Kết quả bóng đá trận CA 9 de Julio Rafaela vs El Linqueno, 06:15 ngày 23/06/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 06:15 ngày 23/06/2026
CA 9 de Julio Rafaela 3 Kết thúc HT 2-1 2
El Linqueno
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| CA 9 de Julio Rafaela | Phút | |
| Natanael Troncoso 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Natanael Troncoso 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Andres Mc Cormick | |
| HT 2-1 | ||
| Natanael Troncoso 3 - 1 ⚽ | 49' | |
| 71' | ⚽ 3 - 2 Facundo Meli | |
| 73' | Garcia Pereyra J. | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 18 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 11 | 11 |
Chủ = CA 9 de Julio Rafaela · Khách = El Linqueno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA 9 de Julio Rafaela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
89
Sút cầu môn
53
Tấn công
108119
Tấn công nguy hiểm
6682
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
99
Việt vị
26
Quả ném biên
2423
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA 9 de Julio Rafaela (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
El Linqueno (18 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CA 9 de Julio Rafaela | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 3.60 | 6.60 | 0.86 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.07 ↑ | 5.50 | 0.77 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.75 | 7.00 | 1.03 | 2.25 | 0.76 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.66 ↑ | 5.75 | 0.43 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.25 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.15 ↑ | 25.00 ↑ | 1.03 ↑ | 5.50 | 0.79 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.90 ↑ | 27.00 ↑ | 0.95 | 5.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.70 | 6.00 | 0.74 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↓ | 3.88 ↑ | 27.46 ↑ | 0.84 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.35 | 4.40 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.20 ↑ | 25.00 ↑ | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.50 | 4.60 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.85 ↑ | 15.50 ↑ | 0.94 ↑ | 5.50 | 0.76 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.29 | 4.46 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.27 ↑ | 16.00 ↑ | 0.99 ↑ | 5.50 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.56 | 6.80 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.20 ↑ | 23.00 ↑ | 0.96 ↓ | 5.50 | 0.84 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.50 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.60 ↑ | 19.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.60 | 7.00 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.70 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↑ | 5.50 | 0.74 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 2.90 | 4.51 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.86 ↑ | 20.85 ↑ | 1.08 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 3.60 | 5.50 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.50 | 7.22 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.61 | 0.75 | 1.17 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.15 ↑ | 24.00 ↑ | 0.99 ↓ | 5.50 | 0.82 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.50 | 7.00 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.05 | 5.50 | 0.75 | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.25 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 21.00 ↑ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.