Kết quả bóng đá trận Campuchia vs Singapore, 19:00 ngày 24/07/2026
AFF Championship · 19:00 ngày 24/07/2026
Campuchia 1 Kết thúc HT 0-1 2
Singapore
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Campuchia
Singapore
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Koji Takasaki
2'
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yudai Ogawa (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Yudai Ogawa
22'
⚽ BÀN THẮNG - Shawal Anuar 0-1, kiến tạo: Lionel Tan Han Wei
22'
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Harhys Stewart (chân phải) — bị chặn
34'
🟨 Thẻ vàng - Shah Shahiran
37'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Hami Syahin (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Lionel Tan Han Wei (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Iago Bento (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Song-Ui Young, ra Hami Syahin
🔁 Thay người: vào Sieng Chanthea, ra Sophal Dimong
🔁 Thay người: vào Devit Yem, ra Iago Fernandes
🔁 Thay người: vào Ty Sa, ra Mat Noron
52'
🎯 Dứt điểm - Glenn Kweh (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Ouk Sovann 1-1, kiến tạo: Phat Sokha
🎯 Dứt điểm - Ouk Sovann (chân phải) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Ilhan bin Fandi Ahmad, ra Shawal Anuar
58'
🔁 Thay người: vào Farhan Zulkifli, ra Glenn Kweh
62'
🔁 Thay người: vào Nur Adam Abdullah, ra Ryhan Stewart
🎯 Dứt điểm - Abdel Coulibaly (chân phải) — chệch khung thành
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Hariss Harun (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ty Sa (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Rado Mon, ra Abdel Coulibaly
69'
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sokmeng Chea, ra Phat Sokha
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Jacob Mahler, ra Lionel Tan Han Wei
76'
🎯 Dứt điểm - Harhys Stewart (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Kyoga Nakamura (chân trái) — bị chặn
88'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Ilhan bin Fandi Ahmad
90+7'
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ty Sa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ouk Sovann (chân phải) — chệch khung thành
90+10'
⛳ Phạt góc
90+11'
⚽ BÀN THẮNG - Ilhan bin Fandi Ahmad 1-2, kiến tạo: Song-Ui Young
🎯 Dứt điểm - Devit Yem (chân phải) — chệch khung thành
90+11'
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Devit Yem (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Campuchia | Phút | |
| Yudai Ogawa | 19' | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Shawal Anuar(Assists:Lionel Tan Han Wei) | |
| 34' | Shah Shahiran | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Song-Ui Young ▼ Hami Syahin | |
| ▲ Sieng Chanthea ▼ Sophal Dimong | 46' ⇄ | |
| ▲ Devit Yem ▼ Iago Fernandes | 46' ⇄ | |
| ▲ Ty Sa ▼ Mat Noron | 46' ⇄ | |
| Ouk Sovann(Assists:Phat Sokha) (Kiến tạo: Phat Sokha) 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| 57' ⇄ | ▲ Ilhan bin Fandi Ahmad ▼ Shawal Anuar | |
| 58' ⇄ | ▲ Farhan Zulkifli ▼ Glenn Kweh | |
| 62' ⇄ | ▲ Nur Adam Abdullah ▼ Ryhan Stewart | |
| ▲ Rado Mon ▼ Abdel Coulibaly | 67' ⇄ | |
| ▲ Sokmeng Chea ▼ Phat Sokha | 71' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jacob Mahler ▼ Lionel Tan Han Wei | |
| 88' | ⚽ 1 - 2 Ilhan bin Fandi Ahmad(Assists:Harhys Stewart) (Kiến tạo: Harhys Stewart) | |
| 88' | 📺 Ilhan bin Fandi Ahmad(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 90+6' | 📺 VAR | |
| 90+11' | ⚽ 1 - 3 Ilhan bin Fandi Ahmad(Assists:Song-Ui Young) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 19 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 20 |
Chủ = Campuchia · Khách = Singapore
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Campuchia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Campuchia 1 (10%)Hòa 0 (0%)Singapore 9 (90%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/12/24 | Singapore | 2-1 (2-0) | Cambodia | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/10/18 | Cambodia | 1-2 (1-0) | Singapore | -1 | 3.25 | B |
| 13/11/16 | Singapore | 1-0 (0-0) | Cambodia | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/07/16 | Cambodia | 2-1 (2-1) | Singapore | - | - | T |
| 13/10/15 | Singapore | 2-1 (1-0) | Cambodia | -2.5 | 3.25 | B |
