Kết quả bóng đá trận CA Platense vs Club Atlético Unión, 07:15 ngày 25/07/2026

Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 25/07/2026
CA Platense
2 Kết thúc HT 1-0 2
Club Atlético Unión
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Vicentelopez Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

CA PlatenseClub Atlético Unión
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Nicolas Martinez
🎯 Dứt điểm - Leonardo Heredia (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Vazquez (đánh đầu) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân phải) — bị cản phá
22'
BÀN THẮNG - Own Goal - Tomas Fagioli 1-0
24'
🎯 Dứt điểm - Tomas Fagioli (chân trái) Own — vào lưới球
24'
29'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Vargas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — chệch khung thành
30'
31'
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
33'
35'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Vargas (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (chân trái) — chệch khung thành
37'
🟨 Thẻ vàng - Brahian Cuello
🚩 Việt vị
38'
🚩 Việt vị
38'
Phạt góc
41'
VAR Decision - Card changed - Leonardo Heredia
45'
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Heredia
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Guido Mainero
45+1'
45+4'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🟨 Thẻ vàng - Juan Luduena
47'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ayala (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Heredia (chân phải) — chệch khung thành
51'
59'
🔁 Thay người: vào Valentín Cerrudo, ra Brahian Cuello
59'
🔁 Thay người: vào Santino Vera, ra Emilio Giaccone
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân phải) — bị chặn
59'
62'
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Menossi (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mateo Mendia
63'
🚩 Việt vị
63'
🔁 Thay người: vào Pablo Ferreira, ra Ivan Gomez Romero
64'
🔁 Thay người: vào Nicolas Federico Lopez Alonso, ra Leonardo Heredia
64'
66'
🎯 Dứt điểm - Valentín Cerrudo (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
70'
72'
BÀN THẮNG - Juan Luduena 1-1
72'
🎯 Dứt điểm - Juan Luduena (đánh đầu) — vào lưới
76'
VAR Decision - Penalty cancelled - Valentín Cerrudo
79'
🔁 Thay người: vào Bruno Pitton, ra Valentín Cerrudo
79'
BÀN THẮNG - Penalty - Cristian Alberto Tarragona 1-2
79'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Bautista Merlini, ra Juan Carlos Gauto
80'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Lencina, ra Martin Barrios
80'
81'
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị chặn
82'
Phạt góc
83'
BÀN THẮNG - Bautista Merlini 2-2
87'
🎯 Dứt điểm - Bautista Merlini (chân trái) — vào lưới
87'
VAR Decision - Goal awarded - Nicolas Federico Lopez Alonso
90'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🔁 Thay người: vào Felipe Bussio, ra Pablo Ferreira
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Lencina (đánh đầu) — bị cản phá
90+3'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
Phạt góc
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Federico Lopez Alonso (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Vazquez (đánh đầu) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Lencina (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
VAR Decision - Reviewed - Gonzalo Lencina
90+6'
90+6'
🔁 Thay người: vào Mateo Peresutti, ra Lucas Andres Menossi
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

CA Platense Phút Club Atlético Unión
Tomas Fagioli 0 - 1 24'
37' Brahian Cuello
44' Tomas Fagioli
Leonardo Heredia(Reason:Card changed) 📺 VAR45'
Leonardo Heredia 45+1'
Guido Mainero 45+1'
HT 1-0
47' Juan Luduena
59' ▲ Valentín Cerrudo ▼ Brahian Cuello
59' ▲ Santino Vera ▼ Emilio Giaccone
Mateo Mendia 63'
▲ Pablo Ferreira ▼ Ivan Gomez Romero64'
▲ Nicolas Federico Lopez Alonso ▼ Leonardo Heredia64'
72' 0 - 2 Juan Luduena
76'📺 Valentín Cerrudo(Reason:Penalty cancelled) VAR
79' ▲ Bruno Pitton ▼ Valentín Cerrudo
79' 0 - 3 Cristian Alberto Tarragona
▲ Bautista Merlini ▼ Juan Carlos Gauto80'
▲ Gonzalo Lencina ▼ Martin Barrios80'
Bautista Merlini 1 - 3 87'
Nicolas Federico Lopez Alonso(Reason:Goal awarded) 📺 VAR90'
▲ Felipe Bussio ▼ Pablo Ferreira90+2'
Gonzalo Lencina(Reason:Reviewed) 📺 VAR90+6'
90+6' ▲ Mateo Peresutti ▼ Lucas Andres Menossi
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 11 33
Bại 12 44
Ghi bàn 52 1314
Mất bàn 46 1415
Điểm 41 1212

