Kết quả bóng đá trận CA Atenas vs Rentistas, 22:00 ngày 12/07/2026
Segunda (Uruguay) · 22:00 ngày 12/07/2026
CA Atenas 1 Kết thúc HT 1-2 3
Rentistas
🟨 5 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| CA Atenas | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Stiwar Michel Silveira Alegre | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Stiwar Michel Silveira Alegre | |
| 45' | ||
| Fernando Chavez 1 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-2 | ||
| 55' | ||
| 65' | ⚽ 1 - 3 Stiwar Michel Silveira Alegre | |
| 79' | ||
| 84' | Inverso L. | |
| 84' | ||
| 86' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = CA Atenas · Khách = Rentistas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA Atenas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (32%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
CA Atenas 4 (31%)Hòa 2 (15%)Rentistas 7 (54%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | Rentistas | 2-0 (1-0) | CA Atenas | - | - | B |
| 30/06/25 | CA Atenas | 0-2 (0-0) | Rentistas | +0.5 | 2 | B |
| 06/04/25 | Rentistas | 2-0 (0-0) | CA Atenas | - | - | B |
| 30/09/24 | CA Atenas | 2-0 (2-0) | Rentistas | - | - | T |
| 16/06/24 | Rentistas | 2-0 (1-0) | CA Atenas | -0.25 | 2 | B |
| 07/04/24 | CA Atenas | 0-1 (0-0) | Rentistas | - | - | B |
| 27/11/23 | CA Atenas | 0-2 (0-1) | Rentistas | - | - | B |
| 16/07/23 | Rentistas | 1-2 (0-1) | CA Atenas | - | - | T |
| 07/07/19 | CA Atenas | 1-2 (1-1) | Rentistas | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/11/17 | Rentistas | 2-2 (1-1) | CA Atenas | - | - | H |
| 30/10/16 | CA Atenas | 1-1 (1-1) | Rentistas | - | - | H |
| 06/04/15 | CA Atenas | 1-0 (1-0) | Rentistas | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/09/14 | Rentistas | 0-3 (0-0) | CA Atenas | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — CA Atenas
HTTTBTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Miramar Misiones FC | 1-1 (1-0) | CA Atenas | 0 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | CA Atenas | 2-0 (2-0) | Tacuarembo | 0 | 2 | T |
| 21/06/26 | Plaza Colonia | 1-2 (1-1) | CA Atenas | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | CA Atenas | 4-0 (2-0) | La Luz | 0 | 2 | T |
| 07/06/26 | CS Cerrito | 2-1 (1-0) | CA Atenas | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | CA River Plate | 0-2 (0-1) | CA Atenas | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | CA Atenas | 3-2 (1-1) | Paysandu FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Huracan FC | 1-0 (0-0) | CA Atenas | - | - | B |
| 09/05/26 | CA Atenas | 2-1 (0-1) | Uruguay Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | CA Atenas | 1-4 (0-2) | Centro Atletico Fenix | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | CA Atenas | 1-0 (0-0) | Tacuarembo | 0 | 1.75 | T |
| 04/04/26 | La Luz | 2-1 (1-1) | CA Atenas | - | - | B |
| 01/04/26 | CA Atenas | 0-1 (0-1) | Uruguay Montevideo | +0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | CS Cerrito | 3-1 (2-0) | CA Atenas | - | - | B |
| 16/03/26 | Huracan FC | 1-1 (0-1) | CA Atenas | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/11/25 | CA Atenas | 0-1 (0-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2 | B |
| 23/11/25 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | CA Atenas | - | - | H |
| 16/11/25 | CA Atenas | 2-2 (1-1) | Tacuarembo | +0.25 | 2 | H |
| 09/11/25 | Tacuarembo | 1-1 (0-1) | CA Atenas | - | - | H |
| 26/10/25 | Centro Atletico Fenix | 1-2 (1-2) | CA Atenas | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rentistas
BTTBBHBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Rentistas | 1-2 (1-1) | Paysandu FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Huracan FC | 1-2 (0-1) | Rentistas | 0 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Rentistas | 1-0 (0-0) | Uruguay Montevideo | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Club Oriental | 3-0 (0-0) | Rentistas | - | - | B |
| 07/06/26 | Rentistas | 0-2 (0-1) | Colon CF | +0.5 | 2 | B |
| 31/05/26 | Centro Atletico Fenix | 1-1 (0-0) | Rentistas | -0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Rentistas | 1-2 (1-2) | CA River Plate | - | - | B |
| 17/05/26 | Rentistas | 1-0 (1-0) | Miramar Misiones FC | - | - | T |
| 11/05/26 | Tacuarembo | 1-1 (1-0) | Rentistas | - | - | H |
| 30/04/26 | Rentistas | 1-1 (0-0) | Miramar Misiones FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Rentistas | 1-2 (1-1) | Club Oriental | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Paysandu FC | 0-1 (0-1) | Rentistas | - | - | T |
| 29/03/26 | Colon CF | 1-2 (0-2) | Rentistas | 0 | 1.75 | T |
| 24/03/26 | CA River Plate | 1-1 (1-1) | Rentistas | -0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Rentistas | 0-0 (0-0) | Plaza Colonia | - | - | H |
| 25/10/25 | Club Oriental | 2-1 (1-1) | Rentistas | - | - | B |
| 18/10/25 | Rentistas | 1-3 (0-1) | Uruguay Montevideo | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/10/25 | Albion FC | 4-1 (4-0) | Rentistas | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/10/25 | Rentistas | 0-0 (0-0) | Centro Atletico Fenix | - | - | H |
| 28/09/25 | Rampla Juniors FC | 2-1 (2-0) | Rentistas | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
54
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
39
Tấn công
9190
Tấn công nguy hiểm
4648
Sút ngoài cầu môn
108
Đá phạt trực tiếp
2211
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
919
Việt vị
23
Quả ném biên
2512
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B7T7 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA Atenas (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Rentistas (19 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA Atenas (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOU
Rentistas (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 3 (33%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA Atenas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Diego Jaume Favalo | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 0.90 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 0.90 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | 0.00 | 0.91 | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.55 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.00 ↓ | 2.63 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 2.90 ↓ | 2.65 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.45 | 0.94 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 2.95 ↓ | 2.60 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.05 | 2.49 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.37 | 3.05 | 2.49 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.16 | 2.51 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.97 ↓ | 2.63 ↑ | 0.99 ↓ | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.40 | 0.88 | 2.50 | 0.65 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.00 ↓ | 2.55 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.67 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 2.91 | 2.71 | 1.06 | 2.25 | 0.75 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.65 ↑ | 2.90 ↓ | 2.71 | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 0.87 | 0.00 | 0.92 | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.45 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.59 ↓ | 2.88 ↓ | 2.63 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.90 ↓ | 2.63 | 1.00 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.63 | 2.90 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.89 | 0.00 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.