Kết quả bóng đá trận Buxoro University vs Pakhtakor II, 21:00 ngày 24/07/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 24/07/2026
Buxoro University 2 Kết thúc HT 1-0 0
Pakhtakor II
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Buxoro University | Phút | |
| Ahror Murodov 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| Islom Boysariev 2 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 20 | 24 |
| Điểm | 9 | 0 | 10 | 4 |
Chủ = Buxoro University · Khách = Pakhtakor II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buxoro University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 6 (55%) |
Bảng xếp hạng
Buxoro University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 1 | 8 | 9 | 24 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 9 | 7 | 11 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 15 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Pakhtakor II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 1 | 1 | 9 | 6 | 25 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | 0 | 14 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — Buxoro University
TTBBBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Buxoro University | - | - | T |
| 05/06/26 | Buxoro University | 2-1 (0-0) | Yaypan FK | -1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | FC Lochin | 4-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 26/05/26 | Neftchi Fargona | 6-2 (4-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 22/05/26 | Gulistan | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 11/05/26 | Buxoro University | 1-2 (1-0) | Buxoro FK | - | - | B |
| 06/05/26 | Buxoro University | 1-1 (1-0) | Fergana University | -1 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Kattaqurgon | 1-0 (0-0) | Buxoro University | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Buxoro University | 1-4 (0-2) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 21/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 20/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Respublika FA | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 12/04/26 | Buxoro University | 1-3 (0-2) | Aral Nukus | - | - | B |
| 06/04/26 | FK Gazalkent | 3-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 28/11/25 | Zaamin | 3-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | B |
| 26/11/25 | FK Do stlik Tashkent | 0-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | H |
| 23/11/25 | FK Chigatoy | 1-3 (0-1) | Buxoro University | - | - | T |
| 05/11/25 | Buxoro University | 3-2 (1-0) | Namangan FA | - | - | T |
| 18/10/25 | Buxoro University | 1-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | H |
| 11/10/25 | Nasaf Qarshi B | 0-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pakhtakor II
BBBBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 03/06/26 | Aral Nukus | 3-0 (2-0) | Pakhtakor II | - | - | B |
| 30/05/26 | Pakhtakor II | 1-2 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | B |
| 22/05/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Yaypan FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Shurtan Guzor | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-3) | Jayxun | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Pakhtakor II | 0-5 (0-1) | Metallurg Bekobod | - | - | B |
| 19/04/26 | Qiziriq Football Club | 2-4 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
| 07/04/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Fergana University | - | - | B |
| 06/11/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 21/10/25 | Pakhtakor II | 3-2 (2-1) | Lokomotiv BFK | - | - | T |
| 12/10/25 | FK Do stlik Tashkent | 0-3 (0-2) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 28/09/25 | Pakhtakor II | 3-1 (2-1) | Navbahor Namangan B | - | - | T |
| 22/09/25 | Bog dod FK | 0-0 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
| 12/09/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-1) | Namangan FA | - | - | B |
| 06/09/25 | Andijan FA | 1-2 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 25/08/25 | Fergana FA | 1-9 (0-4) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 17/08/25 | Pakhtakor II | 2-3 (2-1) | Sementchi Kuvasoy | - | - | B |
| 10/08/25 | OKMK Semurg' Angren | 1-2 (0-2) | Pakhtakor II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
20
Sút bóng
98
Sút cầu môn
30
Tấn công
8481
Tấn công nguy hiểm
4439
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buxoro University (15 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Pakhtakor II (11 trận)
Ghi 0.55 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Buxoro University (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Pakhtakor II (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buxoro University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 89.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.52 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.10 | 2.47 | 0.88 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.58 ↑ | 100.00 ↑ | 3.18 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.52 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 2.98 | 2.51 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 115.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.14 | 2.55 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 35.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.55 | 0.87 | 2.50 | 0.74 | 0.74 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 22.00 ↑ | 7.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 2.97 | 2.54 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.29 ↑ | 30.52 ↑ | 2.47 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.60 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.