Chủ = CA Platense · Khách = Club Atlético Unión

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CA Platense (26)Hiệp 1 / Cả trậnClub Atlético Unión (24)
4 (15%)Thắng/Thắng7 (29%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng1 (4%)
7 (27%)Hòa/Hòa4 (17%)
6 (23%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (13%)
3 (12%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

CA Platense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1637610151624
Sân nhà822448827
Sân khách815267817
6 gần622266--

Club Atlético Unión

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1656524202115
Sân nhà83411151312
Sân khách82241315818
6 gần6123711--

Thành tích đối đầu (16 trận)

CA Platense 6 (38%)Hòa 5 (31%)Club Atlético Unión 5 (31%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D123/01/26Club Atlético Unión0-0 (0-0)CA Platense3-4-0.51.75H
ARG D103/12/24CA Platense1-0 (0-0)Club Atlético Unión1-4+0.251.75T
ARG D120/02/24Club Atlético Unión0-0 (0-0)CA Platense5-2-0.251.75H
ARG D126/09/23CA Platense1-0 (0-0)Club Atlético Unión10-302T
ARG D116/07/23Club Atlético Unión0-0 (0-0)CA Platense5-2-0.252H
ARG D114/09/22CA Platense1-0 (1-0)Club Atlético Unión5-12+0.252T
ARG D105/03/22Club Atlético Unión1-0 (0-0)CA Platense7-5-0.252B
ARG D109/10/21Club Atlético Unión1-2 (0-1)CA Platense16-2-0.252T
ARG D210/03/10CA Platense2-1 (0-1)Club Atlético Unión-02.25T
ARG D230/09/09Club Atlético Unión5-1 (1-0)CA Platense--12.5B
ARG D222/03/09Club Atlético Unión2-1 (1-0)CA Platense--0.752.25B
ARG D214/09/08CA Platense1-2 (0-1)Club Atlético Unión---B
ARG D204/05/08CA Platense1-2 (0-1)Club Atlético Unión---B
ARG D206/11/07Club Atlético Unión1-1 (1-0)CA Platense---H
ARG D225/05/07Club Atlético Unión0-0 (0-0)CA Platense---H
ARG D203/12/06CA Platense2-1 (1-0)Club Atlético Unión---T

Thành tích gần đây — CA Platense

TBHHBTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA28/05/26Corinthians Paulista (SP)0-2 (0-1)CA Platense5-4-0.752T
CON CLA20/05/26Independiente Santa Fe2-1 (0-0)CA Platense5-3-0.252B
ARG C14/05/26CA Platense0-0 (0-0)San Martin San Juan4-2+0.51.75H
CON CLA08/05/26CA Platense1-1 (1-1)CA Penarol4-3+0.252H
ARG D103/05/26CA Platense0-2 (0-0)Estudiantes La Plata7-501.75B
CON CLA30/04/26CA Platense2-1 (0-0)Independiente Santa Fe3-1+0.252T
ARG D125/04/26CA Platense0-1 (0-1)San Lorenzo8-4+0.251.75B
ARG D121/04/26Central Cordoba SDE4-3 (2-1)CA Platense3-701.75B
CON CLA17/04/26CA Penarol1-2 (0-1)CA Platense1-0-0.52T
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2+0.51.75H
CON CLA10/04/26CA Platense0-2 (0-0)Corinthians Paulista (SP)5-101.75B
ARG D102/04/26Lanus0-0 (0-0)CA Platense1-2-0.51.75H
ARG D123/03/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)CA Platense4-3-0.752B
ARG D115/03/26CA Platense0-2 (0-1)Velez Sarsfield4-701.75B
ARG D111/03/26Newells Old Boys1-1 (1-0)CA Platense5-601.75H
ARG D103/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)CA Platense6-4-0.251.5H
ARG D125/02/26CA Platense0-0 (0-0)Defensa Y Justicia5-3+0.251.75H
ARG D122/02/26CA Platense1-0 (0-0)Barracas Central4-1+0.51.75T
ARG D116/02/26Boca Juniors0-0 (0-0)CA Platense1-2-0.752H
ARG D109/02/26CA Platense0-1 (0-0)Independiente4-101.75B

