Kết quả bóng đá trận CA Huracan vs Banfield, 07:15 ngày 25/07/2026

Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 25/07/2026
CA Huracan
1 Kết thúc HT 0-0 0
Banfield
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Thomas Duke Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

CA HuracanBanfield
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Pafundi
🎯 Dứt điểm - Cesar Ibanez (chân trái) — bị cản phá
5'
6'
🚩 Việt vị
6'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân trái) — bị chặn
17'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Maximo Palazzo (đánh đầu) — bị cản phá
18'
18'
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân trái) — chệch khung thành
20'
🚩 Việt vị
20'
🚩 Việt vị
20'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Facundo Federico Waller Martiarena (chân trái) — chệch khung thành
28'
🔁 Thay người: vào Facundo Kalinger, ra Facundo Federico Waller Martiarena
30'
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — bị cản phá
34'
35'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Pais (chân phải) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - David Zalazar
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân trái) — bị cản phá
38'
40'
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leonardo Gil (chân trái) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — bị cản phá
47'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel Other Body Part (sút) — chệch khung thành
49'
51'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Gomez (chân trái) — bị cản phá
53'
Phạt góc
53'
Goal 0-1
53'
🚩 Việt vị
56'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Esquivel
58'
🔁 Thay người: vào Lautaro Villegas, ra Santiago Esquivel
58'
🔁 Thay người: vào Tomas Adoryan, ra David Zalazar
🎯 Dứt điểm - Facundo Kalinger (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân trái) — bị chặn
64'
Phạt góc
65'
BÀN THẮNG - Jordy Josue Caicedo Medina 1-0, kiến tạo: Leonardo Gil
65'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân phải) — vào lưới
65'
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — chệch khung thành
71'
72'
🔁 Thay người: vào Federico Marcelo Anselmo, ra Bruno Christian Sepulveda
72'
🔁 Thay người: vào Federico Medina, ra Lautaro Gomez
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — bị cản phá
74'
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ibanez
75'
79'
🔁 Thay người: vào Neyder Moreno, ra Ignacio Pais
🔁 Thay người: vào Fabio Jesus Alberto Pereyra, ra Juan Francisco Bisanz
82'
Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Thaiel Peralta, ra Oscar Cortes
89'
🔁 Thay người: vào Leandro Lescano, ra Cesar Ibanez
89'
🔁 Thay người: vào Oscar David Romero Villamayor, ra Leonardo Gil
89'
90'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Adoryan
90+4'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Oscar David Romero Villamayor (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Neyder Moreno (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

CA Huracan Phút Banfield
▲ Facundo Kalinger ▼ Facundo Federico Waller Martiarena30'
36' David Zalazar
HT 0-0
53' 0 - 1
56' Santiago Esquivel
58' ▲ Lautaro Villegas ▼ Santiago Esquivel
58' ▲ Tomas Adoryan ▼ David Zalazar
Jordy Josue Caicedo Medina(Assists:Leonardo Gil) (Kiến tạo: Leonardo Gil) 1 - 1 65'
72' ▲ Federico Marcelo Anselmo ▼ Bruno Christian Sepulveda
72' ▲ Federico Medina ▼ Lautaro Gomez
Cesar Ibanez 75'
79' ▲ Neyder Moreno ▼ Ignacio Pais
▲ Fabio Jesus Alberto Pereyra ▼ Juan Francisco Bisanz82'
▲ Thaiel Peralta ▼ Oscar Cortes89'
▲ Leandro Lescano ▼ Cesar Ibanez89'
▲ Oscar David Romero Villamayor ▼ Leonardo Gil89'
90' Tomas Adoryan
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 11 43
Bại 11 24
Ghi bàn 13 1211
Mất bàn 13 710
Điểm 44 1612

Chủ = CA Huracan · Khách = Banfield

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CA Huracan (24)Hiệp 1 / Cả trậnBanfield (20)
3 (13%)Thắng/Thắng3 (15%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (5%)
5 (21%)Hòa/Thắng2 (10%)
7 (29%)Hòa/Hòa4 (20%)
3 (13%)Hòa/Bại4 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (8%)Bại/Bại4 (20%)

