Kết quả bóng đá trận CA Huracan vs Banfield, 07:15 ngày 25/07/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 25/07/2026
CA Huracan 1 Kết thúc HT 0-0 0
Banfield
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Thomas Duke Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
CA Huracan
Banfield
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Pafundi
🎯 Dứt điểm - Cesar Ibanez (chân trái) — bị cản phá
6'
🚩 Việt vị
6'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maximo Palazzo (đánh đầu) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân trái) — chệch khung thành
20'
🚩 Việt vị
20'
🚩 Việt vị
20'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Facundo Federico Waller Martiarena (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Facundo Kalinger, ra Facundo Federico Waller Martiarena
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Pais (chân phải) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - David Zalazar
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leonardo Gil (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel Other Body Part (sút) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Gomez (chân trái) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
53'
Goal 0-1
53'
🚩 Việt vị
56'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Esquivel
58'
🔁 Thay người: vào Lautaro Villegas, ra Santiago Esquivel
58'
🔁 Thay người: vào Tomas Adoryan, ra David Zalazar
🎯 Dứt điểm - Facundo Kalinger (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jordy Josue Caicedo Medina 1-0, kiến tạo: Leonardo Gil
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Federico Marcelo Anselmo, ra Bruno Christian Sepulveda
72'
🔁 Thay người: vào Federico Medina, ra Lautaro Gomez
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ibanez
79'
🔁 Thay người: vào Neyder Moreno, ra Ignacio Pais
🔁 Thay người: vào Fabio Jesus Alberto Pereyra, ra Juan Francisco Bisanz
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Thaiel Peralta, ra Oscar Cortes
🔁 Thay người: vào Leandro Lescano, ra Cesar Ibanez
🔁 Thay người: vào Oscar David Romero Villamayor, ra Leonardo Gil
90'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Adoryan
90+4'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Oscar David Romero Villamayor (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Neyder Moreno (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| CA Huracan | Phút | |
| ▲ Facundo Kalinger ▼ Facundo Federico Waller Martiarena | 30' ⇄ | |
| 36' | David Zalazar | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 | |
| 56' | Santiago Esquivel | |
| 58' ⇄ | ▲ Lautaro Villegas ▼ Santiago Esquivel | |
| 58' ⇄ | ▲ Tomas Adoryan ▼ David Zalazar | |
| Jordy Josue Caicedo Medina(Assists:Leonardo Gil) (Kiến tạo: Leonardo Gil) 1 - 1 ⚽ | 65' | |
| 72' ⇄ | ▲ Federico Marcelo Anselmo ▼ Bruno Christian Sepulveda | |
| 72' ⇄ | ▲ Federico Medina ▼ Lautaro Gomez | |
| Cesar Ibanez | 75' | |
| 79' ⇄ | ▲ Neyder Moreno ▼ Ignacio Pais | |
| ▲ Fabio Jesus Alberto Pereyra ▼ Juan Francisco Bisanz | 82' ⇄ | |
| ▲ Thaiel Peralta ▼ Oscar Cortes | 89' ⇄ | |
| ▲ Leandro Lescano ▼ Cesar Ibanez | 89' ⇄ | |
| ▲ Oscar David Romero Villamayor ▼ Leonardo Gil | 89' ⇄ | |
| 90' | Tomas Adoryan | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 12 |
Chủ = CA Huracan · Khách = Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Huracan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 7 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
CA Huracan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 13 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 | - | - |
Banfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 19 | 18 | 23 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 13 | 4 | 24 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CA Huracan 11 (55%)Hòa 7 (35%)Banfield 2 (10%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/26 | Banfield | 1-1 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/10/25 | CA Huracan | 1-0 (1-0) | Banfield | +0.5 | 1.75 | T |
| 29/03/25 | Banfield | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 20/05/24 | Banfield | 1-1 (0-1) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/01/24 | Banfield | 0-2 (0-1) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/08/23 | CA Huracan | 2-0 (0-0) | Banfield | +0.25 | 1.75 | T |
| 07/02/23 | CA Huracan | 3-2 (3-1) | Banfield | +0.5 | 2 | T |
| 24/09/22 | CA Huracan | 3-1 (2-1) | Banfield | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/10/21 | Banfield | 1-4 (0-1) | CA Huracan | -0.25 | 2 | T |
| 08/03/20 | Banfield | 0-3 (0-1) | CA Huracan | -0.5 | 2 | T |
| 18/09/18 | CA Huracan | 3-0 (1-0) | Banfield | +0.25 | 2 | T |
| 31/03/18 | CA Huracan | 1-1 (0-1) | Banfield | +0.25 | 2 | H |
| 13/01/18 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/01/17 | CA Huracan | 2-2 (1-1) | Banfield | - | - | H |
