Kết quả bóng đá trận Buxton FC vs Scunthorpe United, 01:45 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 22/07/2026
Buxton FC
2 Kết thúc HT 1-0 0
Scunthorpe United
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Buxton FC Phút Scunthorpe United
Connor Alexander Kirby 1 - 0 31'
HT 1-0
Finn Cousin-Dawson 2 - 0 72'
83'
86'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 01 12
Bại 11 33
Ghi bàn 38 2020
Mất bàn 47 1312
Điểm 64 1917

Chủ = Buxton FC · Khách = Scunthorpe United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Buxton FC (58)Hiệp 1 / Cả trậnScunthorpe United (62)
13 (22%)Thắng/Thắng20 (32%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (5%)
3 (5%)Thắng/Bại1 (2%)
14 (24%)Hòa/Thắng10 (16%)
5 (9%)Hòa/Hòa7 (11%)
6 (10%)Hòa/Bại3 (5%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (3%)
2 (3%)Bại/Hòa4 (6%)
13 (22%)Bại/Bại12 (19%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Buxton FC 2 (50%)Hòa 2 (50%)Scunthorpe United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN01/03/25Buxton FC1-1 (1-0)Scunthorpe United9-6-0.52.25H
ENG NLN09/11/24Scunthorpe United2-3 (1-1)Buxton FC9-2-12.5T
ENG NLN23/12/23Buxton FC0-0 (0-0)Scunthorpe United1-4-0.252.5H
ENG NLN30/09/23Scunthorpe United0-3 (0-0)Buxton FC8-3-0.52.5T

Thành tích gần đây — Buxton FC

TBBTTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Buxton FC1-0 (0-0)Ashton United5-2+1.53T
INT CF08/07/26Buxton FC1-3 (0-0)Sporting Braga---B
ENG NLN02/05/26South Shields1-0 (1-0)Buxton FC3-1-13.25B
ENG NLN29/04/26Buxton FC4-2 (0-0)Scarborough6-7+0.52.5T
ENG NLN25/04/26Buxton FC4-1 (2-1)Leamington7-0+1.753T
ENG NLN18/04/26Curzon Ashton FC0-4 (0-2)Buxton FC6-3+0.53T
ENG NLN15/04/26Alfreton Town2-2 (2-1)Buxton FC3-5+0.752.75H
ENG NLN11/04/26Buxton FC2-0 (1-0)Scarborough8-4+0.252.5T
ENG NLN06/04/26Worksop Town1-2 (0-1)Buxton FC5-502.75T
ENG NLN03/04/26Buxton FC2-4 (1-2)Macclesfield Town3-302.75B
ENG NLN28/03/26Hereford FC0-2 (0-0)Buxton FC7-403T
ENG NLN21/03/26Buxton FC3-0 (3-0)Bedford Town9-3+0.53T
ENG NLN18/03/26Leamington0-1 (0-1)Buxton FC3-7+12.75T
ENG NLN14/03/26Chorley FC1-2 (1-0)Buxton FC4-6-0.253T
ENG NLN11/03/26Darlington0-2 (0-0)Buxton FC9-2-0.252.75T
ENG NLN07/03/26Buxton FC1-3 (1-2)Kidderminster Harriers3-5-0.252.5B
ENG NLN28/02/26Merthyr Town1-3 (1-1)Buxton FC5-3-0.253.25T
ENG NLN25/02/26Buxton FC1-2 (0-0)Kings Lynn9-3+0.252.5B
ENG NLN21/02/26Buxton FC0-3 (0-2)AFC Fylde4-4-0.752.75B
ENG NLN18/02/26Southport FC0-0 (0-0)Buxton FC7-302.75H