Bảng xếp hạng

CA Huracan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1657417132213
Sân nhà84131181315
Sân khách816165915
6 gần604235--

Banfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1653817191823
Sân nhà84221061410
Sân khách8116713424
6 gần613267--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CA Huracan 11 (55%)Hòa 7 (35%)Banfield 2 (10%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D123/01/26Banfield1-1 (0-0)CA Huracan4-2-0.251.75H
ARG D105/10/25CA Huracan1-0 (1-0)Banfield5-2+0.51.75T
ARG D129/03/25Banfield0-0 (0-0)CA Huracan3-4+0.251.75H
ARG D120/05/24Banfield1-1 (0-1)CA Huracan6-1-0.251.75H
ARG D127/01/24Banfield0-2 (0-1)CA Huracan3-5-0.251.75T
ARG D122/08/23CA Huracan2-0 (0-0)Banfield4-1+0.251.75T
ARG D107/02/23CA Huracan3-2 (3-1)Banfield8-3+0.52T
ARG D124/09/22CA Huracan3-1 (2-1)Banfield5-6+0.752.25T
ARG D121/10/21Banfield1-4 (0-1)CA Huracan6-8-0.252T
ARG D108/03/20Banfield0-3 (0-1)CA Huracan3-2-0.52T
ARG D118/09/18CA Huracan3-0 (1-0)Banfield4-4+0.252T
ARG D131/03/18CA Huracan1-1 (0-1)Banfield7-7+0.252H
ARG TPV13/01/18CA Huracan1-0 (0-0)Banfield4-7-0.52.25T
INT CF28/01/17CA Huracan2-2 (1-1)Banfield---H
ARG D112/12/16Banfield1-0 (1-0)CA Huracan4-6-0.52.25B
ARG D129/03/15Banfield1-0 (0-0)CA Huracan8-1-0.52.25B
ARG C26/09/14CA Huracan2-2 (1-1)Banfield2-8-0.252H
ARG D211/05/14CA Huracan3-0 (2-0)Banfield8-5-0.252.25T
ARG D210/11/13Banfield0-2 (0-0)CA Huracan--12.25T
ARG D203/04/13CA Huracan1-1 (1-0)Banfield-02H

Thành tích gần đây — CA Huracan

BHHHBHTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C03/06/26Barracas Central1-0 (0-0)CA Huracan4-402B
ARG D113/05/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)CA Huracan7-2-0.52H
ARG D110/05/26Boca Juniors1-1 (0-1)CA Huracan14-0-0.52H
ARG D104/05/26Racing Club0-0 (0-0)CA Huracan6-1-0.52H
ARG D128/04/26CA Huracan1-2 (1-1)Argentinos Juniors4-5-0.251.75B
ARG D121/04/26Club Atletico Tigre1-1 (0-0)CA Huracan0-3-0.251.75H
ARG D113/04/26CA Huracan3-1 (1-1)Rosario Central10-301.75T
ARG D106/04/26Gimnasia La Plata0-3 (0-1)CA Huracan8-501.75T
ARG C30/03/26CA Huracan2-1 (1-1)Olimpo Bahia Blanca3-4+1.52.75T
ARG D124/03/26CA Huracan0-0 (0-0)Barracas Central7-5+0.751.75H
ARG D117/03/26Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)CA Huracan4-4+0.251.5H
ARG D113/03/26CA Huracan1-2 (1-1)River Plate4-401.75B
ARG D104/03/26CA Huracan3-1 (2-0)Belgrano3-3+0.251.75T
ARG D127/02/26Estudiantes Rio Cuarto2-0 (1-0)CA Huracan6-5+0.251.75B
ARG D122/02/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)CA Huracan8-301.75H
ARG D115/02/26CA Huracan1-0 (0-0)Sarmiento Junin6-2+0.751.75T
ARG D109/02/26CA Huracan1-0 (0-0)San Lorenzo1-2+0.251.5T
ARG D101/02/26Atletico Tucuman1-1 (1-0)CA Huracan6-502H
ARG D128/01/26CA Huracan1-2 (1-0)Independiente Rivadavia2-5+0.52B
ARG D123/01/26Banfield1-1 (0-0)CA Huracan4-2-0.251.75H