| 12/12/16 | Banfield | 1-0 (1-0) | CA Huracan | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/15 | Banfield | 1-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/09/14 | CA Huracan | 2-2 (1-1) | Banfield | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/14 | CA Huracan | 3-0 (2-0) | Banfield | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/11/13 | Banfield | 0-2 (0-0) | CA Huracan | -1 | 2.25 | T |
| 03/04/13 | CA Huracan | 1-1 (1-0) | Banfield | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — CA Huracan
BHHHBHTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | Barracas Central | 1-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 28/04/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | Argentinos Juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Huracan | 3-1 (1-1) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | CA Huracan | 2-1 (1-1) | Olimpo Bahia Blanca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/03/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.75 | 1.75 | H |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.5 | H |
| 13/03/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | River Plate | 0 | 1.75 | B |
| 04/03/26 | CA Huracan | 3-1 (2-0) | Belgrano | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 1.75 | T |
| 09/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.5 | T |
| 01/02/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (1-0) | CA Huracan | 0 | 2 | H |
| 28/01/26 | CA Huracan | 1-2 (1-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | B |
| 23/01/26 | Banfield | 1-1 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Banfield
HTHHBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Banfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | H |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | -1 | 2 | B |
| 26/03/26 | Banfield | 3-0 (2-0) | Real Pilar | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Rosario Central | 2-1 (0-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | River Plate | 3-1 (1-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | Banfield | 0-2 (0-2) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 08/02/26 | Belgrano | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.25 | 2 | B |
| 04/02/26 | Banfield | 2-1 (0-1) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.5 | 2 | T |
| 30/01/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Banfield | 0 | 1.75 | B |
| 23/01/26 | Banfield | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/11/25 | Central Cordoba SDE | 1-1 (1-0) | Banfield | -0.25 | 2 | H |
| 10/11/25 | Banfield | 0-1 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | B |
Đội hình
CA Huracan
Banfield
1CHernan Ismael Galindez2Lucas Blondel21Hugo Martin Nervo25Cesar Ibanez35Maximo Palazzo7Oscar Cortes8Leonardo Gil15Facundo Federico Waller Martiarena20Pedro Ojeda9Jordy Josue Caicedo Medina17Juan Francisco Bisanz1CFacundo Sanguinetti2Danilo Arboleda6Nicolas Meriano24Santiago Lopez27Ignacio Abraham5Santiago Esquivel10Lautaro Gomez35Nacho Pais35Ignacio Pais40David Zalazar9Bruno Christian Sepulveda17Tiziano Perrotta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Hernan Ismael Galindez C7.3
- 2Lucas Blondel7.5
- 7Oscar Cortes▼ Rời sân 89'6.6
- 8Leonardo Gil🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 89'7.5
- 9Jordy Josue Caicedo Medina⚽ Ghi bàn 65'7.9
- 15Facundo Federico Waller Martiarena▼ Rời sân 30'6.7
- 17Juan Francisco Bisanz▼ Rời sân 82'7.2
- 20Pedro Ojeda6.9
- 21Hugo Martin Nervo7.3
- 25Cesar Ibanez🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 89'7.4
- 35Maximo Palazzo7.3
Khách · 442
- 1Facundo Sanguinetti C8.3
- 2Danilo Arboleda7
- 5Santiago Esquivel🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 58'6.7
- 6Nicolas Meriano6.7
- 9Bruno Christian Sepulveda▼ Rời sân 72'6.5
- 10Lautaro Gomez▼ Rời sân 72'6
- 17Tiziano Perrotta6.8
- 24Santiago Lopez6.3
- 27Ignacio Abraham6.6
- 35Nacho Pais
- 35Ignacio Pais▼ Rời sân 79'7.2
- 40David Zalazar🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 58'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
215
Sút cầu môn
111
Tấn công
12286
Tấn công nguy hiểm
5040
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
481335
TL chuyền bóng thành công
82%74%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
05
Cứu thua
110
Tắc bóng
713
Quả ném biên
3017
Cắt bóng
137
Tạt bóng thành công
60
Chuyền dài
2023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.80.42
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H4 B0T0 H4 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Huracan (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Banfield (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Huracan (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOO
Banfield (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 3 (19%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CA Huracan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Jordy Josue Caicedo Medina Trung phong | 7.9 | 1 | 2/1 | 18/25 | 0 | ||