| 11/06/15 | Cambodia | 0-4 (0-3) | Singapore | -1.25 | 3 | B |
| 17/11/14 | Singapore | 4-2 (4-2) | Cambodia | -2.25 | 3.5 | B |
| 24/11/13 | Singapore | 1-0 (0-0) | Cambodia | -2.25 | 3.5 | B |
| 05/12/08 | Singapore | 5-0 (1-0) | Cambodia | -2.5 | 3.75 | B |
| 15/12/04 | Cambodia | 0-3 (0-2) | Singapore | - | - | B |
Thành tích gần đây — Campuchia
TTHBBBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | Cambodia | 2-0 (1-0) | Hong Kong | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/06/26 | Cambodia | 4-0 (2-0) | Bhutan | +2 | 3 | T |
| 13/11/25 | Hong Kong | 1-1 (1-1) | Cambodia | -1.25 | 3 | H |
| 05/06/25 | Cambodia | 1-2 (0-0) | Tajikistan | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/03/25 | Cambodia | 1-2 (0-2) | Aruba | +2.5 | 3.75 | B |
| 19/03/25 | Vietnam | 2-1 (2-0) | Cambodia | -1.75 | 3 | B |
| 20/12/24 | Thailand | 3-2 (1-1) | Cambodia | -1.75 | 2.75 | B |
| 17/12/24 | Cambodia | 2-1 (1-1) | Timor Leste | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/12/24 | Singapore | 2-1 (2-0) | Cambodia | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/12/24 | Cambodia | 2-2 (0-1) | Malaysia | -1.5 | 2.75 | H |
| 15/10/24 | Hong Kong | 3-0 (2-0) | Cambodia | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/10/24 | Cambodia | 3-2 (0-1) | Chinese Taipei | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/09/24 | Cambodia | 1-1 (0-1) | Sri Lanka | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/09/24 | Sri Lanka | 0-0 (0-0) | Cambodia | +0.25 | 2 | H |
| 11/06/24 | Mongolia | 2-1 (0-1) | Cambodia | 0 | 2.25 | B |
| 07/06/24 | Cambodia | 2-0 (2-0) | Mongolia | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/03/24 | Guyana | 4-1 (1-0) | Cambodia | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/24 | Equatorial Guinea | 2-0 (2-0) | Cambodia | -2.5 | 3.25 | B |
| 17/10/23 | Pakistan | 1-0 (0-0) | Cambodia | -0.25 | 2 | B |
| 12/10/23 | Cambodia | 0-0 (0-0) | Pakistan | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Singapore
BBTTTBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Okinawa SV | 3-2 (3-1) | Singapore | - | - | B |
| 05/06/26 | Singapore | 1-2 (0-2) | China | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Singapore | 4-0 (2-0) | Mongolia | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/03/26 | Singapore | 1-0 (1-0) | Bangladesh | +1 | 2.25 | T |
| 18/11/25 | Hong Kong | 1-2 (1-0) | Singapore | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | -2 | 3.25 | B |
| 14/10/25 | India | 1-2 (1-1) | Singapore | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/10/25 | Singapore | 1-1 (1-0) | India | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/09/25 | Singapore | 1-1 (0-0) | Myanmar | - | - | H |
| 04/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Singapore | -1.75 | 3.25 | T |
| 10/06/25 | Bangladesh | 1-2 (0-1) | Singapore | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/25 | Singapore | 3-1 (3-0) | Maldives | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Singapore | 0-0 (0-0) | Hong Kong | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/25 | Singapore | 0-1 (0-1) | Nepal | +1.25 | 2.75 | B |
| 29/12/24 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Singapore | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/12/24 | Singapore | 0-2 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.5 | B |
| 20/12/24 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Singapore | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/12/24 | Singapore | 2-4 (2-1) | Thailand | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/12/24 | Timor Leste | 0-3 (0-0) | Singapore | +3 | 4.25 | T |
| 11/12/24 | Singapore | 2-1 (2-0) | Cambodia | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Campuchia
Singapore
22CKimhuy Hul3Sophal Dimong5Mizuno H.5Hikaru Mizuno18Sovann Ouk19Phat Sokha4Alisher Mirzaev6Yudai Ogawa7Iago Fernandes10Mat Noron8Samuel Bong20Abdel Coulibaly1Izwan Mahbud3Ryhan Stewart14CHariss Harun15Lionel Tan Han Wei17Irfan bin Fandi Ahmad8Shah Shahiran6Kyoga Nakamura11Glenn Kweh13Harhys Stewart16Hami Syahin20Shawal Anuar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Sophal Dimong▼ Rời sân 46'6.8
- 4Alisher Mirzaev7.4
- 5Mizuno H.
