Kết quả bóng đá trận CA Independiente (W) vs Gimnasia LP (W), 01:00 ngày 18/07/2026
The league Nữ (Argentina) · 01:00 ngày 18/07/2026
CA Independiente (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Gimnasia LP (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| CA Independiente (W) | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Bernhard L. | |
| HT 0-1 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 2 Florencia Gaetan | |
| 65' | ||
| 83' | ||
| 87' | ||
| 90' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 6 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 19 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 14 |
Chủ = CA Independiente (W) · Khách = Gimnasia LP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Independiente (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (19%) |
| 9 (56%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
CA Independiente (W) 2 (29%)Hòa 1 (14%)Gimnasia LP (W) 4 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/25 | Gimnasia LP (W) | 2-2 (0-0) | CA Independiente (W) | -1.25 | 2.5 | H |
| 12/04/25 | CA Independiente (W) | 0-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | B |
| 16/09/24 | Gimnasia LP (W) | 2-0 (1-0) | CA Independiente (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/24 | CA Independiente (W) | 3-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 03/06/23 | CA Independiente (W) | 0-2 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | B |
| 10/09/22 | CA Independiente (W) | 3-1 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 09/10/19 | Gimnasia LP (W) | 1-0 (1-0) | CA Independiente (W) | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — CA Independiente (W)
TBBBBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Newells Old Boys (W) | 0-1 (0-0) | CA Independiente (W) | -0.25 | 2 | T |
| 10/07/26 | CA Independiente (W) | 1-3 (1-3) | Racing Club (W) | -1 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | San Lorenzo (W) | 2-0 (1-0) | CA Independiente (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | CA Independiente (W) | 1-3 (0-1) | CA Talleres de Cordoba (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 6-1 (2-1) | CA Independiente (W) | -0.75 | 2 | B |
| 16/06/26 | CA Independiente (W) | 0-1 (0-1) | Boca Juniors (W) | -1.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-1) | CA Independiente (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | CA Independiente (W) | 1-0 (1-0) | San Luis FC (W) | -0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Union Santa Fe (W) | 2-2 (2-1) | CA Independiente (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Social Atletico Television (W) | 0-1 (0-0) | CA Independiente (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | CA Independiente (W) | 0-1 (0-0) | Huracan (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Belgrano (W) | 1-0 (1-0) | CA Independiente (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | CA Independiente (W) | 0-2 (0-0) | River Plate (W) | -1 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Banfield (W) | 2-1 (1-0) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 01/10/25 | Ferro Carril Oeste (W) | 3-1 (1-1) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 23/09/25 | CA Independiente (W) | 1-4 (1-0) | Belgrano (W) | - | - | B |
| 18/09/25 | San Luis FC (W) | 5-0 (1-0) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | CA Independiente (W) | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Platense (W) | 0-0 (0-0) | CA Independiente (W) | 0 | 2.25 | H |
| 24/08/25 | CA Independiente (W) | 1-1 (0-0) | Huracan (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gimnasia LP (W)
TBTHHTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Gimnasia LP (W) | 2-1 (0-0) | Huracan (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Belgrano (W) | 2-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | -0.25 | 2 | B |
| 04/07/26 | Gimnasia LP (W) | 4-2 (2-0) | River Plate (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Banfield (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Gimnasia LP (W) | 1-1 (0-1) | Social Atletico Television (W) | +0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Gimnasia LP (W) | 2-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Racing Club (W) | 4-1 (2-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Gimnasia LP (W) | 1-4 (1-1) | San Lorenzo (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 2-0 (1-0) | Gimnasia LP (W) | 0 | 2 | B |
| 03/05/26 | Gimnasia LP (W) | 0-0 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Boca Juniors (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Gimnasia LP (W) | 3-0 (0-0) | Lanus (W) | +1.25 | 3 | T |
| 23/03/26 | San Luis FC (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Gimnasia LP (W) | 4-3 (2-2) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 19/11/25 | Boca Juniors (W) | 1-0 (0-0) | Gimnasia LP (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | San Luis FC (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | CA Penarol (W) | 1-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 17/10/25 | Palmeiras SP (W) | 2-2 (2-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 22/09/25 | Gimnasia LP (W) | 1-0 (1-0) | Banfield (W) | 0 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | Racing Club (W) | 2-1 (2-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
711
Sút cầu môn
43
Tấn công
115121
Tấn công nguy hiểm
7175
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Independiente (W) (16 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Gimnasia LP (W) (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Independiente (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Gimnasia LP (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 3 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Independiente (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.00 ↓ | 2.20 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.15 | 0.78 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.90 ↓ | 2.14 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.05 | 0.86 | 2.25 | 0.70 | 0.84 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.20 | 3.10 | 2.10 ↑ | 0.86 | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.29 | 3.19 | 2.11 | 0.98 | 2.25 | 0.81 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.31 ↑ | 3.19 | 2.10 ↓ | 0.98 | 2.25 | 0.81 | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.00 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.95 | 3.00 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.35 | 3.20 | 2.09 | 1.20 | 2.50 | 0.59 | 1.40 | 0.00 | 0.51 |
| Live | 3.27 ↓ | 3.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 1.32 ↓ | 0.00 | 0.52 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.10 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 2.90 | 2.15 ↑ | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.