Thành tích gần đây — Banfield

HTHHBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C09/05/26Banfield1-1 (0-1)San Martin Tucuman1-7+0.52H
ARG D103/05/26Barracas Central1-2 (1-1)Banfield2-6-0.251.75T
ARG D127/04/26Atletico Tucuman1-1 (0-0)Banfield3-2-0.52H
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
ARG D114/04/26Lanus1-0 (0-0)Banfield5-1-0.52B
ARG D107/04/26Argentinos Juniors3-2 (2-1)Banfield9-1-12B
ARG C26/03/26Banfield3-0 (2-0)Real Pilar5-5+12.25T
ARG D121/03/26Banfield1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-702T
ARG D115/03/26Rosario Central2-1 (0-1)Banfield6-0-12.25B
ARG D112/03/26Banfield1-2 (0-2)Gimnasia La Plata8-3+0.252B
ARG D103/03/26Banfield2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-4+0.52T
ARG D127/02/26River Plate3-1 (1-1)Banfield6-3-12.25B
ARG D122/02/26Banfield3-0 (0-0)Newells Old Boys4-2+0.252T
ARG D115/02/26Banfield0-2 (0-2)Racing Club8-302B
ARG D108/02/26Belgrano1-0 (0-0)Banfield11-1-0.252B
ARG D104/02/26Banfield2-1 (0-1)Estudiantes Rio Cuarto4-2+0.52T
ARG D130/01/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Banfield9-201.75B
ARG D123/01/26Banfield1-1 (0-0)CA Huracan4-2+0.251.75H
ARG D117/11/25Central Cordoba SDE1-1 (1-0)Banfield6-6-0.252H
ARG D110/11/25Banfield0-1 (0-0)Aldosivi Mar del Plata4-4+0.52B

Đội hình

CA HuracanBanfield
1CHernan Ismael Galindez2Lucas Blondel21Hugo Martin Nervo25Cesar Ibanez35Maximo Palazzo7Oscar Cortes8Leonardo Gil15Facundo Federico Waller Martiarena20Pedro Ojeda9Jordy Josue Caicedo Medina17Juan Francisco Bisanz1CFacundo Sanguinetti2Danilo Arboleda6Nicolas Meriano24Santiago Lopez27Ignacio Abraham5Santiago Esquivel10Lautaro Gomez35Nacho Pais35Ignacio Pais40David Zalazar9Bruno Christian Sepulveda17Tiziano Perrotta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
21
5
Sút cầu môn
11
1
Tấn công
122
86
Tấn công nguy hiểm
50
40
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
481
335
TL chuyền bóng thành công
82%
74%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
0
5
Cứu thua
1
10
Tắc bóng
7
13
Quả ném biên
30
17
Cắt bóng
13
7
Tạt bóng thành công
6
0
Chuyền dài
20
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.8
0.42
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2
T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H4 B0
T0 H4 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CA Huracan (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Banfield (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CA Huracan (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOO

Banfield (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 3 (19%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CA HuracanBanfield

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CA HuracanBanfield

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
33
Thắng 1
95
Hòa
47
Thua 1
12
Thua 2+
CA HuracanBanfield

CA Huracan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Jordy Josue Caicedo Medina
Trung phong
7.912/118/250
8Leonardo Gil
Tiền vệ trung tâm
7.511/142/554
2Lucas Blondel
Hậu vệ phải
7.52/133/403
25Cesar Ibanez
Hậu vệ trái
7.41/130/369🟨
21Hugo Martin Nervo
Trung vệ
7.30/048/522
1Hernan Ismael Galindez
Thủ môn
7.30/029/430
35Maximo Palazzo
Trung vệ
7.31/158/641
17Juan Francisco Bisanz
Tiền đạo cánh phải
7.25/215/203
20Pedro Ojeda
Tiền vệ phòng ngự
6.90/049/553
15Facundo Federico Waller Martiarena
Tiền vệ trái
6.71/019/251
7Oscar Cortes
Tiền đạo cánh trái
6.66/321/290
6Fabio Jesus Alberto Pereyra (dự bị)
Trung vệ
6.70/01/20
19Leandro Lescano (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/00/01
10Oscar David Romero Villamayor (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/02/30
24Facundo Kalinger (dự bị)
Tiền vệ
6.51/127/281
11Thaiel Peralta (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/40

Banfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Facundo Sanguinetti
Thủ môn
8.30/015/280
35Ignacio Pais
Tiền vệ
7.21/030/383
2Danilo Arboleda
Trung vệ
70/032/352
17Tiziano Perrotta
Tiền đạo
6.81/016/282
6Nicolas Meriano
Trung vệ
6.70/026/382
5Santiago Esquivel
Tiền vệ trung tâm
6.70/011/133🟨
40David Zalazar
Tiền đạo cánh trái
6.61/09/153🟨
27Ignacio Abraham
Hậu vệ trái
6.60/026/341
9Bruno Christian Sepulveda
Trung phong
6.50/06/70
24Santiago Lopez
Tiền vệ phải
6.30/022/311
10Lautaro Gomez
Tiền vệ tấn công
61/111/152
20Tomas Adoryan (dự bị)
Tiền vệ phải
6.70/020/254🟨
18Federico Medina (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/04/40
21Lautaro Villegas (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/014/151
30Federico Marcelo Anselmo (dự bị)
Trung phong
6.50/01/10
33Neyder Moreno (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/04/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CA Huracan Thông tin Banfield
1908 Thành lập 1896-1-21
Thomas Duke Stadium Sân nhà Estadio Florencio Sola
48314 Sức chứa 33351
HLV Pedro Troglio
Buenos Aires Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.962.803.870.871.750.850.960.500.82
Live1.98 ↑2.803.80 ↓1.40 ↑1.500.30 ↓0.52 ↓0.001.24 ↑
EasybetsSớm1.882.904.700.971.750.870.940.500.92
Live1.02 ↓22.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑1.500.01 ↓0.67 ↓0.001.30 ↑
VcbetSớm2.102.904.200.971.750.880.770.251.11
Live1.02 ↓13.00 ↑501.00 ↑3.15 ↑1.500.22 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
Mansion88Sớm1.922.994.450.921.750.920.920.500.94
Live1.02 ↓11.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.58 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm1.902.954.800.651.501.100.850.500.85
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm2.022.804.200.881.750.83---
Live1.01 ↓17.29 ↑100.00 ↑9.77 ↑1.500.02 ↓---
12betSớm1.922.994.450.921.750.920.920.500.94
Live1.02 ↓10.00 ↑250.00 ↑12.50 ↑1.500.01 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.923.004.450.941.750.930.920.500.96
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑5.88 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.962.814.251.001.750.880.960.500.94
Live1.02 ↓10.00 ↑265.00 ↑6.66 ↑1.500.07 ↓0.69 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm2.082.804.540.971.750.891.080.500.80
Live1.03 ↓13.50 ↑101.00 ↑7.10 ↑1.500.04 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.102.874.202.102.500.33---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.952.854.400.741.501.020.930.500.82
Live1.01 ↓30.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.962.914.760.981.750.830.970.500.85
Live1.19 ↓5.45 ↑30.52 ↑4.26 ↑1.500.17 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
HK Jockey ClubSớm1.902.724.200.821.750.880.690.251.11
Live1.01 ↓10.00 ↑350.00 ↑4.60 ↑1.750.09 ↓2.45 ↑1.250.27 ↓
BwinSớm2.102.854.100.651.501.05---
Live1.01 ↓23.00 ↑226.00 ↑0.88 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm2.122.934.150.711.501.140.780.251.04
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.58 ↑1.500.08 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
Bet 365Sớm2.052.884.200.951.750.851.050.500.75
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.952.804.400.701.501.050.950.500.80
Live1.01 ↓67.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓1.05 ↑0.500.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.