Kết quả bóng đá trận Cambodia (W) vs Singapore (Nữ), 15:45 ngày 22/07/2026

ASEAN Football Championship Nữ · 15:45 ngày 22/07/2026
Cambodia (W)
1 Kết thúc HT 0-1 1
Singapore (Nữ)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Cambodia (W) Phút Singapore (Nữ)
24' 0 - 1 Danelle Tan
HT 0-1
1 - 1 74'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 21 42
Bại 11 36
Ghi bàn 24 148
Mất bàn 34 2021
Điểm 24 138

Chủ = Cambodia (W) · Khách = Singapore (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cambodia (W) (9)Hiệp 1 / Cả trậnSingapore (Nữ) (10)
2 (22%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (20%)
3 (33%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (22%)Bại/Bại3 (30%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Cambodia (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Singapore (Nữ) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL06/06/26Singapore (W)0-5 (0-3)Cambodia (W)-+0.252.5T
SEAGW06/05/23Singapore (W)0-1 (0-0)Cambodia (W)1-4+0.752.5T

Thành tích gần đây — Cambodia (W)

BHTHTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AFFWC19/07/26Cambodia (W)0-1 (0-1)Laos (W)5-2+0.752.5B
AFFWC16/07/26Indonesia (W)1-1 (1-0)Cambodia (W)2-7-0.252.5H
AFFWC13/07/26Cambodia (W)3-1 (2-1)Timor Leste (W)13-1+3.254T
INT FRL09/06/26Indonesia (W)1-1 (0-0)Cambodia (W)3-3-0.253H
INT FRL06/06/26Singapore (W)0-5 (0-3)Cambodia (W)-+0.252.5T
AFFWC12/08/25Indonesia (W)1-1 (0-0)Cambodia (W)0-6-12.75H
AFFWC09/08/25Cambodia (W)0-7 (0-3)Thailand (W)0-5--B
AFFWC06/08/25Vietnam (W)6-0 (4-0)Cambodia (W)11-0-55.5B
Asian CQW05/07/25Cambodia (W)2-1 (0-0)Saudi Arabia (W)6-2--T
Asian CQW02/07/25Cambodia (W)0-6 (0-4)Philippines (W)0-5-34.5B
Asian CQW29/06/25China Hong Kong (W)1-1 (1-0)Cambodia (W)8-3-13.25H
INT FRL25/06/25Cambodia (W)1-0 (1-0)Guam (W)5-1+0.252.75T
AFFWC05/12/24Cambodia (W)1-3 (1-2)Indonesia (W)3-4-0.752.75B
AFFWC02/12/24Cambodia (W)3-0 (1-0)Timor Leste (W)6-1+1.252.25T
AFFWC29/11/24Cambodia (W)2-0 (2-0)Malaysia (W)2-2+0.252T
AFFWC23/11/24Indonesia (W)0-0 (0-0)Cambodia (W)3-5-0.753H
SEAGW15/05/23Cambodia (W)0-6 (0-3)Thailand (W)2-10-3.254B
SEAGW12/05/23Cambodia (W)0-4 (0-3)Vietnam (W)1-9-2.53.25B
SEAGW09/05/23Cambodia (W)0-3 (0-2)Thailand (W)0-7-2.53B
SEAGW06/05/23Singapore (W)0-1 (0-0)Cambodia (W)1-4+0.752.5T

Thành tích gần đây — Singapore (Nữ)

BTHBTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AFFWC19/07/26Singapore (W)0-2 (0-0)Indonesia (W)0-4-0.752.75B
AFFWC16/07/26Malaysia (W)1-3 (0-2)Singapore (W)5-5-0.752.75T
AFFWC13/07/26Singapore (W)1-1 (0-1)Laos (W)5-1+0.52.25H
INT FRL06/06/26Singapore (W)0-5 (0-3)Cambodia (W)--0.252.5B
INT FRL03/06/26Indonesia (W)0-2 (0-2)Singapore (W)12-0-1.53T
SEAGW10/12/25Singapore (W)0-2 (0-2)Thailand (W)0-14-66.5B
SEAGW07/12/25Singapore (W)1-3 (1-1)Indonesia (W)1-3-0.53.25B
INT FRL28/11/25Singapore (W)7-0 (4-0)Seychelles (W)14-2+4.755.5T
INT FRL25/11/25Singapore (W)9-0 (0-0)Seychelles (W)---T
INT FRL29/10/25Singapore (W)0-5 (0-1)Saudi Arabia (W)---B
INT FRL25/10/25Saudi Arabia (W)1-0 (0-0)Singapore (W)---B
Asian CQW19/07/25Singapore (W)0-1 (0-0)Lebanon (W)1-5-2.252.75B
Asian CQW13/07/25Jordan (W)5-0 (2-0)Singapore (W)4-0-44.5B
Asian CQW10/07/25Singapore (W)0-4 (0-1)Iran (W)0-11-4.254.75B
Asian CQW07/07/25Bhutan (W)3-2 (1-2)Singapore (W)8-2+1.753.25B
AFFWC05/12/24Timor Leste (W)0-1 (0-1)Singapore (W)1-10+1.252.5T
AFFWC02/12/24Singapore (W)0-3 (0-2)Indonesia (W)1-4-0.752B
AFFWC29/11/24Laos (W)0-1 (0-1)Singapore (W)3-1-0.252T
AFFWC26/11/24Singapore (W)1-1 (1-0)Timor Leste (W)5-0+12.25H
INT FRL16/07/24Singapore (W)9-0 (2-0)Macao China (W)7-0--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
4
1
Sút bóng
12
2
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
167
112
Tấn công nguy hiểm
76
44
Sút ngoài cầu môn
6
0
Đá phạt trực tiếp
6
12
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Phạm lỗi
7
4
Việt vị
4
2
Quả ném biên
40
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cambodia (W) (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Singapore (Nữ) (16 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 3.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Cambodia (W)Singapore (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
11
B/H
10
B/B
Cambodia (W)Singapore (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
32
Thắng 1
52
Hòa
13
Thua 1
78
Thua 2+
Cambodia (W)Singapore (Nữ)

Thông tin đội bóng

Cambodia (W) Thông tin Singapore (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.503.774.050.813.250.810.901.000.80
Live1.65 ↑3.45 ↓3.55 ↓1.30 ↑2.500.30 ↓1.38 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.684.003.900.833.000.930.960.750.81
Live9.00 ↑1.08 ↓21.00 ↑5.00 ↑2.500.01 ↓0.06 ↓0.004.00 ↑
VcbetSớm2.053.103.500.992.250.790.750.250.99
Live10.50 ↑1.05 ↓23.00 ↑1.14 ↑2.500.69 ↓2.65 ↑0.250.25 ↓
Mansion88Sớm1.713.603.900.853.250.850.700.751.00
Live9.70 ↑1.02 ↓27.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.27 ↓0.002.32 ↑
InterwettenSớm2.003.103.651.202.500.60---
Live5.50 ↑1.17 ↓22.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm1.713.603.900.853.250.850.700.751.00
Live9.70 ↑1.02 ↓27.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.763.753.500.993.000.770.980.750.78
Live13.00 ↑1.01 ↓17.50 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.693.683.890.933.000.850.930.750.85
Live4.08 ↑1.20 ↓22.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.614.064.320.783.000.980.770.751.01
Live6.65 ↑1.10 ↓15.90 ↑5.85 ↑2.500.01 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.613.904.200.482.501.50---
Live12.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
PinnacleSớm1.763.603.580.833.000.880.760.500.95
Live6.13 ↑1.14 ↓11.63 ↑2.51 ↑2.500.26 ↓0.31 ↓0.002.09 ↑
BwinSớm1.613.904.101.153.500.60---
Live14.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓---
1xBetSớm1.624.104.671.053.500.681.171.250.61
Live20.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑6.77 ↑2.500.05 ↓0.17 ↓0.003.63 ↑
Bet 365Sớm1.574.004.330.903.250.900.951.000.85
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓0.17 ↓0.004.00 ↑
William HillSớm1.553.904.501.103.500.62---
Live91.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑18.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.