Kết quả bóng đá trận CA Juventud vs Montevideo City Torque, 20:00 ngày 11/07/2026
Liga AUF (Uruguay) · 20:00 ngày 11/07/2026
CA Juventud 1 Kết thúc HT 1-0 3
Montevideo City Torque
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| CA Juventud | Phút | |
| Leonel Roldán | 16' | |
| 36' | 📺 Gonzalo Montes Calderini(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| Gaston Pereiro 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 45' | Luka Andrade | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | Gonzalo Montes Calderini | |
| 53' | ⚽ 1 - 1 Esteban Obregon | |
| 54' | Esteban Obregon | |
| 57' | Ederson Salomon Rodriguez Lima | |
| Renzo Facundo Rabino Albin | 61' | |
| ▲ Agustin Alaniz ▼ Bruno Larregui | 64' ⇄ | |
| ▲ Facundo Perez ▼ Rodrigo Sebastian Chagas Diaz | 64' ⇄ | |
| ▲ Pablo Lago ▼ Gaston Pereiro | 73' ⇄ | |
| ▲ Marcelo Perez ▼ Fernando Mimbacas | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Sebastian Caceres ▼ Gonzalo Montes Calderini | |
| 79' ⇄ | ▲ Ramiro Lecchini ▼ Esteban Obregon | |
| 79' ⇄ | ▲ Ezequiel Busquets ▼ Eduardo Aguero | |
| 83' ⇄ | ▲ Nahuel Da Silva ▼ Franco Pizzichillo | |
| 83' ⇄ | ▲ Diogo Guzman ▼ Luka Andrade | |
| 85' | ⚽ 1 - 2 Gary Christofer Kagelmacher Perez | |
| 90' | Pablo Siles | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 3 Ezequiel Busquets | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 16 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = CA Juventud · Khách = Montevideo City Torque
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Juventud | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
CA Juventud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Montevideo City Torque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 5 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
CA Juventud 2 (29%)Hòa 1 (14%)Montevideo City Torque 4 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/26 | Montevideo City Torque | 2-2 (0-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/09/25 | CA Juventud | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/25 | CA Juventud | 3-2 (1-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/25 | Montevideo City Torque | 2-4 (2-2) | CA Juventud | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/10/24 | Montevideo City Torque | 3-0 (2-0) | CA Juventud | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/06/24 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/24 | Montevideo City Torque | 2-0 (1-0) | CA Juventud | - | - | B |
Thành tích gần đây — CA Juventud
HBBHHTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Danubio FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Nacional Montevideo | 2-1 (0-1) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | CA Juventud | 2-5 (1-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Academia Puerto Cabello | 1-1 (1-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | CA Juventud | 2-0 (2-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-2 (0-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | CA Juventud | 2-1 (0-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | CA Juventud | 4-0 (4-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | CA Juventud | -1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Racing Club Montevideo | 2-1 (2-1) | CA Juventud | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/03/26 | CA Juventud | 1-2 (0-0) | Boston River | +0.25 | 2 | B |
| 26/03/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (0-0) | CA Juventud | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Albion FC | 0 | 2 | B |
| 17/03/26 | Danubio FC | 4-1 (2-0) | CA Juventud | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Montevideo City Torque
BBTHTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | B |
| 07/06/26 | Montevideo City Torque | 2-4 (1-2) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Albion FC | 1-2 (1-2) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | -1 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (1-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Montevideo City Torque | 1-2 (1-0) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Montevideo City Torque | 2-1 (2-1) | Club Atletico Progreso | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Palestino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-1) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Boston River | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Cerro Montevideo | 1-1 (0-0) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2 | H |
