Kết quả bóng đá trận Cadiz vs Leicester City, 00:00 ngày 23/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 23/07/2026
Cadiz 0 Kết thúc HT 0-0 1
Leicester City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Cadiz | Phút | |
| 35' | Jake Evans | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 Kirsten Otchere | |
| Manuel Rivera | 77' | |
| Jose Angel Gomez Campana | 83' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 18 |
Chủ = Cadiz · Khách = Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cadiz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (15%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (9%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 7 (13%) |
| 17 (35%) | Bại/Bại | 10 (19%) |
Thành tích gần đây — Cadiz
BTBTHBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Cadiz | 1-2 (1-2) | Orlando Pirates | 0 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Barbate CF | 0-7 (0-3) | Cadiz | - | - | T |
| 31/05/26 | Racing Santander | 4-1 (3-0) | Cadiz | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cadiz | 3-0 (1-0) | Leganes | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Castellon | 1-1 (0-0) | Cadiz | -1.5 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cultural Leonesa | 2-2 (1-1) | Cadiz | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Cadiz | 1-2 (1-1) | Las Palmas | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sporting Gijon | 3-0 (1-0) | Cadiz | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Cadiz | 0-1 (0-1) | Andorra FC | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Cadiz | 1-3 (0-1) | Cordoba | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Real Valladolid | 3-0 (2-0) | Cadiz | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | AD Ceuta | 2-1 (1-0) | Cadiz | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Cadiz | 0-3 (0-2) | Malaga | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Mirandes | 0-2 (0-2) | Cadiz | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Cadiz | 0-1 (0-1) | Real Zaragoza | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Eibar | 3-1 (2-0) | Cadiz | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Cadiz | 0-2 (0-0) | Real Sociedad B | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Burgos | 1-1 (1-1) | Cadiz | -0.25 | 2 | H |
| 08/02/26 | Cadiz | 1-2 (1-2) | Almeria | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Leicester City
TTTTHHBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Burton Albion | 0-3 (0-1) | Leicester City | - | - | T |
| 15/07/26 | Bristol Rovers | 1-2 (1-1) | Leicester City | - | - | T |
| 11/07/26 | Leicester City | 3-0 (3-0) | Northampton Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Blackburn Rovers | 0-1 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Leicester City | 2-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Portsmouth | 1-0 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (1-0) | Leicester City | +1 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Leicester City | 2-2 (1-2) | Preston North End | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Watford | 0-0 (0-0) | Leicester City | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (0-1) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Leicester City | 0-2 (0-0) | Norwich City | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Middlesbrough | 1-1 (1-1) | Leicester City | -1 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Stoke City | 2-2 (1-0) | Leicester City | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Southampton | 1-1 (1-0) | Leicester City | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | Leicester City | 3-4 (3-0) | Southampton | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Birmingham City | 2-1 (1-1) | Leicester City | -0.75 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
108
Sút cầu môn
61
Tấn công
69107
Tấn công nguy hiểm
3239
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
352539
TL chuyền bóng thành công
84%91%
Phạm lỗi
20
Việt vị
20
Cứu thua
05
Tắc bóng
179
Quả ném biên
1813
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
01
Chuyền dài
2315
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cadiz (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cadiz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1884 |
| Ramon de calansa Stadium | Sân nhà | King Power Stadium |
| 22000 | Sức chứa | 32500 |
| Gaizka Garitano Aguirre | HLV | Russell Martin |
| Cadiz | Khu vực | Leicester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.90 | 0.95 | 3.00 | 0.74 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 76.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.55 | 2.29 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.68 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 124.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 ↓ | 2.90 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.65 | 2.90 | 0.96 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↑ | 3.45 ↓ | 3.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.55 | 2.29 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.68 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 124.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.60 | 2.22 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.09 ↓ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.15 | 2.52 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.48 | 2.57 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 56.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.08 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.65 | 0.91 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 2.88 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.37 | 2.73 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 27.41 ↑ | 5.77 ↑ | 1.12 ↓ | 2.58 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.75 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 0.70 ↑ | 1.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.89 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cadiz | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Leicester City | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).