Kết quả bóng đá trận Campbelltown City (W) vs Adelaide Comets (W), 17:00 ngày 24/07/2026
New South Wales NPL Nữ (Úc) · 17:00 ngày 24/07/2026
Campbelltown City (W) 2 Kết thúc HT 1-1 2
Adelaide Comets (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Campbelltown City (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| 87' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 15 | 16 | 25 | 32 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 13 |
| Điểm | 7 | 7 | 21 | 18 |
Chủ = Campbelltown City (W) · Khách = Adelaide Comets (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Campbelltown City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Campbelltown City (W) 2 (50%)Hòa 0 (0%)Adelaide Comets (W) 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-2) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (0-0) | Campbelltown City (W) | -0.25 | 3 | B |
| 19/07/25 | Adelaide Comets (W) | 1-3 (1-3) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 26/04/25 | Campbelltown City (W) | 0-2 (0-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Campbelltown City (W)
TTTTBTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Adelaide University (W) | 0-5 (0-4) | Campbelltown City (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | Flinders United (W) | 0-8 (0-5) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Campbelltown City (W) | 1-0 (0-0) | West Adelaide (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Campbelltown City (W) | 2-0 (0-0) | West Torrens Birkalla (W) | -0.25 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Campbelltown City (W) | 0-2 (0-1) | Salisbury Inter (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | MetroStars (W) | 0-1 (0-0) | Campbelltown City (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Campbelltown City (W) | 3-3 (2-2) | Modbury Vista (W) | +1.25 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-2) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | Campbelltown City (W) | 0-0 (0-0) | Adelaide University (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Campbelltown City (W) | 5-1 (2-1) | Flinders United (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | West Adelaide (W) | 3-1 (3-1) | Campbelltown City (W) | -2.25 | 4 | B |
| 14/03/26 | Salisbury Inter (W) | 2-1 (0-1) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 06/03/26 | West Torrens Birkalla (W) | 3-0 (1-0) | Campbelltown City (W) | +1.25 | 3.75 | B |
| 06/09/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (0-0) | Campbelltown City (W) | -0.25 | 3 | B |
| 30/08/25 | West Adelaide (W) | 1-2 (0-0) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Salisbury Inter (W) | 1-2 (0-1) | Campbelltown City (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/08/25 | Metropolis United (W) | 0-3 (0-1) | Campbelltown City (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/08/25 | West Adelaide (W) | 3-0 (3-0) | Campbelltown City (W) | -2.25 | 5 | B |
| 02/08/25 | Campbelltown City (W) | 2-1 (1-0) | Adelaide City (W) | +2 | 4 | T |
| 25/07/25 | FFSA NTC Girls (W) | 0-1 (0-0) | Campbelltown City (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Adelaide Comets (W)
TTHTBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Flinders United (W) | 1-9 (1-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | T |
| 03/07/26 | Adelaide Comets (W) | 5-0 (3-0) | FFSA NTC Girls (W) | - | - | T |
| 26/06/26 | Adelaide Comets (W) | 1-1 (1-1) | West Torrens Birkalla (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-1) | Adelaide Comets (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/06/26 | Adelaide Comets (W) | 1-3 (0-2) | West Adelaide (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 29/05/26 | Adelaide University (W) | 0-3 (0-2) | Adelaide Comets (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | Salisbury Inter (W) | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Adelaide Comets (W) | 3-1 (1-0) | MetroStars (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-2) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Adelaide Comets (W) | 5-0 (0-0) | Flinders United (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 06/04/26 | FFSA NTC Girls (W) | 1-4 (0-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | West Torrens Birkalla (W) | 2-1 (0-0) | Adelaide Comets (W) | +0.75 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | Adelaide Comets (W) | 2-1 (0-0) | Modbury Vista (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Adelaide Comets (W) | 3-2 (1-2) | Adelaide University (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | West Adelaide (W) | 4-1 (2-1) | Adelaide Comets (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 06/09/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (0-0) | Campbelltown City (W) | +0.25 | 3 | T |
| 23/08/25 | West Adelaide (W) | 1-1 (1-0) | Adelaide Comets (W) | - | - | H |
| 16/08/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (1-0) | Salisbury Inter (W) | - | - | T |
| 08/08/25 | West Torrens Birkalla (W) | 1-2 (0-1) | Adelaide Comets (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 01/08/25 | Adelaide Comets (W) | 2-1 (0-1) | Adelaide University (W) | +1.5 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
78
Tấn công
113108
Tấn công nguy hiểm
6267
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Campbelltown City (W) (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Adelaide Comets (W) (17 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Campbelltown City (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Adelaide Comets (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Campbelltown City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 4.30 | 2.70 | 0.94 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.63 | 0.89 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.81 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.95 | 2.40 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.65 | 2.23 | 0.72 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 7.14 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.09 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.81 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.90 | 2.16 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.58 | 2.82 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.71 | 2.38 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.18 ↓ | 9.95 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.15 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.30 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.46 | 2.18 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 8.22 ↑ | 1.11 ↓ | 9.52 ↑ | 2.44 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.15 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.25 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.40 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 9.57 ↑ | 1.12 ↓ | 11.70 ↑ | 3.47 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.20 | 2.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.20 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.