Kết quả bóng đá trận Campuchia vs Singapore, 19:00 ngày 24/07/2026

AFF Championship · 19:00 ngày 24/07/2026
Campuchia
1 Kết thúc HT 0-1 2
Singapore
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

CampuchiaSingapore
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Koji Takasaki
2'
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Yudai Ogawa (chân phải) — bị chặn
14'
🟨 Thẻ vàng - Yudai Ogawa
19'
22'
BÀN THẮNG - Shawal Anuar 0-1, kiến tạo: Lionel Tan Han Wei
22'
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
25'
Phạt góc
28'
29'
🎯 Dứt điểm - Harhys Stewart (chân phải) — bị chặn
34'
🟨 Thẻ vàng - Shah Shahiran
37'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Hami Syahin (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Lionel Tan Han Wei (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Iago Bento (chân trái) — chệch khung thành
40'
Phạt góc
43'
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Song-Ui Young, ra Hami Syahin
🔁 Thay người: vào Sieng Chanthea, ra Sophal Dimong
46'
🔁 Thay người: vào Devit Yem, ra Iago Fernandes
46'
🔁 Thay người: vào Ty Sa, ra Mat Noron
46'
52'
🎯 Dứt điểm - Glenn Kweh (chân trái) — bị chặn
BÀN THẮNG - Ouk Sovann 1-1, kiến tạo: Phat Sokha
55'
🎯 Dứt điểm - Ouk Sovann (chân phải) — vào lưới
55'
57'
🔁 Thay người: vào Ilhan bin Fandi Ahmad, ra Shawal Anuar
58'
🔁 Thay người: vào Farhan Zulkifli, ra Glenn Kweh
62'
🔁 Thay người: vào Nur Adam Abdullah, ra Ryhan Stewart
🎯 Dứt điểm - Abdel Coulibaly (chân phải) — chệch khung thành
62'
64'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Hariss Harun (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ty Sa (chân phải) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Rado Mon, ra Abdel Coulibaly
67'
69'
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sokmeng Chea, ra Phat Sokha
71'
72'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Jacob Mahler, ra Lionel Tan Han Wei
76'
🎯 Dứt điểm - Harhys Stewart (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
78'
85'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Kyoga Nakamura (chân trái) — bị chặn
88'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Ilhan bin Fandi Ahmad
90+7'
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ty Sa (chân trái) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Ouk Sovann (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
90+10'
Phạt góc
90+11'
BÀN THẮNG - Ilhan bin Fandi Ahmad 1-2, kiến tạo: Song-Ui Young
🎯 Dứt điểm - Devit Yem (chân phải) — chệch khung thành
90+13'
90+11'
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Devit Yem (chân phải) — chệch khung thành
90+13'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Campuchia Phút Singapore
Yudai Ogawa 19'
22' 0 - 1 Shawal Anuar(Assists:Lionel Tan Han Wei)
34' Shah Shahiran
HT 0-1
46' ▲ Song-Ui Young ▼ Hami Syahin
▲ Sieng Chanthea ▼ Sophal Dimong46'
▲ Devit Yem ▼ Iago Fernandes46'
▲ Ty Sa ▼ Mat Noron46'
Ouk Sovann(Assists:Phat Sokha) (Kiến tạo: Phat Sokha) 1 - 1 55'
57' ▲ Ilhan bin Fandi Ahmad ▼ Shawal Anuar
58' ▲ Farhan Zulkifli ▼ Glenn Kweh
62' ▲ Nur Adam Abdullah ▼ Ryhan Stewart
▲ Rado Mon ▼ Abdel Coulibaly67'
▲ Sokmeng Chea ▼ Phat Sokha71'
75' ▲ Jacob Mahler ▼ Lionel Tan Han Wei
88' 1 - 2 Ilhan bin Fandi Ahmad(Assists:Harhys Stewart) (Kiến tạo: Harhys Stewart)
88'📺 Ilhan bin Fandi Ahmad(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
90+6'📺 VAR
90+11' 1 - 3 Ilhan bin Fandi Ahmad(Assists:Song-Ui Young)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 36
Hòa 00 32
Bại 12 42
Ghi bàn 75 1117
Mất bàn 26 1910
Điểm 63 1220

