Kết quả bóng đá trận CA Penarol vs Boston River, 01:55 ngày 19/07/2026
Liga AUF (Uruguay) · 01:55 ngày 19/07/2026
CA Penarol 3 Kết thúc HT 1-0 0
Boston River
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| CA Penarol | Phút | |
| 38' | Francisco Bonfiglio | |
| Washington Eduardo Darias Lafuente 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 41' | Martin Gonzalez | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Franco Marcelo Perez Portillo ▼ Leandro Suhr | |
| 46' ⇄ | ▲ Facundo Aristegui ▼ Cristian Yair Gonzalez | |
| 51' | Facundo Aristegui | |
| Cristian Jaime | 64' | |
| 69' ⇄ | ▲ Gaston Ramirez ▼ Facundo Munoa | |
| 69' ⇄ | ▲ Agustin Javier Fernandez Charro ▼ Francisco Bonfiglio | |
| ▲ Luis Miguel Angulo Sevillano ▼ Leandro Umpierrez | 70' ⇄ | |
| ▲ Franco Gaston Romero Ponte ▼ Mauricio Lemos | 73' ⇄ | |
| ▲ Abel Hernandez ▼ Douglas Matias Arezo Martinez | 73' ⇄ | |
| 80' | Rodrigo Saravia | |
| Martin Gonzalez 1 - 1 ⚽ | 81' | |
| ▲ Facundo Agustin Batista Ochoa ▼ Cristian Jaime | 82' ⇄ | |
| ▲ Ignacio Alegre ▼ Javier Cabrera | 83' ⇄ | |
| 85' | Juan Acosta | |
| 88' | Agustin Aguirre | |
| Franco Gaston Romero Ponte 2 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| Lucas Ferreira | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 19 |
| Điểm | 7 | 2 | 18 | 8 |
Chủ = CA Penarol · Khách = Boston River
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Penarol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
CA Penarol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Boston River
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CA Penarol 15 (75%)Hòa 3 (15%)Boston River 2 (10%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/26 | Boston River | 0-2 (0-1) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | CA Penarol | 2-2 (2-2) | Boston River | -1 | 2.25 | H |
| 16/08/25 | Boston River | 2-1 (1-0) | CA Penarol | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/02/25 | CA Penarol | 1-1 (0-0) | Boston River | +1.25 | 2.5 | H |
| 20/10/24 | CA Penarol | 2-0 (1-0) | Boston River | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/04/24 | Boston River | 1-3 (1-2) | CA Penarol | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/02/24 | CA Penarol | 2-0 (0-0) | Boston River | - | - | T |
| 03/09/23 | Boston River | 0-1 (0-0) | CA Penarol | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/23 | CA Penarol | 2-1 (2-0) | Boston River | +1 | 2.5 | T |
| 20/02/23 | CA Penarol | 1-0 (1-0) | Boston River | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/10/22 | Boston River | 2-1 (1-0) | CA Penarol | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/09/22 | CA Penarol | 0-0 (0-0) | Boston River | - | - | H |
| 22/05/22 | CA Penarol | 1-0 (1-0) | Boston River | +1 | 2.25 | T |
| 27/09/21 | Boston River | 2-5 (1-2) | CA Penarol | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/21 | CA Penarol | 5-2 (2-1) | Boston River | +1 | 2.5 | T |
| 07/02/21 | Boston River | 1-2 (0-0) | CA Penarol | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/11/20 | CA Penarol | 2-0 (1-0) | Boston River | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/08/20 | CA Penarol | 2-0 (0-0) | Boston River | +1 | 2.5 | T |
| 21/10/19 | CA Penarol | 1-0 (0-0) | Boston River | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/07/19 | CA Penarol | 4-0 (2-0) | Boston River | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — CA Penarol
HTBBTHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-0) | CA Penarol | 0 | 2 | H |
| 08/06/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | CA Penarol | +1 | 2.5 | T |
| 02/06/26 | CA Penarol | 0-1 (0-0) | Central Espanol | +1 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | CA Penarol | 0-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2 | B |
| 25/05/26 | Defensor Sporting Montevideo | 0-2 (0-0) | CA Penarol | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | CA Penarol | 2-1 (2-1) | Liverpool URU | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Cerro Largo | 2-3 (1-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | CA Platense | 1-1 (1-1) | CA Penarol | -0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | CA Penarol | 1-1 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (2-0) | CA Penarol | -1 | 2 | B |
| 27/04/26 | Wanderers FC | 1-0 (0-0) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | CA Juventud | +1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | CA Platense | +0.5 | 2 | B |
| 14/04/26 | CA Penarol | 0-2 (0-2) | Liverpool URU | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (1-0) | CA Penarol | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Club Atletico Progreso | 0-2 (0-2) | CA Penarol | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/03/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | Racing Club Montevideo | +0.75 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Boston River | 0-2 (0-1) | CA Penarol | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | CA Penarol | 3-1 (2-1) | Cerro Montevideo | +1.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Boston River
HHBBBTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Central Espanol | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-1 (0-0) | Boston River | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/26 | Boston River | 0-1 (0-1) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Sao Paulo | 2-0 (2-0) | Boston River | -2 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cerro Largo | 3-0 (1-0) | Boston River | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Boston River | 3-2 (2-0) | O.Higgins | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Boston River | 4-1 (2-1) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Maldonado | 2-1 (1-1) | Boston River | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Boston River | 2-4 (1-0) | Millonarios | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Boston River | 2-1 (1-0) | Central Espanol | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | O.Higgins | 2-0 (1-0) | Boston River | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Boston River | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Boston River | 1-0 (0-0) | Cerro Largo | 0 | 2 | T |