- 5Hikaru Mizuno7.1
- 6Yudai Ogawa🟨 Thẻ vàng 19'7.3
- 7Iago Fernandes▼ Rời sân 46'6.2
- 8Samuel Bong6.5
- 10Mat Noron▼ Rời sân 46'6.2
- 18Sovann Ouk⚽ Ghi bàn 55'6.7
- 19Phat Sokha🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 71'6.9
- 20Abdel Coulibaly▼ Rời sân 67'5.8
- 22Kimhuy Hul C5.6
Khách · 4141
- 1Izwan Mahbud6.5
- 3Ryhan Stewart▼ Rời sân 62'6.7
- 6Kyoga Nakamura7.5
- 8Shah Shahiran🟨 Thẻ vàng 34'7.1
- 11Glenn Kweh▼ Rời sân 58'7.2
- 13Harhys Stewart🎯 Kiến tạo 88'5.7
- 14Hariss Harun C7.1
- 15Lionel Tan Han Wei🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 75'7.7
- 16Hami Syahin▼ Rời sân 46'6.4
- 17Irfan bin Fandi Ahmad8
- 20Shawal Anuar⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 57'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
813
Sút cầu môn
23
Tấn công
7277
Tấn công nguy hiểm
4759
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
424472
TL chuyền bóng thành công
82%86%
Phạm lỗi
88
Việt vị
04
Cứu thua
12
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2515
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
3022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.240.94
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B9T9 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Campuchia (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Singapore (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Campuchia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Alisher Mirzaev Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 40/43 | 2 | |||
| 6Yudai Ogawa Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 35/41 | 1 | 🟨 | ||
| 5Hikaru Mizuno Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 56/61 | 4 | |||
| 19Phat Sokha Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 0/0 | 33/39 | 0 | ||
| 3Sophal Dimong Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 48/52 | 1 | |||
| 18Ouk Sovann Hậu vệ phải | 6.7 | 1 | 2/1 | 21/26 | 1 | ||
| 8Samuel Bong Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 36/44 | 2 | |||
| 10Mat Noron Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 7Iago Fernandes Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 17/23 | 0 | |||
| 20Abdel Coulibaly Trung phong | 5.8 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 22Hul Kimhuy Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 26Sokmeng Chea (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 9Sieng Chanthea (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 11Rado Mon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 17Ty Sa (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 1/5 | 2 | |||
| 16Devit Yem (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.4 | 1/0 | 2/8 | 0 |
Singapore
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Irfan bin Fandi Ahmad Trung vệ | 8 | 0/0 | 72/74 | 2 | |||
| 15Lionel Tan Han Wei Trung vệ | 7.7 | 1 | 1/0 | 34/42 | 5 | ||
| 6Kyoga Nakamura Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 50/58 | 3 | |||
| 20Shawal Anuar Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/1 | 5/6 | 0 | ||
| 11Glenn Kweh Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/0 | 9/12 | 2 | |||
| 14Hariss Harun Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 80/88 | 0 | |||
| 8Shah Shahiran Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 54/59 | 4 | 🟨 | ||
| 3Ryhan Stewart Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 3 | |||
| 1Izwan Mahbud Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 16Hami Syahin Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 13Harhys Stewart Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 2/0 | 20/23 | 1 | |||
| 7Song-Ui Young (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 1/0 | 11/17 | 0 | ||
| 19Ilhan bin Fandi Ahmad (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 3/2 | 4/6 | 0 | ||
| 18Jacob Mahler (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 26Nur Adam Abdullah (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 10Farhan Zulkifli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Campuchia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Jalan Besar Stadium | |
| 50000 | Sức chứa | 0 |
| Koji Gyotoku | HLV | Gavin Joshua Lee Tse Peng |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.10 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.20 | 2.04 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.26 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.40 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.35 | 2.23 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.35 | 2.70 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.23 ↑ | 1.27 ↓ | 5.16 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 3.35 | 2.23 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.65 | 2.45 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.18 | 2.58 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.14 | 2.15 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 56.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.75 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 5.36 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 3.52 | 2.18 | 0.80 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 8.39 ↑ | 1.25 ↓ | 5.86 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.56 | 3.25 | 2.30 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.75 | 0.22 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.63 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.67 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.35 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.63 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.