Chủ = Campuchia · Khách = Singapore

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Campuchia (5)Hiệp 1 / Cả trậnSingapore (10)
2 (40%)Thắng/Thắng4 (40%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (20%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại2 (20%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Campuchia 1 (10%)Hòa 0 (0%)Singapore 9 (90%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup11/12/24Singapore2-1 (2-0)Cambodia0-4-0.752.75B
INT FRL16/10/18Cambodia1-2 (1-0)Singapore8-6-13.25B
INT FRL13/11/16Singapore1-0 (0-0)Cambodia5-8-1.253.25B
INT FRL28/07/16Cambodia2-1 (2-1)Singapore---T
FIFA WCQL13/10/15Singapore2-1 (1-0)Cambodia8-0-2.53.25B
FIFA WCQL11/06/15Cambodia0-4 (0-3)Singapore4-2-1.253B
INT FRL17/11/14Singapore4-2 (4-2)Cambodia8-7-2.253.5B
INT CF24/11/13Singapore1-0 (0-0)Cambodia--2.253.5B
ASEAN Cup05/12/08Singapore5-0 (1-0)Cambodia--2.53.75B
ASEAN Cup15/12/04Cambodia0-3 (0-2)Singapore---B

Thành tích gần đây — Campuchia

TTHBBBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL09/06/26Cambodia2-0 (1-0)Hong Kong8-5-0.52.5T
INT FRL04/06/26Cambodia4-0 (2-0)Bhutan11-2+23T
INT FRL13/11/25Hong Kong1-1 (1-1)Cambodia9-3-1.253H
INT FRL05/06/25Cambodia1-2 (0-0)Tajikistan3-5-0.752.75B
INT FRL25/03/25Cambodia1-2 (0-2)Aruba5-3+2.53.75B
INT FRL19/03/25Vietnam2-1 (2-0)Cambodia2-1-1.753B
ASEAN Cup20/12/24Thailand3-2 (1-1)Cambodia10-2-1.752.75B
ASEAN Cup17/12/24Cambodia2-1 (1-1)Timor Leste15-1+1.53.25T
ASEAN Cup11/12/24Singapore2-1 (2-0)Cambodia0-4-0.752.75B
ASEAN Cup08/12/24Cambodia2-2 (0-1)Malaysia5-6-1.52.75H
INT FRL15/10/24Hong Kong3-0 (2-0)Cambodia10-4-0.752.25B
INT FRL11/10/24Cambodia3-2 (0-1)Chinese Taipei9-5+0.252.25T
AFC10/09/24Cambodia1-1 (0-1)Sri Lanka3-3+0.752.25H
AFC05/09/24Sri Lanka0-0 (0-0)Cambodia-+0.252H
INT FRL11/06/24Mongolia2-1 (0-1)Cambodia4-202.25B
INT FRL07/06/24Cambodia2-0 (2-0)Mongolia9-4+0.752.5T
INT FRL27/03/24Guyana4-1 (1-0)Cambodia7-1-0.52.25B
INT FRL23/03/24Equatorial Guinea2-0 (2-0)Cambodia3-3-2.53.25B
FIFA WCQL17/10/23Pakistan1-0 (0-0)Cambodia5-3-0.252B
FIFA WCQL12/10/23Cambodia0-0 (0-0)Pakistan5-1+0.52.25H

