Kết quả bóng đá trận CA Brown de Adrogue U20 vs Arsenal de Sarandi U20, 20:00 ngày 30/07/2026
Giải VĐQG Trẻ Argentina · 20:00 ngày 30/07/2026
CA Brown de Adrogue U20 0 Kết thúc HT 0-2 3
Arsenal de Sarandi U20
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| CA Brown de Adrogue U20 | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ||
| 37' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 54' | ||
| 60' | ⚽ 0 - 3 | |
| 67' | ||
| 80' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 10 | 3 |
| Điểm | 3 | 7 | 5 | 10 |
Chủ = CA Brown de Adrogue U20 · Khách = Arsenal de Sarandi U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Brown de Adrogue U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (75%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CA Brown de Adrogue U20 0 (0%)Hòa 1 (100%)Arsenal de Sarandi U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/24 | Arsenal de Sarandi U20 | 1-1 (0-1) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — CA Brown de Adrogue U20
TBHHBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | CA Brown de Adrogue U20 | 3-1 (0-1) | UAI Urquiza U20 | - | - | T |
| 10/07/26 | CSD Flandria U20 | 3-1 (2-0) | CA Brown de Adrogue U20 | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-1 (1-1) | All Boys U20 | - | - | H |
| 06/06/26 | Talleres Remedios U20 | 2-2 (0-1) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | H |
| 24/09/25 | CA Brown de Adrogue U20 | 0-2 (0-1) | San Telmo U20 | 0 | 2.75 | B |
| 27/07/25 | Acassuso U20 | 2-1 (0-0) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | B |
| 08/07/25 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-2 (0-1) | Tristan Suarez U20 | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/25 | CA Brown de Adrogue U20 | 2-2 (1-2) | Almirante Brown U20 | - | - | H |
| 28/06/25 | Agropecuario U20 | 0-3 (0-0) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | T |
| 28/08/24 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-4 (1-1) | Temperley U20 | - | - | B |
| 03/08/24 | Talleres Remedios U20 | 0-2 (0-2) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | T |
| 14/07/24 | CA Brown de Adrogue U20 | 0-2 (0-1) | Acassuso U20 | - | - | B |
| 05/07/24 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-1 (0-1) | Tristan Suarez U20 | - | - | H |
| 29/06/24 | Arsenal de Sarandi U20 | 1-1 (0-1) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | H |
| 18/05/24 | Almirante Brown U20 | 2-1 (0-1) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | B |
| 13/11/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 2-1 (0-0) | Defensores de Belgrano U20 | - | - | T |
| 29/09/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 2-0 (2-0) | Tristan Suarez U20 | - | - | T |
| 15/08/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 3-1 (0-0) | CD Moron U20 | - | - | T |
| 01/08/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 1-4 (0-1) | Chacarita Juniors U20 | - | - | B |
| 28/07/23 | CA Brown de Adrogue U20 | 4-1 (3-1) | Patronato Parana U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Arsenal de Sarandi U20
HTTTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Arsenal de Sarandi U20 | 3-3 (2-1) | Club Comunicaciones U20 | - | - | H |
| 05/07/26 | Los Andes U20 | 0-2 (0-2) | Arsenal de Sarandi U20 | - | - | T |
| 13/06/26 | Chacarita Juniors U20 | 0-3 (0-2) | Arsenal de Sarandi U20 | - | - | T |
| 01/11/25 | Arsenal de Sarandi U20 | 4-2 (2-0) | Los Andes U20 | - | - | T |
| 05/09/25 | Arsenal de Sarandi U20 | 2-0 (1-0) | All Boys U20 | +1 | 2.5 | T |
| 03/07/25 | Arsenal de Sarandi U20 | 5-1 (2-0) | Defensores Unidos U20 | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/06/25 | Quilmes U20 | 1-0 (1-0) | Arsenal de Sarandi U20 | - | - | B |
| 21/06/25 | Arsenal de Sarandi U20 | 2-1 (1-0) | Acassuso U20 | - | - | T |
| 11/06/25 | Talleres Remedios U20 | 0-1 (0-1) | Arsenal de Sarandi U20 | 0 | 2 | T |
| 03/05/25 | CA San Miguel U20 | 0-1 (0-0) | Arsenal de Sarandi U20 | - | - | T |
| 19/04/25 | Tristan Suarez U20 | 2-4 (1-1) | Arsenal de Sarandi U20 | - | - | T |
| 11/04/25 | Arsenal de Sarandi U20 | 2-0 (1-0) | CA Estudiantes Caseros U20 | - | - | T |
| 03/11/24 | Arsenal de Sarandi U20 | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela U20 | - | - | T |
| 13/08/24 | Arsenal de Sarandi U20 | 0-0 (0-0) | CA Atlanta U20 | - | - | H |
| 06/07/24 | Arsenal de Sarandi U20 | 1-0 (1-0) | San Telmo U20 | - | - | T |
| 29/06/24 | Arsenal de Sarandi U20 | 1-1 (0-1) | CA Brown de Adrogue U20 | - | - | H |
| 08/06/24 | Almirante Brown U20 | 1-0 (0-0) | Arsenal de Sarandi U20 | - | - | B |
| 01/06/24 | Arsenal de Sarandi U20 | 1-1 (1-0) | Acassuso U20 | - | - | H |
| 18/05/24 | All Boys U20 | 0-3 (0-1) | Arsenal de Sarandi U20 | - | - | T |
| 21/08/23 | Arsenal de Sarandi U20 | 1-1 (0-0) | Racing Club U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
720
Sút cầu môn
011
Tấn công
9475
Tấn công nguy hiểm
4885
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Brown de Adrogue U20 (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Arsenal de Sarandi U20 (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Brown de Adrogue U20 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Brown de Adrogue U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.75 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.20 | 1.73 | 0.92 | 2.00 | 0.87 | 0.77 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.64 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.67 | 0.70 | 2.00 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.75 | 3.40 | 1.72 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 2.98 | 1.74 | 0.96 | 2.00 | 0.74 | 0.96 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.10 | 1.82 | 0.93 | 2.00 | 0.72 | 0.93 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 4.30 | 3.10 | 1.82 | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | 0.93 | -0.50 | 0.72 | |
| Pinnacle | Sớm | 10.51 | 4.27 | 1.27 | 0.97 | 2.75 | 0.76 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 30.06 ↑ | 11.29 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.41 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.28 | 3.40 | 1.75 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 2.25 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.52 ↑ | 3.50 | 0.53 ↑ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.78 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.43 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 1.20 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.75 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | -0.50 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.