Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Club Atlético Unión, 07:15 ngày 25/07/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 25/07/2026
CA Platense 2 Kết thúc HT 1-0 2
Club Atlético Unión
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Vicentelopez Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
CA Platense
Club Atlético Unión
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Nicolas Martinez
🎯 Dứt điểm - Leonardo Heredia (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Vazquez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Tomas Fagioli 1-0
🎯 Dứt điểm - Tomas Fagioli (chân trái) Own — vào lưới球
29'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Vargas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Vargas (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (chân trái) — chệch khung thành
37'
🟨 Thẻ vàng - Brahian Cuello
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Card changed - Leonardo Heredia
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Heredia
🟨 Thẻ vàng - Guido Mainero
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🟨 Thẻ vàng - Juan Luduena
47'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ayala (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonardo Heredia (chân phải) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Valentín Cerrudo, ra Brahian Cuello
59'
🔁 Thay người: vào Santino Vera, ra Emilio Giaccone
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Menossi (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mateo Mendia
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Pablo Ferreira, ra Ivan Gomez Romero
🔁 Thay người: vào Nicolas Federico Lopez Alonso, ra Leonardo Heredia
66'
🎯 Dứt điểm - Valentín Cerrudo (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
72'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Luduena 1-1
72'
🎯 Dứt điểm - Juan Luduena (đánh đầu) — vào lưới
76'
VAR Decision - Penalty cancelled - Valentín Cerrudo
79'
🔁 Thay người: vào Bruno Pitton, ra Valentín Cerrudo
79'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Cristian Alberto Tarragona 1-2
79'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Bautista Merlini, ra Juan Carlos Gauto
🔁 Thay người: vào Gonzalo Lencina, ra Martin Barrios
81'
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Bautista Merlini 2-2
🎯 Dứt điểm - Bautista Merlini (chân trái) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Nicolas Federico Lopez Alonso
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Felipe Bussio, ra Pablo Ferreira
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Lencina (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ignacio Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ignacio Vazquez (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Lencina (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Reviewed - Gonzalo Lencina
90+6'
🔁 Thay người: vào Mateo Peresutti, ra Lucas Andres Menossi
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| CA Platense | Phút | |
| Tomas Fagioli 0 - 1 ⚽ | 24' | |
| 37' | Brahian Cuello | |
| 44' | Tomas Fagioli | |
| Leonardo Heredia(Reason:Card changed) 📺 VAR | 45' | |
| Leonardo Heredia | 45+1' | |
| Guido Mainero | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | Juan Luduena | |
| 59' ⇄ | ▲ Valentín Cerrudo ▼ Brahian Cuello | |
| 59' ⇄ | ▲ Santino Vera ▼ Emilio Giaccone | |
| Mateo Mendia | 63' | |
| ▲ Pablo Ferreira ▼ Ivan Gomez Romero | 64' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Federico Lopez Alonso ▼ Leonardo Heredia | 64' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 0 - 2 Juan Luduena | |
| 76' | 📺 Valentín Cerrudo(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 79' ⇄ | ▲ Bruno Pitton ▼ Valentín Cerrudo | |
| 79' | ⚽ 0 - 3 Cristian Alberto Tarragona | |
| ▲ Bautista Merlini ▼ Juan Carlos Gauto | 80' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Lencina ▼ Martin Barrios | 80' ⇄ | |
| Bautista Merlini 1 - 3 ⚽ | 87' | |
| Nicolas Federico Lopez Alonso(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 90' | |
| ▲ Felipe Bussio ▼ Pablo Ferreira | 90+2' ⇄ | |
| Gonzalo Lencina(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 90+6' | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Mateo Peresutti ▼ Lucas Andres Menossi | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = CA Platense · Khách = Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Platense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 6 (23%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
CA Platense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | 16 | 24 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 8 | 27 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 7 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Club Atlético Unión
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 5 | 13 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 15 | 8 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
