Kết quả bóng đá trận CA 9 de Julio Rafaela vs Douglas Haig, 02:00 ngày 03/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 02:00 ngày 03/08/2026
CA 9 de Julio Rafaela 0 Kết thúc HT 0-0 0
Douglas Haig
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| CA 9 de Julio Rafaela | Phút | |
| 7' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 8 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 10 |
Chủ = CA 9 de Julio Rafaela · Khách = Douglas Haig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CA 9 de Julio Rafaela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
CA 9 de Julio Rafaela 4 (57%)Hòa 1 (14%)Douglas Haig 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Douglas Haig | 2-1 (1-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | B |
| 18/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | T |
| 15/09/25 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-1 (1-0) | Douglas Haig | - | - | T |
| 30/06/25 | Douglas Haig | 0-1 (0-0) | CA 9 de Julio Rafaela | -1 | 2.25 | T |
| 27/04/25 | CA 9 de Julio Rafaela | 0-1 (0-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 20/05/24 | CA 9 de Julio Rafaela | 4-0 (2-0) | Douglas Haig | - | - | T |
| 24/03/24 | Douglas Haig | 1-1 (0-1) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | H |
Thành tích gần đây — CA 9 de Julio Rafaela
BBBTTBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Douglas Haig | 2-1 (1-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | B |
| 14/07/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 1-2 (0-1) | Defensores Belgrano (VR) | +0.5 | 2 | B |
| 06/07/26 | Gimnasia C. Uruguay | 3-0 (1-0) | CA 9 de Julio Rafaela | -0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-1 (1-0) | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | - | - | T |
| 23/06/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 3-2 (2-1) | El Linqueno | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Escobar FC | 2-0 (2-0) | CA 9 de Julio Rafaela | -0.25 | 2 | B |
| 08/06/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-2 (1-1) | Sportivo Las Parejas | +0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Independiente Chivilcoy | 2-2 (0-1) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | H |
| 24/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 0-2 (0-1) | Sportivo Belgrano | - | - | B |
| 18/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | T |
| 11/05/26 | Defensores Belgrano (VR) | 0-0 (0-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | H |
| 04/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 4-1 (1-0) | Gimnasia C. Uruguay | - | - | T |
| 27/04/26 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 1-0 (0-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | B |
| 20/04/26 | El Linqueno | 0-3 (0-1) | CA 9 de Julio Rafaela | -0.25 | 2 | T |
| 13/04/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 4-1 (0-0) | Escobar FC | - | - | T |
| 06/04/26 | Sportivo Las Parejas | 1-1 (0-0) | CA 9 de Julio Rafaela | -0.25 | 2 | H |
| 29/03/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 3-2 (2-0) | Independiente Chivilcoy | +0.75 | 2 | T |
| 21/03/26 | Sportivo Belgrano | 3-0 (2-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | B |
| 01/12/25 | G.San Martin Formosa | 4-1 (2-0) | CA 9 de Julio Rafaela | -1.5 | 2.5 | B |
| 24/11/25 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-1 (1-0) | G.San Martin Formosa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Douglas Haig
TBHTHBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Douglas Haig | 2-1 (1-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | T |
| 12/07/26 | Escobar FC | 2-1 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 06/07/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Sportivo Las Parejas | +0.5 | 2 | H |
| 29/06/26 | Independiente Chivilcoy | 0-4 (0-2) | Douglas Haig | - | - | T |
| 21/06/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Sportivo Belgrano | - | - | H |
| 15/06/26 | El Linqueno | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 08/06/26 | Defensores Belgrano (VR) | 1-0 (0-0) | Douglas Haig | 0 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Gimnasia C. Uruguay | - | - | H |
| 24/05/26 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 18/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 11/05/26 | Douglas Haig | 4-1 (1-1) | Escobar FC | - | - | T |
| 04/05/26 | Sportivo Las Parejas | 0-0 (0-0) | Douglas Haig | - | - | H |
| 27/04/26 | Douglas Haig | 1-0 (1-0) | Independiente Chivilcoy | - | - | T |
| 18/04/26 | Sportivo Belgrano | 0-1 (0-1) | Douglas Haig | - | - | T |
| 13/04/26 | Douglas Haig | 1-0 (0-0) | El Linqueno | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | Douglas Haig | 3-2 (1-1) | Defensores Belgrano (VR) | - | - | T |
| 30/03/26 | Gimnasia C. Uruguay | 1-3 (0-2) | Douglas Haig | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Douglas Haig | 2-1 (1-0) | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | - | - | T |
| 01/12/25 | Atletico Rafaela | 2-1 (0-0) | Douglas Haig | -1.5 | 2.25 | B |
| 24/11/25 | Douglas Haig | 1-2 (1-1) | Atletico Rafaela | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
1112
Tấn công
104121
Tấn công nguy hiểm
6359
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CA 9 de Julio Rafaela (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Douglas Haig (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CA 9 de Julio Rafaela (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 2 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOO
Douglas Haig (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CA 9 de Julio Rafaela | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Guillermo Pereyra | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.70 | 0.91 | 2.00 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.70 | 0.82 | 2.00 | 0.95 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.05 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 2.94 | 3.10 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.35 | 4.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.10 | 4.10 | 0.86 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 9.67 ↑ | 1.10 ↓ | 9.84 ↑ | 3.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 2.94 | 3.10 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 2.81 | 3.17 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 2.88 | 3.45 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 9.15 ↑ | 1.12 ↓ | 10.10 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.87 ↓ | 3.20 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.20 | 4.20 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 2.77 | 3.46 | 0.87 | 2.00 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 10.75 ↑ | 1.08 ↓ | 10.98 ↑ | 2.58 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 11.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 2.90 | 3.56 | 1.16 | 2.25 | 0.62 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 7.13 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.88 | 3.60 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.