Kết quả bóng đá trận Calcutta Customs vs Mohun Bagan SG II, 16:30 ngày 01/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 01/08/2026
Calcutta Customs 1 Kết thúc HT 0-0 0
Mohun Bagan SG II
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Calcutta Customs | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 67' | ||
| Rahul Soren 1 - 0 ⚽ | 86' | |
| 90+2' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 18 |
Chủ = Calcutta Customs · Khách = Mohun Bagan SG II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Calcutta Customs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Calcutta Customs 1 (50%)Hòa 1 (50%)Mohun Bagan SG II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/25 | Mohun Bagan SG II | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.75 | T |
| 14/08/24 | Mohun Bagan SG II | 0-0 (0-0) | Calcutta Customs | -0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Calcutta Customs
TBHTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Calcutta Customs | 4-2 (2-2) | Patha Chakra | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Calcutta Customs | 1-2 (0-1) | Bhawanipore | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | BSS Sporting Club | 1-1 (0-0) | Calcutta Customs | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/09/25 | Diamond Harbour FC | 0-2 (0-0) | Calcutta Customs | -1 | 2.75 | T |
| 18/09/25 | Calcutta Customs | 0-5 (0-2) | United Kolkata SC | -0.25 | 2 | B |
| 14/09/25 | Calcutta Customs | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 02/09/25 | Calcutta Customs | 2-1 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 27/08/25 | Mohun Bagan SG II | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.75 | T |
| 24/08/25 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.5 | T |
| 20/08/25 | Patha Chakra | 1-3 (0-3) | Calcutta Customs | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (1-1) | Calcutta Customs | -1.5 | 2.75 | H |
| 19/07/25 | Calcutta Customs | 0-0 (0-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 16/07/25 | Calcutta Customs | 1-2 (1-0) | Measures Club | - | - | B |
| 12/07/25 | East Bengal | 2-2 (0-2) | Calcutta Customs | - | - | H |
| 03/07/25 | Kalighat FC | 1-1 (1-1) | Calcutta Customs | - | - | H |
| 30/06/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-3 (0-1) | Calcutta Customs | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/25 | George Telegraph FC | 1-2 (1-2) | Calcutta Customs | - | - | T |
| 22/09/24 | Diamond Harbour FC | 4-0 (1-0) | Calcutta Customs | - | - | B |
| 15/09/24 | Mohammedan SC Reserves | 1-2 (0-2) | Calcutta Customs | - | - | T |
| 12/09/24 | East Bengal Club II | 4-1 (2-1) | Calcutta Customs | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mohun Bagan SG II
TTHTTBTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | United Kolkata SC | 0-1 (0-1) | Mohun Bagan SG II | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Mohun Bagan SG II | 3-0 (0-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 16/07/26 | Kidderpore SC | 1-1 (0-1) | Mohun Bagan SG II | - | - | H |
| 13/07/26 | Mohun Bagan SG II | 4-0 (1-0) | Patha Chakra | +1.5 | 3 | T |
| 30/08/25 | Patha Chakra | 2-5 (1-3) | Mohun Bagan SG II | - | - | T |
| 27/08/25 | Mohun Bagan SG II | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.75 | B |
| 24/08/25 | BSS Sporting Club | 2-5 (0-2) | Mohun Bagan SG II | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/08/25 | Mohun Bagan SG II | 1-1 (0-1) | Suruchi Sangha | 0 | 2.5 | H |
| 13/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Mohun Bagan SG II | +2 | 3.5 | H |
| 26/07/25 | East Bengal Club II | 3-2 (2-0) | Mohun Bagan SG II | - | - | B |
| 16/07/25 | Kalighat FC | 1-2 (1-1) | Mohun Bagan SG II | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/25 | George Telegraph FC | 0-0 (0-0) | Mohun Bagan SG II | +1.5 | 3 | H |
| 07/07/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-2 (0-1) | Mohun Bagan SG II | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/07/25 | Kalighat Sports Lovers | 0-4 (0-2) | Mohun Bagan SG II | - | - | T |
| 30/06/25 | Mohun Bagan SG II | 0-1 (0-1) | Police AC | +1.25 | 3 | B |
| 14/08/24 | Mohun Bagan SG II | 0-0 (0-0) | Calcutta Customs | +0.5 | 3.25 | H |
| 30/07/24 | Mohun Bagan SG II | 5-1 (0-0) | Tollygunje Agragami | - | - | T |
| 23/07/24 | Calcutta Polica Club | 1-1 (0-1) | Mohun Bagan SG II | - | - | H |
| 13/07/24 | Mohun Bagan SG II | 1-2 (0-0) | East Bengal Club II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
615
Sút cầu môn
55
Tấn công
108109
Tấn công nguy hiểm
5660
Sút ngoài cầu môn
110
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Calcutta Customs (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Mohun Bagan SG II (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Calcutta Customs (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Mohun Bagan SG II (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Calcutta Customs | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.55 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 39.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.36 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.15 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 3.35 | 1.56 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.43 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.30 | 1.45 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.55 ↑ | 100.00 ↑ | 3.34 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 3.45 | 1.54 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.59 | 3.32 | 1.58 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.89 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.90 ↑ | 50.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.85 | 4.07 | 1.42 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.74 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.29 ↑ | 23.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.57 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.25 ↑ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.43 | 0.78 | 2.75 | 0.82 | 0.69 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.74 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.93 | 4.12 | 1.40 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.02 ↑ | 29.37 ↑ | 2.36 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.57 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.25 ↑ | 34.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.62 | 4.50 | 1.45 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.61 | -1.50 | 1.18 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 63.00 ↑ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.44 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.