Kết quả bóng đá trận CA Fenix Pilar vs Yupanqui, 01:00 ngày 28/07/2026
Primera C Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 28/07/2026
CA Fenix Pilar Sắp đá --:--:--
Yupanqui
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 12 |
Chủ = CA Fenix Pilar · Khách = Yupanqui
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Fenix Pilar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
CA Fenix Pilar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 13 | 21 | 20 | 25 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 9 | 12 | 20 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 12 | 8 | 25 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Yupanqui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 7 | 6 | 24 | 21 | 28 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 10 | 14 | 13 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 11 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CA Fenix Pilar 0 (0%)Hòa 1 (100%)Yupanqui 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Yupanqui | 0-0 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | H |
Thành tích gần đây — CA Fenix Pilar
TTBTBHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Puerto Nuevo | 0-1 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | T |
| 14/07/26 | CA Fenix Pilar | 2-1 (0-1) | Sportivo Barracas | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Club Lujan | 2-1 (2-0) | CA Fenix Pilar | - | - | B |
| 30/06/26 | CA Fenix Pilar | 3-1 (2-0) | General Lamadrid | -0.25 | 1.75 | T |
| 16/06/26 | CA Fenix Pilar | 0-1 (0-1) | Leones de Rosario | -0.25 | 1.75 | B |
| 07/06/26 | CA Atlas | 1-1 (1-1) | CA Fenix Pilar | - | - | H |
| 02/06/26 | CA Fenix Pilar | 0-2 (0-0) | Canuelas FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 26/05/26 | Deportivo Muniz | 1-0 (1-0) | CA Fenix Pilar | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | Centro Espanol | 1-0 (1-0) | CA Fenix Pilar | -0.5 | 1.75 | B |
| 12/05/26 | CA Fenix Pilar | 1-0 (0-0) | Deportivo Espanol | - | - | T |
| 03/05/26 | Central Cordoba De Rosario | 1-0 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | B |
| 27/04/26 | CA Fenix Pilar | 0-2 (0-0) | Claypole | - | - | B |
| 23/04/26 | CA Fenix Pilar | 0-0 (0-0) | El Porvenir | 0 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | CA Fenix Pilar | 0-1 (0-1) | Berazategui | - | - | B |
| 12/04/26 | Central Ballester | 4-2 (1-1) | CA Fenix Pilar | - | - | B |
| 29/03/26 | Yupanqui | 0-0 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | H |
| 24/03/26 | CA Fenix Pilar | 0-0 (0-0) | Puerto Nuevo | +0.5 | 2 | H |
| 17/03/26 | Sportivo Barracas | 0-1 (0-0) | CA Fenix Pilar | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | CA Fenix Pilar | 1-1 (0-1) | Club Lujan | -0.25 | 2 | H |
| 23/02/26 | General Lamadrid | 2-0 (0-0) | CA Fenix Pilar | 0 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Yupanqui
HBTBBTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Yupanqui | 1-1 (0-1) | Argentino de Rosario | +0.25 | 2 | H |
| 12/07/26 | Yupanqui | 0-1 (0-1) | Deportivo Muniz | - | - | B |
| 07/07/26 | Sportivo Barracas | 2-3 (2-0) | Yupanqui | -0.25 | 2 | T |
| 28/06/26 | Yupanqui | 1-2 (1-0) | Deportivo Espanol | - | - | B |
| 15/06/26 | Club Lujan | 2-0 (1-0) | Yupanqui | - | - | B |
| 07/06/26 | Yupanqui | 2-1 (0-0) | Central Cordoba De Rosario | - | - | T |
| 01/06/26 | General Lamadrid | 4-2 (2-0) | Yupanqui | - | - | B |
| 23/05/26 | Yupanqui | 4-0 (2-0) | Claypole | -0.25 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | Yupanqui | 0-0 (0-0) | Estrella del Sur Alejandro Korn | - | - | H |
| 10/05/26 | Leones de Rosario | 0-0 (0-0) | Yupanqui | - | - | H |
| 04/05/26 | Yupanqui | 2-0 (1-0) | Central Ballester | - | - | T |
| 26/04/26 | CA Atlas | 1-0 (1-0) | Yupanqui | - | - | B |
| 19/04/26 | Yupanqui | 1-1 (0-1) | Puerto Nuevo | - | - | H |
| 14/04/26 | Yupanqui | 2-2 (0-0) | El Porvenir | - | - | H |
| 05/04/26 | Canuelas FC | 0-1 (0-1) | Yupanqui | - | - | T |
| 29/03/26 | Yupanqui | 0-0 (0-0) | CA Fenix Pilar | - | - | H |
| 24/03/26 | Argentino de Rosario | 1-1 (1-0) | Yupanqui | -0.5 | 2 | H |
| 17/03/26 | Deportivo Muniz | 0-2 (0-0) | Yupanqui | 0 | 2 | T |
| 01/03/26 | Yupanqui | 0-2 (0-0) | Sportivo Barracas | - | - | B |
| 24/02/26 | Deportivo Espanol | 1-2 (1-1) | Yupanqui | -0.75 | 2 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Fenix Pilar (20 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Yupanqui (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Fenix Pilar (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Yupanqui (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 3 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOVVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Fenix Pilar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Estadio Municipal de Pilar | Sân nhà | |
| 8500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Partido de Pilar, Provincia de | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.20 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.80 ↓ | 2.70 ↓ | 2.70 ↑ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.69 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.63 | 2.05 | 0.60 | 1.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.55 ↓ | 2.45 ↑ | 0.61 ↑ | 1.75 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.00 | 2.20 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 2.70 ↓ | 2.70 ↑ | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.00 | 2.15 | 0.71 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 2.75 ↓ | 2.70 ↑ | 0.72 ↑ | 1.75 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 2.89 | 2.09 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.39 ↓ | 2.80 ↓ | 2.67 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 2.61 | 2.21 | 0.72 | 1.75 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.63 ↓ | 2.57 ↓ | 2.58 ↑ | 0.74 ↑ | 1.75 | 0.94 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.15 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.87 ↓ | 2.70 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.05 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.65 ↓ | 2.85 ↓ | 2.70 ↑ | 0.71 | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 2.58 | 2.78 | 0.78 | 1.75 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.78 ↑ | 2.53 ↓ | 2.53 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.91 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 2.95 | 2.15 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 2.85 ↓ | 2.65 ↑ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.17 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 1.30 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 2.84 ↓ | 2.66 ↓ | 2.60 ↑ | 0.75 ↑ | 1.75 | 0.94 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 2.80 | 2.15 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.70 ↓ | 2.70 ↓ | 2.70 ↑ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.63 | 2.63 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 2.63 | 2.63 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CA Fenix Pilar | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Yupanqui | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).