| 16/04/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Boston River | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Defensor Sporting Montevideo | 2-0 (1-0) | Boston River | -0.5 | 2 | B |
| 08/04/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Boston River | 4-1 (1-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | T |
| 31/03/26 | CA Juventud | 1-2 (0-0) | Boston River | -0.25 | 2 | T |
| 26/03/26 | Boston River | 0-2 (0-1) | CA Penarol | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Club Atletico Progreso | 0-1 (0-0) | Boston River | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
CA Penarol
Boston River
8Fernandez N.29Washington Aguerre3Mauricio Lemos6Lucas Ferreira27CLucas Camilo Hernandez Perdomo36Brian Barboza8Roberto Nicolas Fernandez Fagundez13Washington Eduardo Darias Lafuente7Javier Cabrera11Cristian Jaime32Leandro Umpierrez19Douglas Matias Arezo Martinez1Bruno Antunez22Fredy Joel Martinez Mancilla25Agustin Aguirre30CMartin Gonzalez31Juan Acosta5Rodrigo Saravia10Agustin Amado16Leandro Suhr20Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus26Facundo Munoa32Cristian Yair Gonzalez8Francisco Bonfiglio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Mauricio Lemos▼ Rời sân 73'
- 6Lucas Ferreira🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 7Javier Cabrera▼ Rời sân 83'
- 8Fernandez N.
- 8Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
- 11Cristian Jaime🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 82'
- 13Washington Eduardo Darias Lafuente⚽ Ghi bàn 40'
- 19Douglas Matias Arezo Martinez▼ Rời sân 73'
- 27Lucas Camilo Hernandez Perdomo C
- 29Washington Aguerre
- 32Leandro Umpierrez▼ Rời sân 70'
- 36Brian Barboza
Khách · 4231
- 1Bruno Antunez
- 5Rodrigo Saravia🟨 Thẻ vàng 80'
- 8Francisco Bonfiglio🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 69'
- 10Agustin Amado
- 16Leandro Suhr▼ Rời sân 46'
- 20Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
- 22Fredy Joel Martinez Mancilla
- 25Agustin Aguirre🟨 Thẻ vàng 88'
- 26Facundo Munoa▼ Rời sân 69'
- 30Martin Gonzalez C⚽ Phản lưới 81' · 🟨 Thẻ vàng 41'
- 31Juan Acosta🟨 Thẻ vàng 85'
- 32Cristian Yair Gonzalez▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
26
Sút bóng
55
Sút cầu môn
41
Tấn công
10396
Tấn công nguy hiểm
6957
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T15 H3 B2T2 H3 B15
Chủ khách tương đồng
T10 H3 B0T0 H3 B10
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Penarol (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Boston River (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Penarol (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 3 (15%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOO
Boston River (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 3 (15%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Penarol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | |
| Centenario | Sân nhà | |
| 73609 | Sức chứa | 0 |
| Diego Aguirre | HLV | |
| Montevideo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 3.71 | 5.70 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.71 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.35 | 3.71 | 5.70 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.75 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.10 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 ↓ | 5.30 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.75 ↓ | 5.50 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 1.04 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.00 | 6.20 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.65 ↓ | 4.95 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.06 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.75 ↓ | 5.00 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.55 ↑ | 0.50 | 1.20 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.60 | 0.84 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.80 ↓ | 5.20 ↓ | 0.84 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.00 | 6.20 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.65 ↓ | 4.95 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.06 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 3.81 | 5.90 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.60 ↓ | 5.10 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 3.96 | 6.30 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.65 ↓ | 5.10 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.75 ↓ | 5.00 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.50 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.80 ↓ | 5.25 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.24 | 6.51 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.76 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.88 ↓ | 5.62 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 1.07 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.25 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.90 ↓ | 5.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 6.74 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 1.04 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.88 ↓ | 5.45 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.33 ↑ | 1.25 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.10 ↓ | 5.00 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.60 ↓ | 5.50 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.