Kết quả bóng đá trận CA Piauiense U20 vs Tiradentes PI U20, 02:00 ngày 31/07/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 02:00 ngày 31/07/2026
CA Piauiense U20 3 Kết thúc HT 2-0 0
Tiradentes PI U20
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| CA Piauiense U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 45+3' | ||
| HT 2-0 | ||
| 46' | ||
| 65' | ||
| 65' | ||
| 72' | ||
| 72' | ||
| 80' | ||
| 85' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 7 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 1 | 5 |
| Điểm | 6 | 4 | 6 | 4 |
Chủ = CA Piauiense U20 · Khách = Tiradentes PI U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Piauiense U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (100%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — CA Piauiense U20
TTTTBTHT
Thắng 6 (75%)Hòa 1 (13%)Bại 1 (13%)
Ghi/Mất: 18/6 (8 trận) Châu Á: 6/1/1 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Fluminense PI (Youth) | 1-4 (0-3) | CA Piauiense U20 | - | - | T |
| 01/08/25 | CA Piauiense U20 | 2-0 (0-0) | Piaui U20 | - | - | T |
| 24/07/25 | Fluminense PI (Youth) | 0-1 (0-0) | CA Piauiense U20 | - | - | T |
| 08/07/25 | CA Piauiense U20 | 4-2 (2-2) | Picos U20 | - | - | T |
| 02/07/25 | CA Piauiense U20 | 0-1 (0-1) | Teresina EC U20 | - | - | B |
| 24/06/25 | Oeirense U20 | 1-5 (0-2) | CA Piauiense U20 | - | - | T |
| 26/07/24 | Picos U20 | 1-1 (0-0) | CA Piauiense U20 | - | - | H |
| 23/07/24 | CA Piauiense U20 | 1-0 (0-0) | Oeirense U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tiradentes PI U20
HTBBHTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Tiradentes PI U20 | 1-1 (0-0) | River (PI) Youth | - | - | H |
| 14/07/26 | AE Altos U20 | 1-5 (1-3) | Tiradentes PI U20 | - | - | T |
| 03/10/24 | Bahia (Youth) | 8-0 (4-0) | Tiradentes PI U20 | - | - | B |
| 15/01/24 | Gremio Novorizontin (Youth) | 3-0 (1-0) | Tiradentes PI U20 | - | - | B |
| 13/01/24 | Chapecoense (Youth) | 4-4 (4-1) | Tiradentes PI U20 | -0.5 | 2 | H |
| 09/01/24 | Tiradentes PI U20 | 2-1 (1-0) | Rio Claro (Youth) | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/01/24 | Francana Youth | 0-3 (0-1) | Tiradentes PI U20 | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/01/24 | Botafogo RJ (Youth) | 1-0 (0-0) | Tiradentes PI U20 | - | - | B |
| 12/09/23 | Picos U20 | 1-2 (1-1) | Tiradentes PI U20 | - | - | T |
| 29/08/23 | River (PI) Youth | 0-0 (0-0) | Tiradentes PI U20 | - | - | H |
| 12/08/23 | Tiradentes PI U20 | 1-0 (1-0) | AE Altos U20 | - | - | T |
| 08/08/23 | Tiradentes PI U20 | 2-3 (2-1) | Picos U20 | - | - | B |
| 30/07/23 | Piaui U20 | 1-2 (0-0) | Tiradentes PI U20 | - | - | T |
| 08/08/22 | Tiradentes PI U20 | 1-2 (0-1) | Fluminense PI (Youth) | - | - | B |
| 21/07/22 | Comercial PI U20 | 0-3 (0-2) | Tiradentes PI U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
44
Sút bóng
144
Sút cầu môn
71
Tấn công
130131
Tấn công nguy hiểm
9165
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Piauiense U20 (2 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Tiradentes PI U20 (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Piauiense U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.82 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.50 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 4.78 | 7.65 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | 0.72 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.17 ↑ | 8.60 ↑ | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.93 | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 60.00 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 4.88 | 8.40 | 0.89 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.57 ↑ | 39.06 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 4.16 | 7.15 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.75 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 15.70 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 1.38 ↑ | 1.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.80 | 8.50 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 1.12 ↑ | 0.50 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.80 | 6.75 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.20 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.40 ↑ | 27.00 ↑ | 1.82 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.