Kết quả bóng đá trận Campbelltown City SC vs Adelaide City FC, 17:00 ngày 31/07/2026
FFSA Ngoại hạng · 17:00 ngày 31/07/2026
Campbelltown City SC 0 Kết thúc HT 0-4 4
Adelaide City FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Campbelltown City SC | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Yuki Kitano | |
| 20' | ||
| 22' | ⚽ 0 - 2 Asad Kasumovic | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 Domenic Costanzo | |
| 34' | ⚽ 0 - 4 Luis Lawrie Lattanzio | |
| HT 0-4 | ||
| 67' | ||
| 90+2' | ||
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 24 |
Chủ = Campbelltown City SC · Khách = Adelaide City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Campbelltown City SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 12 (48%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Campbelltown City SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 5 | 9 | 30 | 35 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 13 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 17 | 22 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | - | - |
Adelaide City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 6 | 2 | 40 | 16 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 | 10 | 24 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 6 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Campbelltown City SC 8 (40%)Hòa 3 (15%)Adelaide City FC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Adelaide City FC | 2-1 (1-0) | Campbelltown City SC | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/02/26 | Campbelltown City SC | 2-6 (1-1) | Adelaide City FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/08/25 | Campbelltown City SC | 0-1 (0-1) | Adelaide City FC | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/25 | Adelaide City FC | 0-1 (0-0) | Campbelltown City SC | -0.5 | 3 | T |
| 28/06/24 | Campbelltown City SC | 2-2 (0-1) | Adelaide City FC | 0 | 3.25 | H |
| 05/04/24 | Adelaide City FC | 1-3 (1-1) | Campbelltown City SC | 0 | 2.5 | T |
| 05/08/23 | Adelaide City FC | 1-2 (0-2) | Campbelltown City SC | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/23 | Campbelltown City SC | 1-0 (1-0) | Adelaide City FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 29/04/23 | Campbelltown City SC | 2-1 (2-1) | Adelaide City FC | +0.25 | 3 | T |
| 27/08/22 | Campbelltown City SC | 2-3 (1-1) | Adelaide City FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/08/22 | Adelaide City FC | 0-0 (0-0) | Campbelltown City SC | -0.5 | 3 | H |
| 27/05/22 | Campbelltown City SC | 0-2 (0-0) | Adelaide City FC | +0.25 | 3 | B |
| 18/02/22 | Adelaide City FC | 3-1 (0-0) | Campbelltown City SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/07/21 | Adelaide City FC | 2-1 (1-0) | Campbelltown City SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/04/21 | Campbelltown City SC | 1-2 (0-2) | Adelaide City FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 04/12/20 | Campbelltown City SC | 4-0 (3-0) | Adelaide City FC | +0.25 | 3 | T |
| 04/09/20 | Campbelltown City SC | 1-0 (0-0) | Adelaide City FC | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/20 | Adelaide City FC | 0-2 (0-1) | Campbelltown City SC | -0.25 | 3 | T |
| 08/02/20 | Campbelltown City SC | 0-1 (0-0) | Adelaide City FC | +1.25 | 3.25 | B |
| 06/07/19 | Campbelltown City SC | 3-3 (2-1) | Adelaide City FC | +1.5 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Campbelltown City SC
HTHHBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Croydon Kings | 2-2 (1-1) | Campbelltown City SC | -0.25 | 3.5 | H |
| 17/07/26 | Campbelltown City SC | 1-0 (0-0) | Adelaide Comets FC | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Campbelltown City SC | -0.25 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | Campbelltown City SC | 0-0 (0-0) | West Adelaide SC | +0.75 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | Playford City Patriots | 4-1 (1-0) | Campbelltown City SC | -0.25 | 3.5 | B |
| 12/06/26 | Campbelltown City SC | 1-2 (1-0) | West Torrens Birkalla | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Campbelltown City SC | 3-0 (0-0) | Para Hills Knlghts SC | +2.25 | 4 | T |
| 30/05/26 | Metrostars SC | 4-0 (3-0) | Campbelltown City SC | -1.25 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Campbelltown City SC | 2-0 (1-0) | Sturt Lions | +0.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | White City Woodville | 3-1 (1-1) | Campbelltown City SC | 0 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Adelaide City FC | 2-1 (1-0) | Campbelltown City SC | -0.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Campbelltown City SC | 1-2 (0-1) | Croydon Kings | +0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Para Hills Knlghts SC | 0-5 (0-3) | Campbelltown City SC | +1.75 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Campbelltown City SC | 1-1 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | -0.25 | 4 | H |
| 02/04/26 | Campbelltown City SC | 2-3 (1-2) | White City Woodville | +0.75 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | West Adelaide SC | 4-4 (2-3) | Campbelltown City SC | +0.5 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Campbelltown City SC | 2-1 (1-0) | Playford City Patriots | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/03/26 | West Torrens Birkalla | 3-2 (2-1) | Campbelltown City SC | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-1) | Campbelltown City SC | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Campbelltown City SC | 2-3 (1-3) | Metrostars SC | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Adelaide City FC
THTTTHTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Adelaide City FC | 1-0 (1-0) | West Torrens Birkalla | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Adelaide City FC | 2-2 (1-0) | Croydon Kings | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Adelaide City FC | 2-0 (2-0) | Para Hills Knlghts SC | +4 | 4.75 | T |
| 26/06/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-0) | Adelaide City FC | +1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Adelaide City FC | 3-0 (2-0) | Metrostars SC | -0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Adelaide City FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/06/26 | Adelaide City FC | 4-1 (2-0) | Sturt Lions | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | West Adelaide SC | 1-2 (0-1) | Adelaide City FC | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Adelaide City FC | 2-2 (2-1) | White City Woodville | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Playford City Patriots | 0-0 (0-0) | Adelaide City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Cumberland United FC | 1-0 (1-0) | Adelaide City FC | +2.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Adelaide City FC | 2-1 (1-0) | Campbelltown City SC | +0.5 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | West Torrens Birkalla | 1-0 (0-0) | Adelaide City FC | +0.75 | 3 | B |
| 24/04/26 | Gawler Eagles | 1-4 (0-4) | Adelaide City FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Sturt Lions | 1-0 (1-0) | Adelaide City FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Para Hills Knlghts SC | 1-3 (0-1) | Adelaide City FC | +2 | 3.75 | T |
| 02/04/26 | Adelaide Olympic | 1-4 (1-1) | Adelaide City FC | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Adelaide City FC | 4-1 (2-1) | Adelaide Comets FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Metrostars SC | 2-2 (1-1) | Adelaide City FC | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Adelaide City FC | 2-2 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | +1.5 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
23
Sút bóng
916
Sút cầu môn
05
Tấn công
162102
Tấn công nguy hiểm
8770
Sút ngoài cầu môn
911
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B6T6 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Campbelltown City SC (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Adelaide City FC (25 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Campbelltown City SC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Adelaide City FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 3 (16%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Campbelltown City SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.35 | 3.18 | 1.76 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.40 ↑ | 1.60 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.72 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.77 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.80 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 36.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.79 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.77 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.85 | 1.83 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.08 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.79 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 38.15 ↑ | 11.05 ↑ | 1.01 ↓ | 3.46 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.79 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.77 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.65 | 1.79 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.47 | 3.30 | 1.82 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 14.50 ↑ | 8.20 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.48 | 3.96 | 1.79 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 7.85 ↑ | 1.08 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.65 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 276.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.29 | 3.50 | 1.92 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 22.21 ↑ | 9.25 ↑ | 1.09 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.80 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 3.95 | 1.70 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.45 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 49.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.36 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.70 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.73 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.