Kết quả bóng đá trận BVSC Zuglo vs Kazincbarcika, 00:00 ngày 26/07/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 00:00 ngày 26/07/2026
BVSC Zuglo 0 Kết thúc HT 0-0 0
Kazincbarcika
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| BVSC Zuglo | Phút | |
| Roland Lehoczky | 18' | |
| Peter Ivady | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| Gergo Ominger | 59' | |
| 67' | László Rácz | |
| 90+2' | Martin Hudak | |
| Adrian Denes | 90+3' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 5 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 17 | 13 |
Chủ = BVSC Zuglo · Khách = Kazincbarcika
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BVSC Zuglo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
BVSC Zuglo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | - | - |
Kazincbarcika
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 6 | 4 | 23 | 31 | 70 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 17 | 3 | 2 | 12 | 13 | 33 | 11 | 12 |
| Sân khách | 16 | 3 | 2 | 11 | 18 | 37 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
BVSC Zuglo 2 (50%)Hòa 2 (50%)Kazincbarcika 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/25 | BVSC Zuglo | 0-0 (0-0) | Kazincbarcika | - | - | H |
| 12/08/24 | Kazincbarcika | 0-1 (0-0) | BVSC Zuglo | - | - | T |
| 17/03/24 | BVSC Zuglo | 3-0 (2-0) | Kazincbarcika | - | - | T |
| 24/09/23 | Kazincbarcika | 2-2 (1-1) | BVSC Zuglo | - | - | H |
Thành tích gần đây — BVSC Zuglo
THHHBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | BVSC Zuglo | 3-0 (0-0) | Ujpesti | - | - | T |
| 15/07/26 | BVSC Zuglo | 1-1 (0-1) | ESMTK Budapest | - | - | H |
| 11/07/26 | Csakvari TK | 0-0 (0-0) | BVSC Zuglo | - | - | H |
| 08/07/26 | Gyirmot SE | 0-0 (0-0) | BVSC Zuglo | - | - | H |
| 04/07/26 | Fehervar Videoton | 1-0 (1-0) | BVSC Zuglo | - | - | B |
| 01/07/26 | Kecskemeti TE | 0-1 (0-1) | BVSC Zuglo | - | - | T |
| 27/06/26 | BVSC Zuglo | 2-2 (2-1) | Dafuji cloth MTE | - | - | H |
| 24/06/26 | BVSC Zuglo | 2-0 (2-0) | Majosi SE | - | - | T |
| 17/05/26 | BVSC Zuglo | 4-1 (2-1) | Budapest Honved | - | - | T |
| 10/05/26 | Dafuji cloth MTE | 1-1 (1-0) | BVSC Zuglo | - | - | H |
| 03/05/26 | BVSC Zuglo | 1-0 (1-0) | Fehervar Videoton | - | - | T |
| 26/04/26 | Szentlorinc SE | 2-0 (1-0) | BVSC Zuglo | - | - | B |
| 21/04/26 | Vasas | 0-2 (0-0) | BVSC Zuglo | -1.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | BVSC Zuglo | 1-1 (1-0) | Szeged Csanad | - | - | H |
| 06/04/26 | SOROKSAR | 2-1 (1-0) | BVSC Zuglo | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | BVSC Zuglo | 0-1 (0-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 14/03/26 | Kozarmisleny SE | 0-3 (0-2) | BVSC Zuglo | - | - | T |
| 08/03/26 | BVSC Zuglo | 3-1 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 01/03/26 | KARCAG SE | 1-3 (1-1) | BVSC Zuglo | - | - | T |
| 22/02/26 | BVSC Zuglo | 0-1 (0-0) | Bekescsaba | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kazincbarcika
TBTHBHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Kazincbarcika | 2-0 (0-0) | DEAC | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Kazincbarcika | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Kazincbarcika | 2-1 (0-0) | Cigand SE | - | - | T |
| 30/06/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | Michalovce | - | - | H |
| 26/06/26 | MTK Hungaria | 4-2 (4-1) | Kazincbarcika | -1 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-0) | Kazincbarcika | -1.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Kazincbarcika | 2-1 (2-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | -0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | ZalaegerzsegTE | 4-0 (3-0) | Kazincbarcika | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Ujpesti | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Paksi SE Honlapja | 5-1 (1-0) | Kazincbarcika | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Gesztelyi FCE | 0-3 (0-2) | Kazincbarcika | - | - | T |
| 22/03/26 | Kazincbarcika | 1-3 (1-1) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 13/03/26 | Diosgyor VTK | 0-4 (0-2) | Kazincbarcika | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Kazincbarcika | 0-5 (0-5) | Ferencvarosi TC | -1.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (0-0) | Kazincbarcika | -2.25 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Kazincbarcika | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Kazincbarcika | 0-4 (0-3) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/02/26 | FC Ajka | 0-1 (0-1) | Kazincbarcika | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
42
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Tấn công
99112
Tấn công nguy hiểm
6853
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BVSC Zuglo (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kazincbarcika (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BVSC Zuglo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Pete András Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Attila Kuttor | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.19 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 3.09 | 2.28 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.20 ↓ | 7.75 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.10 | 0.74 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.68 ↑ | 1.25 ↓ | 6.14 ↑ | 2.07 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.01 | 2.24 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.14 ↓ | 7.80 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.17 | 2.22 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.85 ↑ | 2.27 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.15 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.69 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.22 ↓ | 7.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.25 | 2.22 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.09 ↓ | 12.10 ↑ | 5.12 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.