| 8Leonardo Gil Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/1 | 42/55 | 4 | ||
| 2Lucas Blondel Hậu vệ phải | 7.5 | 2/1 | 33/40 | 3 | |||
| 25Cesar Ibanez Hậu vệ trái | 7.4 | 1/1 | 30/36 | 9 | 🟨 | ||
| 21Hugo Martin Nervo Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 48/52 | 2 | |||
| 1Hernan Ismael Galindez Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 29/43 | 0 | |||
| 35Maximo Palazzo Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 58/64 | 1 | |||
| 17Juan Francisco Bisanz Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 5/2 | 15/20 | 3 | |||
| 20Pedro Ojeda Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 49/55 | 3 | |||
| 15Facundo Federico Waller Martiarena Tiền vệ trái | 6.7 | 1/0 | 19/25 | 1 | |||
| 7Oscar Cortes Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 6/3 | 21/29 | 0 | |||
| 6Fabio Jesus Alberto Pereyra (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 19Leandro Lescano (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 10Oscar David Romero Villamayor (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 24Facundo Kalinger (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 27/28 | 1 | |||
| 11Thaiel Peralta (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/4 | 0 |
Banfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Facundo Sanguinetti Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 15/28 | 0 | |||
| 35Ignacio Pais Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 30/38 | 3 | |||
| 2Danilo Arboleda Trung vệ | 7 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 17Tiziano Perrotta Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 16/28 | 2 | |||
| 6Nicolas Meriano Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 26/38 | 2 | |||
| 5Santiago Esquivel Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 3 | 🟨 | ||
| 40David Zalazar Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 9/15 | 3 | 🟨 | ||
| 27Ignacio Abraham Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 26/34 | 1 | |||
| 9Bruno Christian Sepulveda Trung phong | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 24Santiago Lopez Tiền vệ phải | 6.3 | 0/0 | 22/31 | 1 | |||
| 10Lautaro Gomez Tiền vệ tấn công | 6 | 1/1 | 11/15 | 2 | |||
| 20Tomas Adoryan (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 20/25 | 4 | 🟨 | ||
| 18Federico Medina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 21Lautaro Villegas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 30Federico Marcelo Anselmo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 33Neyder Moreno (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 4/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CA Huracan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1896-1-21 |
| Thomas Duke Stadium | Sân nhà | Estadio Florencio Sola |
| 48314 | Sức chứa | 33351 |
| HLV | Pedro Troglio | |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 2.80 | 3.87 | 0.87 | 1.75 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.98 ↑ | 2.80 | 3.80 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 2.90 | 4.70 | 0.97 | 1.75 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 4.20 | 0.97 | 1.75 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 2.99 | 4.45 | 0.92 | 1.75 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 2.95 | 4.80 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 2.80 | 4.20 | 0.88 | 1.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.29 ↑ | 100.00 ↑ | 9.77 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 2.99 | 4.45 | 0.92 | 1.75 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.00 | 4.45 | 0.94 | 1.75 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.81 | 4.25 | 1.00 | 1.75 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 265.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.80 | 4.54 | 0.97 | 1.75 | 0.89 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.87 | 4.20 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.85 | 4.40 | 0.74 | 1.50 | 1.02 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 2.91 | 4.76 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.45 ↑ | 30.52 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 2.72 | 4.20 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | 0.69 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 350.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 2.45 ↑ | 1.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.85 | 4.10 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.93 | 4.15 | 0.71 | 1.50 | 1.14 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.58 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 2.88 | 4.20 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.80 | 4.40 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.