Thành tích gần đây — Singapore

BBTTTBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL13/07/26Okinawa SV3-2 (3-1)Singapore---B
INT FRL05/06/26Singapore1-2 (0-2)China4-10-1.252.75B
INT FRL31/05/26Singapore4-0 (2-0)Mongolia4-3+1.753.25T
AFC31/03/26Singapore1-0 (1-0)Bangladesh3-4+12.25T
AFC18/11/25Hong Kong1-2 (1-0)Singapore6-2-0.52.5T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3-23.25B
AFC14/10/25India1-2 (1-1)Singapore12-4-0.52.25T
AFC09/10/25Singapore1-1 (1-0)India6-0+0.252.25H
INT FRL09/09/25Singapore1-1 (0-0)Myanmar---H
INT FRL04/09/25Malaysia0-3 (0-0)Singapore8-4-1.753.25T
AFC10/06/25Bangladesh1-2 (0-1)Singapore0-1+0.252.25T
INT FRL05/06/25Singapore3-1 (3-0)Maldives9-2+12.75T
AFC25/03/25Singapore0-0 (0-0)Hong Kong6-1102.25H
INT FRL21/03/25Singapore0-1 (0-1)Nepal5-1+1.252.75B
ASEAN Cup29/12/24Vietnam3-1 (1-0)Singapore5-2-1.252.75B
ASEAN Cup26/12/24Singapore0-2 (0-0)Vietnam6-5-12.5B
ASEAN Cup20/12/24Malaysia0-0 (0-0)Singapore9-6-0.752.75H
ASEAN Cup17/12/24Singapore2-4 (2-1)Thailand3-6-1.252.75B
ASEAN Cup14/12/24Timor Leste0-3 (0-0)Singapore0-9+34.25T
ASEAN Cup11/12/24Singapore2-1 (2-0)Cambodia0-4+0.752.75T

Đội hình

CampuchiaSingapore
22CKimhuy Hul3Sophal Dimong5Mizuno H.5Hikaru Mizuno18Sovann Ouk19Phat Sokha4Alisher Mirzaev6Yudai Ogawa7Iago Fernandes10Mat Noron8Samuel Bong20Abdel Coulibaly1Izwan Mahbud3Ryhan Stewart14CHariss Harun15Lionel Tan Han Wei17Irfan bin Fandi Ahmad8Shah Shahiran6Kyoga Nakamura11Glenn Kweh13Harhys Stewart16Hami Syahin20Shawal Anuar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
13
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
72
77
Tấn công nguy hiểm
47
59
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
8
8
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
424
472
TL chuyền bóng thành công
82%
86%
Phạm lỗi
8
8
Việt vị
0
4
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
25
15
Cắt bóng
4
9
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
30
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.24
0.94
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B9
T9 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Campuchia (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Singapore (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CampuchiaSingapore

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CampuchiaSingapore

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
25
Thắng 1
54
Hòa
74
Thua 1
33
Thua 2+
CampuchiaSingapore

Campuchia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Alisher Mirzaev
Tiền vệ trung tâm
7.40/040/432
6Yudai Ogawa
Tiền vệ trung tâm
7.31/035/411🟨
5Hikaru Mizuno
Tiền vệ phòng ngự
7.10/056/614
19Phat Sokha
Hậu vệ trái
6.910/033/390
3Sophal Dimong
Tiền vệ trung tâm
6.80/048/521
18Ouk Sovann
Hậu vệ phải
6.712/121/261
8Samuel Bong
Tiền vệ trung tâm
6.50/036/442
10Mat Noron
Tiền đạo cánh trái
6.20/012/131
7Iago Fernandes
Tiền đạo
6.21/017/230
20Abdel Coulibaly
Trung phong
5.81/011/160
22Hul Kimhuy
Thủ môn
5.60/024/350
26Sokmeng Chea (dự bị)
Hậu vệ
6.40/05/82
9Sieng Chanthea (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/06/60
11Rado Mon (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/02/40
17Ty Sa (dự bị)
Tiền đạo
6.12/11/52
16Devit Yem (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.41/02/80