Thành tích gần đây — Club Atlético Unión

BBTHHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/5/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C23/05/26Club Atlético Unión0-2 (0-2)Independiente1-502B
ARG D113/05/26Belgrano2-0 (0-0)Club Atlético Unión4-7-0.252B
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5-0.252.25T
ARG D103/05/26Club Atlético Unión1-1 (0-1)Talleres Cordoba8-0+0.252H
ARG D128/04/26Velez Sarsfield2-2 (2-1)Club Atlético Unión2-4-0.252H
ARG D118/04/26Club Atlético Unión2-3 (1-2)Newells Old Boys15-4+0.752.25B
ARG D112/04/26Estudiantes La Plata2-1 (0-1)Club Atlético Unión4-6-0.251.75B
ARG D104/04/26Club Atlético Unión2-0 (1-0)Deportivo Riestra9-0+0.51.75T
ARG C31/03/26Club Atlético Unión2-0 (1-0)Agropecuario de Carlos Casares3-3+0.252T
ARG D122/03/26Defensa Y Justicia2-0 (0-0)Club Atlético Unión5-602B
ARG D116/03/26Club Atlético Unión1-1 (1-0)Boca Juniors5-401.75H
ARG D111/03/26Independiente4-4 (1-3)Club Atlético Unión7-3-0.252H
ARG D102/03/26Instituto AC Cordoba1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-2-0.251.75T
ARG D127/02/26Sarmiento Junin1-3 (0-2)Club Atlético Unión7-2+0.251.75T
ARG D123/02/26Club Atlético Unión1-0 (0-0)Aldosivi Mar del Plata1-4+0.752T
ARG D114/02/26Club Atlético Unión0-0 (0-0)San Lorenzo6-1+0.251.75H
ARG D107/02/26Central Cordoba SDE1-0 (0-0)Club Atlético Unión3-201.75B
ARG D103/02/26Club Atlético Unión4-0 (2-0)Gimnasia Mendoza3-1+0.252T
ARG D130/01/26Lanus2-1 (1-0)Club Atlético Unión5-7-0.51.75B
ARG D123/01/26Club Atlético Unión0-0 (0-0)CA Platense3-4+0.51.75H

Đội hình

CA PlatenseClub Atlético Unión
30Juan Juan Cozzani3Tomas Ariel Silva4Agustín Lagos13CIgnacio Vazquez34Mateo Mendia5Ivan Gomez Romero24Martin Barrios7Guido Mainero33Juan Carlos Gauto43Nicolas Retamar23Leonardo Heredia21Matias Lisandro Mansilla18Lucas Ayala26Juan Luduena35Lautaro Vargas44Tomas Fagioli5Lucas Andres Menossi8Emilio Giaccone20Julian Palacios22Brahian Cuello25CCristian Alberto Tarragona31Misael Aguirre31Misael Aguirre

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
102
90
Tấn công nguy hiểm
49
36
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
438
340
TL chuyền bóng thành công
80%
71%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
4
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
4
11
Quả ném biên
22
16
Cắt bóng
4
7
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
35
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.09
1.3
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B5
T5 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B2
T2 H0 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CA Platense (26 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Club Atlético Unión (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

CA Platense (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Club Atlético Unión (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 3 (17%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CA PlatenseClub Atlético Unión

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CA PlatenseClub Atlético Unión

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
33
Thắng 1
86
Hòa
54
Thua 1
33
Thua 2+
CA PlatenseClub Atlético Unión

