 26/07/25 | Canterbury Bankstown FC | 1-0 (0-0) | Dulwich Hill SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/25 | Dulwich Hill SC | 0-0 (0-0) | Canterbury Bankstown FC | 0 | 3 | H |
| 17/08/24 | Canterbury Bankstown FC | 2-3 (1-2) | Dulwich Hill SC | +0.5 | 3 | B |
| 11/05/24 | Dulwich Hill SC | 0-2 (0-0) | Canterbury Bankstown FC | +0.5 | 3 | T |
| 24/06/23 | Canterbury Bankstown FC | 4-2 (0-2) | Dulwich Hill SC | +0.5 | 3 | T |
| 11/03/23 | Dulwich Hill SC | 0-3 (0-0) | Canterbury Bankstown FC | - | - | T |
| 20/03/22 | Canterbury Bankstown FC | 1-2 (1-0) | Dulwich Hill SC | - | - | B |
| 22/05/21 | Dulwich Hill SC | 2-2 (2-0) | Canterbury Bankstown FC | - | - | H |
| 19/09/20 | Dulwich Hill SC | 1-1 (0-0) | Canterbury Bankstown FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Canterbury Bankstown FC
BBTTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Bankstown City Lions | 2-1 (0-0) | Canterbury Bankstown FC | - | - | B |
| 18/07/26 | Canterbury Bankstown FC | 1-2 (1-1) | Blacktown Spartans | - | - | B |
| 11/07/26 | Canterbury Bankstown FC | 2-1 (1-1) | Prospect United Soccer Club | - | - | T |
| 03/07/26 | Hearst Neville | 1-2 (0-1) | Canterbury Bankstown FC | 0 | 3 | T |
| 27/06/26 | Canterbury Bankstown FC | 6-0 (2-0) | Central Coast Mariners (Youth) | - | - | T |
| 20/06/26 | Rydalmere Lions FC | 1-5 (0-2) | Canterbury Bankstown FC | -0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Canterbury Bankstown FC | 6-5 (3-2) | Newcastle Jets FC (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Western City Rangers FC | 1-1 (1-1) | Canterbury Bankstown FC | +0.5 | 3 | H |
| 30/05/26 | Canterbury Bankstown FC | 4-2 (1-2) | Inter Lions | +0.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Canterbury Bankstown FC | 2-1 (0-0) | Northern Tigers | -0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Macarthur Rams | 0-2 (0-1) | Canterbury Bankstown FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Canterbury Bankstown FC | 1-3 (1-1) | Bulls Academy | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 2-5 (0-2) | Canterbury Bankstown FC | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Canterbury Bankstown FC | 1-2 (0-1) | Hills Brumbies | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Dulwich Hill SC | 0-0 (0-0) | Canterbury Bankstown FC | - | - | H |
| 15/04/26 | Canterbury Bankstown FC | 0-3 (0-1) | Hake Ya Dong in Sydney City | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Canterbury Bankstown FC | 2-1 (2-0) | Bankstown City Lions | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Blacktown Spartans | 2-1 (1-0) | Canterbury Bankstown FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Prospect United Soccer Club | 1-1 (0-0) | Canterbury Bankstown FC | +0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | Canterbury Bankstown FC | 2-4 (2-1) | Hearst Neville | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Dulwich Hill SC
TBBHBHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dulwich Hill SC | 4-0 (1-0) | Western City Rangers FC | - | - | T |
| 17/07/26 | Hearst Neville | 3-1 (1-0) | Dulwich Hill SC | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Dulwich Hill SC | 3-5 (1-2) | Bulls Academy | - | - | B |
| 04/07/26 | Bankstown City Lions | 2-2 (2-1) | Dulwich Hill SC | - | - | H |
| 27/06/26 | Northern Tigers | 3-1 (2-0) | Dulwich Hill SC | - | - | B |
| 20/06/26 | Dulwich Hill SC | 1-1 (0-0) | Blacktown Spartans | - | - | H |
| 14/06/26 | Prospect United Soccer Club | 0-0 (0-0) | Dulwich Hill SC | +0.25 | 3 | H |
| 06/06/26 | Dulwich Hill SC | 1-1 (0-1) | Central Coast Mariners (Youth) | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Dulwich Hill SC | 0-6 (0-3) | Hills Brumbies | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 4-2 (1-1) | Dulwich Hill SC | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Dulwich Hill SC | 2-1 (1-0) | Rydalmere Lions FC | -0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Inter Lions | 2-0 (0-0) | Dulwich Hill SC | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Dulwich Hill SC | 1-1 (0-0) | Newcastle Jets FC (Youth) | -0.25 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Macarthur Rams | 0-2 (0-0) | Dulwich Hill SC | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Dulwich Hill SC | 0-0 (0-0) | Canterbury Bankstown FC | - | - | H |
| 14/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (2-1) | Dulwich Hill SC | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Western City Rangers FC | 1-2 (0-2) | Dulwich Hill SC | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Dulwich Hill SC | 3-2 (1-2) | Hearst Neville | -0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Bulls Academy | 0-1 (0-1) | Dulwich Hill SC | -1.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Dulwich Hill SC | 0-1 (0-0) | Bankstown City Lions | -1 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
106
Tấn công
6274
Tấn công nguy hiểm
6264
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B2T2 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Canterbury Bankstown FC (27 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Dulwich Hill SC (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Canterbury Bankstown FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 3 (15%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOV
Dulwich Hill SC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Canterbury Bankstown FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.10 | 0.84 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.05 | 0.74 | 3.00 | 1.00 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.10 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.95 | 0.83 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 80.22 ↑ | 5.96 ↑ | 1.09 ↓ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.05 | 0.74 | 3.00 | 1.00 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.00 | 3.90 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.07 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.34 | 2.87 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 4.02 | 3.90 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 3.90 | 0.79 | 3.25 | 0.74 | 0.74 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 57.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.61 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.17 | 3.86 | 0.87 | 3.25 | 0.84 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.81 ↓ | 2.96 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.50 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 47.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.00 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.