Kết quả bóng đá trận C.S.D. Comunicaciones vs Deportivo San Pedro, 07:00 ngày 02/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 07:00 ngày 02/08/2026
C.S.D. Comunicaciones 1 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo San Pedro
🟨 5 - 4 🟥 2 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| C.S.D. Comunicaciones | Phút | |
| Marco Dominguez | 32' | |
| 33' ⇄ | ▲ Benedicto de Jesus Aldana Martinez ▼ Marvin Ceballos | |
| 38' | Yasniel Matos | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Emerson Raymundo ▼ Kevin Grijalva | 46' ⇄ | |
| Diego Santis | 48' | |
| 57' ⇄ | ▲ Jorge Estuardo Vargas Garcia ▼ García Matías Emerson Gonzalo | |
| 57' ⇄ | ▲ Sebastian Colon ▼ German Aguila | |
| ▲ William Omar Duarte Figueroa ▼ Nelso Garcia | 58' ⇄ | |
| William Omar Duarte Figueroa 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| Marco Dominguez | 67' | |
| Diego Santis | 72' | |
| 73' | ||
| 73' ⇄ | ▲ Aaron Navarro ▼ Yasniel Matos | |
| 73' ⇄ | ▲ Renny Folleco ▼ Edgar Alejandro Macal Razulfo | |
| ▲ Axel de la Cruz ▼ Dewinder Bradley | 73' ⇄ | |
| ▲ Samuel Camacho ▼ Dairon Reyes | 75' ⇄ | |
| 82' | Edwin Fuentes | |
| 90+6' | ||
| 90+6' | Jorge Estuardo Vargas Garcia | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 4 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 20 |
Chủ = C.S.D. Comunicaciones · Khách = Deportivo San Pedro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| C.S.D. Comunicaciones | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (30%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 9 (18%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 14 (28%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
C.S.D. Comunicaciones
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 2 | 9 | 28 | 26 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 18 | 11 | 24 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 15 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Deportivo San Pedro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 2 | - | - |
Thành tích gần đây — C.S.D. Comunicaciones
HBHTBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Suchitepequez | 0-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 08/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | T |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 27/04/26 | Malacateco | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | -1 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Guastatoya | +1 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | -1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Deportivo Mictlan | 1-1 (0-1) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +0.5 | 2 | T |
| 30/03/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-3 (1-1) | Xelaju MC | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 09/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 4-0 (1-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 3-2 (1-0) | Malacateco | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Guastatoya | 1-3 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 26/02/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Club Aurora | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo San Pedro
TTBTHTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/3 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 17/05/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | B |
| 11/05/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 03/05/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-1 (1-0) | Deportivo San Pedro | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Deportivo San Pedro | 4-0 (1-0) | Coatepeque | - | - | T |
| 23/04/26 | Coatepeque | 0-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | H |
| 13/04/26 | Deportivo San Pedro | 3-0 (1-0) | Aguacatan FC | - | - | T |
| 30/03/26 | Deportivo San Pedro | 2-1 (0-1) | Juventud Copalera | +2 | 3 | T |
| 23/03/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | Coatepeque | - | - | T |
| 16/03/26 | Huehuetecos FC | 3-1 (2-0) | Deportivo San Pedro | - | - | B |
| 12/03/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Depotivo Gomera | +1 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | -1 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (1-0) | Quiche FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 26/02/26 | Aguacatan FC | 1-1 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | H |
| 23/02/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | CSD Nueva Concepción | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/02/26 | Deportivo San Pedro | 2-1 (1-1) | Chichicasteco FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/02/26 | Coatepeque | 4-2 (2-0) | Deportivo San Pedro | -0.25 | 2 | B |
| 02/02/26 | Deportivo San Pedro | 0-1 (0-1) | Huehuetecos FC | +1.5 | 2.5 | B |
| 29/01/26 | Depotivo Gomera | 1-2 (1-1) | Deportivo San Pedro | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
C.S.D. Comunicaciones
Deportivo San Pedro
1Fredy Perez2Kevin Grijalva23Nicolas Olivera25Diego Santis27Nelso Garcia4Karel Espino5Marco Dominguez7Brayan Castaneda13CStheven Adán Robles Ruiz20Dairon Reyes13Dewinder Bradley12Cruz Véliz Vander Estuardo2David Álvarez2David Álvarez8Javier Maldonado15García Matías Emerson Gonzalo22Edwin Fuentes7Marvin Ceballos10Edgar Alejandro Macal Razulfo25Gómez Palacios Romario27Barrientos Mejía Alexis Jesús Eduardo18Yasniel Matos99German Aguila
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Fredy Perez
- 2Kevin Grijalva▼ Rời sân 46'
- 4Karel Espino
- 5Marco Dominguez🟨 Thẻ vàng 32' · 🟥 Thẻ đỏ 67'
- 7Brayan Castaneda
- 13Stheven Adán Robles Ruiz C
- 13Dewinder Bradley▼ Rời sân 73'
- 20Dairon Reyes▼ Rời sân 75'
- 23Nicolas Olivera
- 25Diego Santis🟨 Thẻ vàng 48' · 🟥 Thẻ đỏ 72'
- 27Nelso Garcia▼ Rời sân 58'
Khách · 442
- 2David Álvarez
- 2David Álvarez
- 7Marvin Ceballos▼ Rời sân 33'
- 8Javier Maldonado
- 10Edgar Alejandro Macal Razulfo▼ Rời sân 73'
- 12Cruz Véliz Vander Estuardo
- 15García Matías Emerson Gonzalo▼ Rời sân 57'
- 18Yasniel Matos🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 73'
- 22Edwin Fuentes🟨 Thẻ vàng 82'
- 25Gómez Palacios Romario
- 27Barrientos Mejía Alexis Jesús Eduardo
- 99German Aguila▼ Rời sân 57'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
54
Sút bóng
713
Sút cầu môn
46
Tấn công
158123
Tấn công nguy hiểm
9281
Sút ngoài cầu môn
37
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
30
Quả ném biên
1824
So Sánh Sức Mạnh
51 49
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
C.S.D. Comunicaciones (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Deportivo San Pedro (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
C.S.D. Comunicaciones (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Deportivo San Pedro (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
C.S.D. Comunicaciones
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Marco Dominguez Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 16Diego Santis Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 1Fredy Perez Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Deportivo San Pedro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Edwin Fuentes Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 18Yasniel Matos Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 40Jorge Estuardo Vargas Garcia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| C.S.D. Comunicaciones | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roberto Hernandez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.50 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.60 ↑ | 6.50 ↑ | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.40 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.45 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.40 ↓ | 6.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.50 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 1.14 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.35 ↓ | 6.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.89 ↓ | 1.00 | 0.68 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 2.81 | 7.52 | 0.98 | 2.25 | 0.77 | 0.78 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.06 ↑ | 8.31 ↑ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.40 ↓ | 6.25 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.42 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.20 ↓ | 7.44 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 1.17 ↑ | 1.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.90 ↓ | 5.25 ↓ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.50 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.75 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.