CA Platense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Ivan Gomez Romero
Tiền vệ phòng ngự
7.10/025/283
24Martin Barrios
Tiền vệ trung tâm
7.10/043/462
4Agustín Lagos
Hậu vệ phải
7.10/028/424
23Leonardo Heredia
Tiền vệ tấn công
6.92/012/190🟨
13Ignacio Vazquez
Trung vệ
6.93/143/581
43Nicolas Retamar
Tiền đạo cánh phải
6.73/122/291
30Juan Juan Cozzani
Thủ môn
6.40/010/200
7Guido Mainero
Tiền đạo cánh phải
6.31/030/361🟨
3Tomas Ariel Silva
Hậu vệ trái
6.10/025/382
33Juan Carlos Gauto
Tiền đạo cánh phải
60/019/200
34Mateo Mendia
Trung vệ
5.70/043/452🟨
18Bautista Merlini (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.611/112/130
11Nicolas Federico Lopez Alonso (dự bị)
Trung phong
74/17/120
99Gonzalo Lencina (dự bị)
Trung phong
6.82/16/70
26Pablo Ferreira (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/024/241
17Felipe Bussio (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/10

Club Atlético Unión

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Juan Luduena
Trung vệ
7.511/143/502🟨
5Lucas Andres Menossi
Tiền vệ trung tâm
7.31/027/438
21Matias Lisandro Mansilla
Thủ môn
7.20/012/240
35Lautaro Vargas
Hậu vệ phải
7.22/124/274
25Cristian Alberto Tarragona
Trung phong
7.111/118/270
20Julian Palacios
Tiền vệ tấn công
6.60/023/353
8Emilio Giaccone
Tiền vệ trung tâm
6.30/017/240
18Lucas Ayala
Hậu vệ
6.31/011/163
31Misael Aguirre
Tiền đạo
6.23/111/181
44Tomas Fagioli
Hậu vệ
6.20/027/383
22Brahian Cuello
Tiền vệ phải
6.10/018/261🟨
38Valentín Cerrudo (dự bị)
Hậu vệ
6.81/01/10
12Bruno Pitton (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/02/31
29Santino Vera (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/07/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CA Platense Thông tin Club Atlético Unión
Thành lập 1907
Vicentelopez Stadium Sân nhà April 15 Stadium
0 Sức chứa 24300
HLV Leonardo Madelon
Khu vực Santa Fe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.622.682.700.871.750.850.860.000.92
Live2.28 ↓2.683.20 ↑1.40 ↑3.500.30 ↓0.36 ↓0.001.40 ↑
EasybetsSớm2.702.802.900.971.750.870.890.000.97
Live19.00 ↑1.05 ↓25.00 ↑4.30 ↑4.500.01 ↓0.55 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.802.902.800.821.751.040.930.000.91
Live15.00 ↑1.06 ↓22.00 ↑3.55 ↑3.500.19 ↓0.57 ↓0.001.48 ↑
Mansion88Sớm2.742.742.860.921.750.920.890.000.97
Live10.00 ↑1.09 ↓15.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.66 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm2.802.752.900.651.501.100.800.000.90
Live22.00 ↑1.01 ↓35.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.752.802.750.751.750.97---
Live14.62 ↑1.03 ↓25.62 ↑9.03 ↑4.500.03 ↓---
12betSớm2.742.742.860.921.750.920.890.000.97
Live16.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.67 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm2.732.802.810.941.750.930.910.000.97
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑6.25 ↑4.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.662.732.791.001.750.880.900.001.00
Live40.00 ↑5.80 ↑1.13 ↓5.88 ↑4.500.09 ↓0.54 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm2.912.822.870.811.751.050.940.000.94
Live19.20 ↑1.05 ↓23.00 ↑8.30 ↑4.500.02 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.802.872.751.802.500.36---
Live19.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑1.20 ↓2.500.60 ↑---
18BetSớm2.702.852.700.741.751.020.59-0.251.28
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.842.702.960.921.750.880.870.000.95
Live12.77 ↑1.08 ↓17.12 ↑4.18 ↑4.500.17 ↓0.62 ↓0.001.34 ↑
HK Jockey ClubSớm2.662.662.630.721.751.00---
Live2.48 ↓2.662.83 ↑0.721.751.00---
BwinSớm2.752.852.750.551.501.25---
Live21.00 ↑1.03 ↓31.00 ↑0.88 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm2.832.882.830.791.751.020.900.000.90
Live15.70 ↑1.06 ↓28.00 ↑5.33 ↑4.500.11 ↓0.44 ↓0.001.88 ↑
Bet 365Sớm2.802.882.800.781.751.030.900.000.90
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.702.752.800.671.501.100.750.000.83
Live34.00 ↑1.02 ↓51.00 ↑20.00 ↑4.500.02 ↓0.97 ↑0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.