Kết quả bóng đá trận CA Brown Adrogue vs Ituzaingo, 01:00 ngày 11/07/2026
Primera B Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 11/07/2026
CA Brown Adrogue 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ituzaingo
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| CA Brown Adrogue | Phút | |
| 23' | Bruno Mariani | |
| Bruno Baez | 28' | |
| 28' | Emanuel Mantovani | |
| 33' | Ivan Regules | |
| 34' | Lautaro Mena | |
| Lucas Cesare | 34' | |
| Juan Ignacio Silva | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 12 | 6 |
Chủ = CA Brown Adrogue · Khách = Ituzaingo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Brown Adrogue | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 8 (30%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 11 (39%) |
Bảng xếp hạng
CA Brown Adrogue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Ituzaingo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 2 | 22 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CA Brown Adrogue 0 (0%)Hòa 1 (100%)Ituzaingo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Ituzaingo | 1-1 (0-0) | CA Brown Adrogue | - | - | H |
Thành tích gần đây — CA Brown Adrogue
HTBHBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Deportivo Armenio | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.75 | H |
| 28/06/26 | CA Brown Adrogue | 2-0 (0-0) | Flandria | 0 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | CA Brown Adrogue | 2-4 (0-2) | Argentino de Quilmes | 0 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Defensores Unidos | 1-1 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.75 | H |
| 07/06/26 | CA Brown Adrogue | 1-2 (0-0) | Comunicaciones BsAs | 0 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Sportivo Dock Sud | 0-1 (0-1) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.5 | T |
| 27/05/26 | CA Brown Adrogue | 1-2 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | B |
| 23/05/26 | CA Brown Adrogue | 0-1 (0-0) | Deportivo Merlo | 0 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | Deportivo Camioneros | 1-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.5 | B |
| 10/05/26 | CA Brown Adrogue | 0-0 (0-0) | Sportivo Italiano | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | San Martin Burzaco | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | CA Brown Adrogue | 2-1 (1-0) | Villa San Carlos | 0 | 2 | T |
| 20/04/26 | Liniers | 1-0 (1-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | CA Brown Adrogue | 1-1 (0-1) | Real Pilar | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | UAI Urquiza | 0-1 (0-0) | CA Brown Adrogue | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | CA Brown Adrogue | 1-4 (0-3) | Villa Dalmine | 0 | 1.75 | B |
| 29/03/26 | Excursionistas | 1-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | CA Brown Adrogue | 0-4 (0-1) | Arsenal de Sarandi | 0 | 1.75 | B |
| 15/03/26 | Argentino de Merlo | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Deportivo Laferrere | 0-1 (0-1) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Ituzaingo
BBHBTBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Ituzaingo | 1-3 (1-1) | Villa San Carlos | 0 | 2 | B |
| 28/06/26 | Deportivo Armenio | 2-1 (0-1) | Ituzaingo | -1 | 2 | B |
| 20/06/26 | Ituzaingo | 1-1 (1-1) | Liniers | 0 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Flandria | 3-2 (1-0) | Ituzaingo | -0.5 | 1.75 | B |
| 06/06/26 | Ituzaingo | 2-0 (0-0) | Real Pilar | -0.25 | 2 | T |
| 02/06/26 | Argentino de Quilmes | 2-0 (0-0) | Ituzaingo | -0.75 | 2 | B |
| 27/05/26 | Ituzaingo | 0-2 (0-1) | Deportivo Laferrere | 0 | 2 | B |
| 23/05/26 | Ituzaingo | 1-1 (1-0) | UAI Urquiza | -0.25 | 1.5 | H |
| 17/05/26 | Defensores Unidos | 2-1 (1-1) | Ituzaingo | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | Ituzaingo | 0-2 (0-1) | Villa Dalmine | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/05/26 | Comunicaciones BsAs | 3-2 (2-1) | Ituzaingo | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Ituzaingo | 1-3 (1-2) | Excursionistas | -0.25 | 2 | B |
| 20/04/26 | Sportivo Dock Sud | 3-0 (0-0) | Ituzaingo | -0.25 | 1.75 | B |
| 15/04/26 | Ituzaingo | 0-0 (0-0) | Arsenal de Sarandi | -0.5 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Deportivo Merlo | 3-2 (0-1) | Ituzaingo | -0.5 | 2 | B |
| 04/04/26 | Ituzaingo | 0-1 (0-1) | Argentino de Merlo | -0.25 | 1.75 | B |
| 29/03/26 | Deportivo Camioneros | 2-1 (0-1) | Ituzaingo | -0.5 | 2 | B |
| 21/03/26 | Ituzaingo | 0-0 (0-0) | Talleres Rem de Escalada | -0.5 | 1.75 | H |
| 16/03/26 | Sportivo Italiano | 0-0 (0-0) | Ituzaingo | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/03/26 | San Martin Burzaco | 3-0 (2-0) | Ituzaingo | -0.25 | 1.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
34
Sút bóng
155
Sút cầu môn
31
Tấn công
133107
Tấn công nguy hiểm
7955
Sút ngoài cầu môn
124
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Brown Adrogue (27 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Ituzaingo (28 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Brown Adrogue (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Ituzaingo (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (23%)Hòa 2 (9%)Bại 15 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 3 (14%)Xỉu 5 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
LVVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Brown Adrogue | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Ignacio Brown | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.20 | 5.40 | 0.90 | 2.00 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 2.80 ↑ | 1.91 ↓ | 5.50 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.87 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 2.90 | 4.60 | 0.68 | 2.00 | 0.65 | 0.62 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 2.50 ↑ | 1.62 ↓ | 5.50 ↑ | 0.62 ↓ | 0.50 | 0.72 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.20 | 5.10 | 0.99 | 2.00 | 0.75 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.81 ↑ | 1.75 ↓ | 5.20 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.10 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 1.82 ↓ | 5.50 ↑ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.00 | 3.90 | 0.75 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 1.72 ↓ | 5.52 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 2.90 | 4.30 | 0.99 | 2.00 | 0.75 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.81 ↑ | 1.75 ↓ | 5.20 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 2.92 | 3.85 | 0.97 | 2.00 | 0.73 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.53 ↑ | 1.92 ↓ | 4.30 ↑ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 2.87 | 3.99 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.92 ↑ | 1.75 ↓ | 4.78 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.10 | 5.25 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 2.93 ↑ | 1.84 ↓ | 4.77 ↓ | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.06 ↑ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.20 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 1.80 ↓ | 4.40 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.10 | 5.00 | 0.82 | 2.00 | 0.70 | 0.84 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 3.00 ↑ | 1.74 ↓ | 5.25 ↑ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 2.97 | 4.09 | 0.90 | 2.00 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 3.15 ↑ | 1.71 ↓ | 5.15 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 2.95 | 4.20 | 0.50 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 1.80 ↓ | 4.50 ↑ | 0.61 ↑ | 0.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.50 | 1.27 | 2.25 | 0.56 | 1.10 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 3.01 ↑ | 1.80 ↓ | 5.51 ↑ | 1.02 ↓ | 0.75 | 0.74 ↑ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.20 | 5.50 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 2.87 ↑ | 1.80 ↓ | 5.50 | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.80 | 4.40 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 1.75 ↓ | 5.00 ↑ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.