Kết quả bóng đá trận CA Penarol vs Wanderers FC, 06:00 ngày 06/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 06:00 ngày 06/08/2026
CA Penarol 5 Kết thúc HT 4-1 1
Wanderers FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| CA Penarol | Phút | |
| Thiago Nahuel Espinosa Dovat 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 Luciano Consentino | |
| Douglas Matias Arezo Martinez 2 - 1 ⚽ | 22' | |
| Abel Hernandez 3 - 1 ⚽ | 30' | |
| 38' | Leandro Zazpe | |
| ▲ Mauricio Lemos ▼ Franco Gaston Romero Ponte | 39' ⇄ | |
| Cristian Jaime 4 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 4-1 | ||
| ▲ Eric Daian Remedi ▼ Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Alan Nicolas Garcia Pereyra ▼ Leandro Zazpe | |
| 46' ⇄ | ▲ Rodrigo Rivero ▼ Santiago Benitez | |
| 61' ⇄ | ▲ Jonás Luna ▼ Luciano Consentino | |
| 61' ⇄ | ▲ Renzo Sanchez ▼ Joaquin Zeballos Machado | |
| ▲ Jonathan Javier Rodriguez Portillo ▼ Abel Hernandez | 64' ⇄ | |
| ▲ Brandon Alvarez ▼ Javier Cabrera | 64' ⇄ | |
| Lucas Ferreira | 68' | |
| 74' ⇄ | ▲ Mateo Acosta ▼ Fabricio Formiliano | |
| ▲ Facundo Agustin Batista Ochoa ▼ Douglas Matias Arezo Martinez | 76' ⇄ | |
| Eric Daian Remedi 5 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 6 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 20 | 18 |
Chủ = CA Penarol · Khách = Wanderers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Penarol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
CA Penarol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 3 | - | - |
Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 10 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CA Penarol 11 (55%)Hòa 5 (25%)Wanderers FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | B |
| 20/10/25 | CA Penarol | 3-0 (1-0) | Wanderers FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/06/25 | CA Penarol | 2-0 (1-0) | Wanderers FC | +1 | 2.25 | T |
| 20/04/25 | Wanderers FC | 1-2 (1-1) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/11/24 | Wanderers FC | 0-2 (0-2) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/06/24 | Wanderers FC | 2-0 (1-0) | CA Penarol | +1 | 2.5 | B |
| 12/05/24 | CA Penarol | 1-0 (0-0) | Wanderers FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 07/12/23 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | CA Penarol | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/06/23 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | CA Penarol | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/05/23 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Wanderers FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/10/22 | Wanderers FC | 0-2 (0-1) | CA Penarol | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/22 | Wanderers FC | 3-3 (1-1) | CA Penarol | +0.5 | 2 | H |
| 09/05/22 | CA Penarol | 1-0 (1-0) | Wanderers FC | +1 | 2.5 | T |
| 04/10/21 | CA Penarol | 3-0 (1-0) | Wanderers FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/06/21 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/21 | Wanderers FC | 0-1 (0-1) | CA Penarol | 0 | 2.5 | T |
| 31/08/20 | CA Penarol | 0-2 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/10/19 | CA Penarol | 1-0 (0-0) | Wanderers FC | +1 | 2.75 | T |
| 18/03/19 | Wanderers FC | 2-0 (2-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.5 | B |
| 05/08/18 | CA Penarol | 3-0 (1-0) | Wanderers FC | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — CA Penarol
TTHTBBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | CA Penarol | 3-0 (1-0) | Cerro Largo | +1 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | CA Penarol | 3-0 (1-0) | Boston River | +1 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-0) | CA Penarol | 0 | 2 | H |
| 08/06/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | CA Penarol | +1 | 2.5 | T |
| 02/06/26 | CA Penarol | 0-1 (0-0) | Central Espanol | +1 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | CA Penarol | 0-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2 | B |
| 25/05/26 | Defensor Sporting Montevideo | 0-2 (0-0) | CA Penarol | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | CA Penarol | 2-1 (2-1) | Liverpool URU | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Cerro Largo | 2-3 (1-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | CA Platense | 1-1 (1-1) | CA Penarol | -0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (2-0) | CA Penarol | -1 | 2 | B |
| 27/04/26 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | CA Juventud | +1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | CA Platense | +0.5 | 2 | B |
| 14/04/26 | CA Penarol | 0-2 (0-2) | Liverpool URU | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (1-0) | CA Penarol | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Club Atletico Progreso | 0-2 (0-2) | CA Penarol | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/03/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | Racing Club Montevideo | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Wanderers FC
TTTHTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Montevideo City Torque | 0-2 (0-0) | Wanderers FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Nacional Montevideo | 1-2 (0-1) | Wanderers FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Wanderers FC | 2-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Danubio FC | +0.25 | 2 | H |