Singapore

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Irfan bin Fandi Ahmad
Trung vệ
80/072/742
15Lionel Tan Han Wei
Trung vệ
7.711/034/425
6Kyoga Nakamura
Tiền vệ trung tâm
7.51/050/583
20Shawal Anuar
Tiền đạo cánh trái
7.212/15/60
11Glenn Kweh
Tiền đạo cánh phải
7.21/09/122
14Hariss Harun
Trung vệ
7.11/080/880
8Shah Shahiran
Tiền vệ trung tâm
7.10/054/594🟨
3Ryhan Stewart
Hậu vệ phải
6.70/012/153
1Izwan Mahbud
Thủ môn
6.50/018/200
16Hami Syahin
Tiền vệ trung tâm
6.41/06/100
13Harhys Stewart
Tiền vệ trung tâm
5.72/020/231
7Song-Ui Young (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.911/011/170
19Ilhan bin Fandi Ahmad (dự bị)
Trung phong
7.613/24/60
18Jacob Mahler (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/010/142
26Nur Adam Abdullah (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/012/151
10Farhan Zulkifli (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/010/131

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Campuchia Thông tin Singapore
Thành lập
Sân nhà Jalan Besar Stadium
50000 Sức chứa 0
Koji Gyotoku HLV Gavin Joshua Lee Tse Peng
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.553.202.100.742.750.881.000.000.70
Live2.65 ↑3.202.04 ↓1.20 ↑2.500.40 ↓1.10 ↑0.000.58 ↓
EasybetsSớm2.603.402.260.832.750.891.000.000.72
Live8.00 ↑1.30 ↓5.50 ↑2.60 ↑3.500.16 ↓1.50 ↑0.000.49 ↓
VcbetSớm2.553.502.400.852.750.930.930.000.80
Live17.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑2.95 ↑2.500.24 ↓1.31 ↑0.000.56 ↓
Mansion88Sớm2.683.352.230.902.750.800.950.250.75
Live231.00 ↑6.40 ↑1.04 ↓5.26 ↑2.500.08 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
InterwettenSớm2.603.252.550.652.501.100.850.000.85
Live16.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.373.352.700.772.750.90---
Live8.23 ↑1.27 ↓5.16 ↑2.04 ↑2.500.30 ↓---
12betSớm2.683.352.230.902.750.800.950.250.75
Live231.00 ↑6.40 ↑1.04 ↓5.26 ↑2.500.08 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
CrownSớm2.403.652.450.782.750.920.830.000.87
Live11.00 ↑1.10 ↓8.50 ↑3.44 ↑2.500.09 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
SbobetSớm2.223.182.580.962.750.801.010.250.75
Live120.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓4.54 ↑2.500.08 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm2.413.142.150.752.750.950.950.000.75
Live56.00 ↑8.70 ↑1.03 ↓3.84 ↑3.500.10 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
LadbrokesSớm2.623.402.250.652.501.10---
Live19.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑2.30 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm2.253.402.750.892.750.790.950.250.75
Live151.00 ↑6.50 ↑1.08 ↓5.36 ↑2.500.10 ↓1.07 ↑0.000.71 ↓
PinnacleSớm3.043.522.180.802.750.990.88-0.250.90
Live8.39 ↑1.25 ↓5.86 ↑2.90 ↑3.500.24 ↓1.23 ↑0.000.63 ↓
HK Jockey ClubSớm2.563.252.300.942.750.760.980.000.79
Live16.00 ↑1.04 ↓10.50 ↑2.70 ↑2.750.22 ↓1.24 ↑0.000.59 ↓
BwinSớm2.653.402.250.632.501.10---
Live26.00 ↑1.03 ↓17.50 ↑7.25 ↑3.500.04 ↓---
1xBetSớm2.253.252.630.702.501.000.670.001.00
Live41.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓2.96 ↑3.500.25 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
Bet 365Sớm2.553.302.350.832.750.981.030.000.78
Live41.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓2.10 ↑2.500.35 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.253.252.630.702.501.00---
Live151.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.