CA Platense 6 (38%)Hòa 5 (31%)Club Atlético Unión 5 (31%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/26 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | H |
| 03/12/24 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/02/24 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 1.75 | H |
| 26/09/23 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 16/07/23 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 2 | H |
| 14/09/22 | CA Platense | 1-0 (1-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | T |
| 05/03/22 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 2 | B |
| 09/10/21 | Club Atlético Unión | 1-2 (0-1) | CA Platense | -0.25 | 2 | T |
| 10/03/10 | CA Platense | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | 0 | 2.25 | T |
| 30/09/09 | Club Atlético Unión | 5-1 (1-0) | CA Platense | -1 | 2.5 | B |
| 22/03/09 | Club Atlético Unión | 2-1 (1-0) | CA Platense | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/09/08 | CA Platense | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | - | - | B |
| 04/05/08 | CA Platense | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | - | - | B |
| 06/11/07 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | CA Platense | - | - | H |
| 25/05/07 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | CA Platense | - | - | H |
| 03/12/06 | CA Platense | 2-1 (1-0) | Club Atlético Unión | - | - | T |
Thành tích gần đây — CA Platense
TBHHBTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | San Martin San Juan | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | CA Platense | 1-1 (1-1) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | CA Platense | -0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/04/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1.75 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | B |
| 11/03/26 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 1.5 | H |
| 25/02/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Barracas Central | +0.5 | 1.75 | T |
| 16/02/26 | Boca Juniors | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | H |
| 09/02/26 | CA Platense | 0-1 (0-0) | Independiente | 0 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Club Atlético Unión
BBTHHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/5/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 28/04/26 | Velez Sarsfield | 2-2 (2-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 31/03/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Instituto AC Cordoba | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 14/02/26 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/02/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | B |
| 03/02/26 | Club Atlético Unión | 4-0 (2-0) | Gimnasia Mendoza | +0.25 | 2 | T |
| 30/01/26 | Lanus | 2-1 (1-0) | Club Atlético Unión | -0.5 | 1.75 | B |
| 23/01/26 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
CA Platense
Club Atlético Unión
30Juan Juan Cozzani3Tomas Ariel Silva4Agustín Lagos13CIgnacio Vazquez34Mateo Mendia5Ivan Gomez Romero24Martin Barrios7Guido Mainero33Juan Carlos Gauto43Nicolas Retamar23Leonardo Heredia21Matias Lisandro Mansilla18Lucas Ayala26Juan Luduena35Lautaro Vargas44Tomas Fagioli5Lucas Andres Menossi8Emilio Giaccone20Julian Palacios22Brahian Cuello25CCristian Alberto Tarragona31Misael Aguirre31Misael Aguirre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Tomas Ariel Silva6.1
- 4Agustín Lagos7.1
- 5Ivan Gomez Romero▼ Rời sân 64'7.1
- 7Guido Mainero🟨 Thẻ vàng 45+1'6.3
- 13Ignacio Vazquez C6.9
- 23Leonardo Heredia🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 64'6.9
- 24Martin Barrios▼ Rời sân 80'7.1
- 30Juan Juan Cozzani6.4
- 33Juan Carlos Gauto▼ Rời sân 80'6
- 34Mateo Mendia🟨 Thẻ vàng 63'5.7
- 43Nicolas Retamar6.7
Khách · 442
- 5Lucas Andres Menossi▼ Rời sân 90+6'7.3
- 8Emilio Giaccone▼ Rời sân 59'6.3
- 18Lucas Ayala6.3
- 20Julian Palacios6.6
- 21Matias Lisandro Mansilla7.2
- 22Brahian Cuello🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 59'6.1
- 25Cristian Alberto Tarragona C⚽ Ghi bàn 79'7.1
- 26Juan Luduena⚽ Ghi bàn 72' · 🟨 Thẻ vàng 47'7.5
- 31Misael Aguirre
- 31Misael Aguirre6.2
- 35Lautaro Vargas7.2
- 44Tomas Fagioli⚽ Phản lưới 24' · 🟨 Thẻ vàng 44'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
54
Tấn công
10290
Tấn công nguy hiểm
4936
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
438340
TL chuyền bóng thành công
80%71%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
40
Cứu thua
34
Tắc bóng
411
Quả ném biên
2216
Cắt bóng
47
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3534
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.091.3