| 01/06/26 | CA Juventud | 2-5 (1-1) | Wanderers FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Albion FC | 0-0 (0-0) | Wanderers FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Wanderers FC | 1-0 (1-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | CA Juventud | 2-1 (0-1) | Wanderers FC | -0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | CA Penarol | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Club Atletico Progreso | 2-1 (1-0) | Wanderers FC | 0 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Wanderers FC | 1-2 (1-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Boston River | 4-1 (1-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Wanderers FC | 3-0 (1-0) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 26/03/26 | Albion FC | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Wanderers FC | 2-1 (1-1) | Danubio FC | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | Nacional Montevideo | 2-0 (1-0) | Wanderers FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Central Espanol | 0-1 (0-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | T |
| 22/02/26 | Wanderers FC | 0-4 (0-2) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
CA Penarol
Wanderers FC
26Espinosa Dovat T. N.29Washington Aguerre4Franco Gaston Romero Ponte6Lucas Ferreira34Nahuel Herrera7Javier Cabrera8Roberto Nicolas Fernandez Fagundez13Washington Eduardo Darias Lafuente26Thiago Nahuel Espinosa Dovat11Cristian Jaime19Douglas Matias Arezo Martinez99CAbel Hernandez33Agustín Buffa2Nicolas Cabral13CFabricio Formiliano21Santiago Benitez5Nicolas Queiroz6Leandro Zazpe16Jose Alberti31Nahuel Furtado10Luciano Consentino30Facundo Labandeira24Joaquin Zeballos Machado
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 4Franco Gaston Romero Ponte▼ Rời sân 39'
- 6Lucas Ferreira🟨 Thẻ vàng 68'
- 7Javier Cabrera▼ Rời sân 64'
- 8Roberto Nicolas Fernandez Fagundez▼ Rời sân 46'
- 11Cristian Jaime⚽ Ghi bàn 45'
- 13Washington Eduardo Darias Lafuente
- 19Douglas Matias Arezo Martinez⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 76'
- 26Espinosa Dovat T. N.
- 26Thiago Nahuel Espinosa Dovat⚽ Ghi bàn 14'
- 29Washington Aguerre
- 34Nahuel Herrera
- 99Abel Hernandez C⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 64'
Khách · 3421
- 2Nicolas Cabral
- 5Nicolas Queiroz
- 6Leandro Zazpe🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'
- 10Luciano Consentino⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 61'
- 13Fabricio Formiliano C▼ Rời sân 74'
- 16Jose Alberti
- 21Santiago Benitez▼ Rời sân 46'
- 24Joaquin Zeballos Machado▼ Rời sân 61'
- 30Facundo Labandeira
- 31Nahuel Furtado
- 33Agustín Buffa
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
119
Sút cầu môn
74
Tấn công
82112
Tấn công nguy hiểm
3779
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Penarol (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Wanderers FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Penarol (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUU
Wanderers FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Penarol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1902 |
| Centenario | Sân nhà | Parque Alfredo Viera |
| 73609 | Sức chứa | 15000 |
| Diego Aguirre | HLV | Alejandro Apud |
| Montevideo | Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.56 | 3.25 | 4.28 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.56 | 3.25 | 4.28 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.80 | 5.50 | 0.94 | 2.25 | 0.81 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.30 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.50 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.40 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 44.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.25 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 40.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.65 | 5.20 | 1.22 | 2.50 | 0.54 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.57 ↑ | 35.12 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.40 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 44.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.20 | 4.25 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.29 | 4.70 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 32.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.94 | 0.00 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.55 | 5.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.79 ↑ | 10.90 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.25 ↓ | 4.50 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.75 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.52 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 3.88 | 5.81 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.86 ↑ | 14.68 ↑ | 3.26 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.15 | 4.70 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.20 ↑ | 4.95 ↑ | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.60 | 5.25 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 ↓ | 5.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.76 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.65 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.