Kết quả bóng đá trận CA Independiente (W) vs Banfield (W), 21:00 ngày 25/07/2026
The league Nữ (Argentina) · 21:00 ngày 25/07/2026
CA Independiente (W) 0 Kết thúc HT 0-2 3
Banfield (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Diễn biến trận đấu
| CA Independiente (W) | Phút | |
| 13' | ||
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 55' | ||
| 67' | ⚽ 0 - 3 | |
| 68' | ||
| 69' | ||
| 74' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 20 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 10 |
Chủ = CA Independiente (W) · Khách = Banfield (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Independiente (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (56%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
CA Independiente (W) 0 (0%)Hòa 2 (29%)Banfield (W) 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Banfield (W) | 2-1 (1-0) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 12/07/25 | CA Independiente (W) | 0-0 (0-0) | Banfield (W) | - | - | H |
| 20/04/25 | Banfield (W) | 1-1 (0-0) | CA Independiente (W) | - | - | H |
| 19/08/24 | Banfield (W) | 3-0 (2-0) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 04/06/24 | CA Independiente (W) | 0-2 (0-1) | Banfield (W) | +1 | 2.25 | B |
| 16/10/23 | CA Independiente (W) | 0-1 (0-0) | Banfield (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/23 | CA Independiente (W) | 0-2 (0-0) | Banfield (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — CA Independiente (W)
BTBBBBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | CA Independiente (W) | 0-2 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Newells Old Boys (W) | 0-1 (0-0) | CA Independiente (W) | -0.25 | 2 | T |
| 10/07/26 | CA Independiente (W) | 1-3 (1-3) | Racing Club (W) | -1 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | San Lorenzo (W) | 2-0 (1-0) | CA Independiente (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | CA Independiente (W) | 1-3 (0-1) | CA Talleres de Cordoba (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 6-1 (2-1) | CA Independiente (W) | -0.75 | 2 | B |
| 16/06/26 | CA Independiente (W) | 0-1 (0-1) | Boca Juniors (W) | -1.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-1) | CA Independiente (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | CA Independiente (W) | 1-0 (1-0) | San Luis FC (W) | -0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Union Santa Fe (W) | 2-2 (2-1) | CA Independiente (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Social Atletico Television (W) | 0-1 (0-0) | CA Independiente (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | CA Independiente (W) | 0-1 (0-0) | Huracan (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Belgrano (W) | 1-0 (1-0) | CA Independiente (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | CA Independiente (W) | 0-2 (0-0) | River Plate (W) | -1 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Banfield (W) | 2-1 (1-0) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 01/10/25 | Ferro Carril Oeste (W) | 3-1 (1-1) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 23/09/25 | CA Independiente (W) | 1-4 (1-0) | Belgrano (W) | - | - | B |
| 18/09/25 | San Luis FC (W) | 5-0 (1-0) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | CA Independiente (W) | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Platense (W) | 0-0 (0-0) | CA Independiente (W) | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Banfield (W)
TBBBHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Huracan (W) | 1-2 (1-1) | Banfield (W) | 0 | 2 | T |
| 14/07/26 | Banfield (W) | 0-1 (0-0) | Belgrano (W) | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/07/26 | River Plate (W) | 4-1 (1-1) | Banfield (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Banfield (W) | 0-1 (0-1) | Social Atletico Television (W) | +0.25 | 2 | B |
| 28/06/26 | Banfield (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 22/06/26 | Newells Old Boys (W) | 0-2 (0-1) | Banfield (W) | +0.25 | 2 | T |
| 16/06/26 | Banfield (W) | 0-4 (0-2) | Racing Club (W) | -0.5 | 2 | B |
| 23/05/26 | San Lorenzo (W) | 3-0 (3-0) | Banfield (W) | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Banfield (W) | 0-1 (0-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 0-1 (0-0) | Banfield (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Banfield (W) | 1-2 (1-0) | Boca Juniors (W) | 0 | 2 | B |
| 26/04/26 | Lanus (W) | 0-2 (0-0) | Banfield (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Banfield (W) | 2-0 (0-0) | San Luis FC (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Union Santa Fe (W) | 0-1 (0-1) | Banfield (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Banfield (W) | 2-1 (1-0) | CA Independiente (W) | - | - | T |
| 11/11/25 | Banfield (W) | 1-1 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/09/25 | Banfield (W) | 0-2 (0-2) | San Lorenzo (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | Gimnasia LP (W) | 1-0 (1-0) | Banfield (W) | 0 | 2.25 | B |
| 13/09/25 | Banfield (W) | 3-1 (0-0) | Velez Sarsfield (W) | - | - | T |
| 08/09/25 | Rosario Central (W) | 0-2 (0-1) | Banfield (W) | +0.5 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
89
Tấn công
129111
Tấn công nguy hiểm
7571
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Việt vị
03
Quả ném biên
3138
So Sánh Sức Mạnh
35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B5T5 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Independiente (W) (16 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Banfield (W) (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Independiente (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 1 (10%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOO
Banfield (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Independiente (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.13 | 2.87 | 1.96 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.13 | 2.87 | 1.96 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.74 | -0.50 | 0.96 | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.13 | 2.00 | 0.92 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.18 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.31 | 2.99 | 2.06 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 1.04 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.82 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.82 | -0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.10 | 1.86 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 71.78 ↑ | 9.67 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 2.98 | 2.11 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.42 | 3.02 | 2.01 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.46 | 3.07 | 1.96 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.10 | 2.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.89 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.73 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.50 ↓ | 2.85 ↓ | 2.15 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 0.84 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.64 | 3.32 | 1.94 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 29.19 ↑ | 10.01 ↑ | 1.08 ↓ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.63 | 3.22 | 1.94 | 0.86 | 2.25 | 0.82 | 0.54 | -0.75 | 1.27 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.95 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.00 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.