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B5T5 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B2T2 H0 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Platense (26 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Club Atlético Unión (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Platense (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Club Atlético Unión (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 3 (17%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CA Platense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ivan Gomez Romero Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 25/28 | 3 | |||
| 24Martin Barrios Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 43/46 | 2 | |||
| 4Agustín Lagos Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 28/42 | 4 | |||
| 23Leonardo Heredia Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 12/19 | 0 | 🟨 | ||
| 13Ignacio Vazquez Trung vệ | 6.9 | 3/1 | 43/58 | 1 | |||
| 43Nicolas Retamar Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/1 | 22/29 | 1 | |||
| 30Juan Juan Cozzani Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 10/20 | 0 | |||
| 7Guido Mainero Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 30/36 | 1 | 🟨 | ||
| 3Tomas Ariel Silva Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 25/38 | 2 | |||
| 33Juan Carlos Gauto Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 34Mateo Mendia Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 43/45 | 2 | 🟨 | ||
| 18Bautista Merlini (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 12/13 | 0 | ||
| 11Nicolas Federico Lopez Alonso (dự bị) Trung phong | 7 | 4/1 | 7/12 | 0 | |||
| 99Gonzalo Lencina (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/1 | 6/7 | 0 | |||
| 26Pablo Ferreira (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 24/24 | 1 | |||
| 17Felipe Bussio (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Club Atlético Unión
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Juan Luduena Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 43/50 | 2 | 🟨 | |
| 5Lucas Andres Menossi Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 27/43 | 8 | |||
| 21Matias Lisandro Mansilla Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 12/24 | 0 | |||
| 35Lautaro Vargas Hậu vệ phải | 7.2 | 2/1 | 24/27 | 4 | |||
| 25Cristian Alberto Tarragona Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 18/27 | 0 | ||
| 20Julian Palacios Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 23/35 | 3 | |||
| 8Emilio Giaccone Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 18Lucas Ayala Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 11/16 | 3 | |||
| 31Misael Aguirre Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 11/18 | 1 | |||
| 44Tomas Fagioli Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 27/38 | 3 | |||
| 22Brahian Cuello Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 18/26 | 1 | 🟨 | ||
| 38Valentín Cerrudo (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 12Bruno Pitton (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 29Santino Vera (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CA Platense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Vicentelopez Stadium | Sân nhà | April 15 Stadium |
| 0 | Sức chứa | 24300 |
| HLV | Leonardo Madelon | |
| Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.62 | 2.68 | 2.70 | 0.87 | 1.75 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.28 ↓ | 2.68 | 3.20 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.90 | 0.97 | 1.75 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.80 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.74 | 2.74 | 2.86 | 0.92 | 1.75 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.90 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.75 | 0.75 | 1.75 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 14.62 ↑ | 1.03 ↓ | 25.62 ↑ | 9.03 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.74 | 2.74 | 2.86 | 0.92 | 1.75 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 2.80 | 2.81 | 0.94 | 1.75 | 0.93 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 2.73 | 2.79 | 1.00 | 1.75 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.13 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 2.82 | 2.87 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 19.20 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.87 | 2.75 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.70 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.59 | -0.25 | 1.28 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 2.70 | 2.96 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.77 ↑ | 1.08 ↓ | 17.12 ↑ | 4.18 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.66 | 2.66 | 2.63 | 0.72 | 1.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.48 ↓ | 2.66 | 2.83 ↑ | 0.72 | 1.75 | 1.00 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.75 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 2.88 | 2.83 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 5.33 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 2.88 | 2.80 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.80 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 0.75 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.