| 15/04/26 | Palestino | 0-2 (0-1) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-1) | Albion FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Danubio FC | 1-1 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Montevideo City Torque | 2-3 (1-3) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/03/26 | Deportivo Maldonado | 1-0 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Montevideo City Torque | 2-1 (1-1) | Central Espanol | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
CA Juventud
Montevideo City Torque
12Fabrizio Nicolas Correa Gonzalez2Patricio Pernicone16Renzo Facundo Rabino Albin23CEmanuel Matias Mas24Federico Barrandeguy14Leonel Roldán22Rodrigo Sebastian Chagas Diaz37Ramiro Peralta10Bruno Larregui26Gaston Pereiro80Fernando Mimbacas1Franco Luis Torgnascioli3Kevin Silva17Eduardo Aguero24CGary Christofer Kagelmacher Perez26Facundo Silvera Paz5Franco Pizzichillo8Pablo Siles20Gonzalo Montes Calderini7Luka Andrade9Ederson Salomon Rodriguez Lima10Esteban Obregon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Patricio Pernicone
- 10Bruno Larregui▼ Rời sân 64'
- 12Fabrizio Nicolas Correa Gonzalez
- 14Leonel Roldán🟨 Thẻ vàng 16'
- 16Renzo Facundo Rabino Albin🟨 Thẻ vàng 61'
- 22Rodrigo Sebastian Chagas Diaz▼ Rời sân 64'
- 23Emanuel Matias Mas C
- 24Federico Barrandeguy
- 26Gaston Pereiro⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 73'
- 37Ramiro Peralta
- 80Fernando Mimbacas▼ Rời sân 73'
Khách · 433
- 1Franco Luis Torgnascioli
- 3Kevin Silva
- 5Franco Pizzichillo▼ Rời sân 83'
- 7Luka Andrade🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 83'
- 8Pablo Siles🟨 Thẻ vàng 90'
- 9Ederson Salomon Rodriguez Lima🟨 Thẻ vàng 57'
- 10Esteban Obregon⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 79'
- 17Eduardo Aguero▼ Rời sân 79'
- 20Gonzalo Montes Calderini🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 76'
- 24Gary Christofer Kagelmacher Perez C⚽ Ghi bàn 85'
- 26Facundo Silvera Paz
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
25
Sút bóng
29
Sút cầu môn
26
Tấn công
8663
Tấn công nguy hiểm
6062
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Juventud (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Montevideo City Torque (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Juventud (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Montevideo City Torque (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Juventud | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| 3 | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Blanco | HLV | Marcelo Mendez |
| Canelones | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 3.08 | 2.23 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.47 | 3.08 | 2.23 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 4.10 ↑ | 2.11 ↓ | 2.70 ↑ | 1.11 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.13 | 2.50 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.93 ↓ | 2.70 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.42 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 3.90 ↑ | 2.03 ↓ | 2.69 ↑ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 3.90 ↑ | 2.15 ↓ | 2.65 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.50 ↑ | -0.50 | 1.30 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.39 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 2.12 ↓ | 2.62 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.42 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 3.95 ↑ | 2.02 ↓ | 2.69 ↑ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.34 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 4.05 ↑ | 2.09 ↓ | 2.55 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 2.97 | 2.38 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 4.05 ↑ | 2.06 ↓ | 2.56 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.53 | 2.44 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 4.10 ↑ | 2.00 ↓ | 2.66 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 2.05 ↓ | 2.60 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 1.01 | 3.00 | 0.73 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 3.70 ↑ | 2.30 ↓ | 2.65 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.71 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.14 | 2.59 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 4.15 ↑ | 2.04 ↓ | 2.91 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.15 ↑ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.66 | 3.00 | 2.36 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 3.85 ↑ | 2.05 ↓ | 2.60 ↑ | 0.54 ↓ | 2.75 | 1.30 ↑ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.50 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 2.05 ↓ | 2.70 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.54 | 3.45 | 2.59 | 0.61 | 2.50 | 1.24 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 4.08 ↑ | 2.14 ↓ | 2.80 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 4.00 ↑ | 2.10 ↓ | 2.75 ↑ | 0.98 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 2.15 ↓ | 2.63 ↑ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.