Thành tích gần đây — Scunthorpe United

HTTBTBHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Spalding United2-2 (0-2)Scunthorpe United---H
INT CF16/07/26Skegness Town0-1 (0-0)Scunthorpe United---T
INT CF08/07/26Brigg Town1-7 (0-3)Scunthorpe United---T
ENG NL03/05/26Rochdale2-1 (1-0)Scunthorpe United5-3-13B
ENG NL29/04/26Scunthorpe United1-0 (1-0)Southend United3-4-0.53T
ENG NL25/04/26Scunthorpe United0-1 (0-1)Eastleigh6-3+0.753B
ENG NL18/04/26Wealdstone FC1-1 (0-0)Scunthorpe United2-503.25H
ENG NL11/04/26Scunthorpe United1-0 (1-0)Brackley Town7-5+1.253T
ENG NL06/04/26Gateshead2-0 (1-0)Scunthorpe United8-2+0.53.25B
ENG NL03/04/26Scunthorpe United0-0 (0-0)Hartlepool United11-1+0.52.75H
ENG NL28/03/26Halifax Town1-2 (1-1)Scunthorpe United2-803T
ENG NL26/03/26Scunthorpe United2-2 (0-1)Rochdale6-3-0.52.75H
ENG NL21/03/26Braintree Town2-3 (1-1)Scunthorpe United6-3+0.753T
ENG NL18/03/26Truro City1-2 (1-2)Scunthorpe United2-4+0.52.75T
ENG NL15/03/26Scunthorpe United2-1 (0-1)Altrincham11-2+0.753T
ENG NL11/03/26Scunthorpe United1-2 (0-0)Sutton United4-2+0.752.75B
ENG NL07/03/26Yeovil Town0-3 (0-0)Scunthorpe United4-2+0.52.75T
ENG NL28/02/26Scunthorpe United3-3 (0-2)Solihull Moors7-3+0.753H
ENG NL25/02/26Scunthorpe United0-3 (0-2)York City1-6-0.53.25B
ENG NL21/02/26Aldershot Town3-1 (3-0)Scunthorpe United2-10+0.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
4
Sút cầu môn
11
0
Tấn công
91
76
Tấn công nguy hiểm
43
28
Sút ngoài cầu môn
9
4
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Việt vị
2
2
Quả ném biên
27
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Buxton FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Scunthorpe United (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Buxton FCScunthorpe United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Buxton FCScunthorpe United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
47
Thắng 1
25
Hòa
23
Thua 1
43
Thua 2+
Buxton FCScunthorpe United

Thông tin đội bóng

Buxton FC Thông tin Scunthorpe United
Thành lập 1899
Sân nhà Glanford Park Stadium
0 Sức chứa 9088
HLV Nick Daws
Khu vực Scunthorpe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.403.602.400.943.000.890.920.000.92
Live1.14 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.633.602.300.913.000.830.970.000.75
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.30 ↑2.500.18 ↓0.55 ↓0.001.27 ↑
Mansion88Sớm2.653.352.250.963.000.800.72-0.251.04
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑5.00 ↑2.500.09 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
12betSớm2.653.352.250.963.000.800.72-0.251.04
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑4.76 ↑2.500.10 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm2.603.752.240.923.000.840.76-0.251.00
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑2.43 ↑2.500.17 ↓0.43 ↓0.001.49 ↑
SbobetSớm2.533.242.240.963.000.801.000.000.76
Live1.16 ↓4.80 ↑18.00 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm2.603.572.310.953.000.851.040.000.78
Live1.15 ↓4.38 ↑27.00 ↑4.30 ↑2.500.07 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm3.003.602.000.502.501.40---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.653.702.350.903.000.820.950.000.78
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.33 ↑2.500.10 ↓0.46 ↓0.001.59 ↑
PinnacleSớm3.193.461.910.853.000.860.80-0.500.92
Live1.16 ↓5.28 ↑18.95 ↑2.59 ↑2.500.25 ↓0.46 ↓0.001.53 ↑
BwinSớm2.953.601.981.253.500.57---
Live1.01 ↓81.00 ↑276.00 ↑0.70 ↓2.500.95 ↑---
1xBetSớm3.033.802.020.522.501.360.55-0.751.24
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓0.75 ↑0.001.08 ↓
Bet 365Sớm3.003.751.950.833.000.980.80-0.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.503.402.300.572.501.25---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.