Kết quả bóng đá trận Buxoro FK vs Lokomotiv Tashkent, 22:30 ngày 01/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:30 ngày 01/08/2026
Buxoro FK 2 Kết thúc HT 2-1 1
Lokomotiv Tashkent
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Buxoro FK | Phút | |
| Aleksandar Susnjar 0 - 1 ⚽ | 16' | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Shodiyor Shodiboev | |
| 36' | Aleksey Kozlov | |
| 37' ⇄ | ▲ Nikita Shevchenko ▼ Sunnatilla Poyonov | |
| Temur Mamasidikov 1 - 2 ⚽ | 43' | |
| HT 2-1 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Diyorjon Turapov ▼ Sardor Mirzayev | |
| 58' ⇄ | ▲ Temurkhodja Abdukholiqov ▼ Nurlan Ibraimov | |
| 58' ⇄ | ▲ Sukhrob Nurullaev ▼ Shodiyor Shodiboev | |
| 65' | Aleksandar Susnjar | |
| ▲ Nika Kacharava ▼ Shakhzod Ubaydullaev | 66' ⇄ | |
| ▲ Islombek Baratov ▼ Temur Mamasidikov | 66' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Bilol Tupliyev ▼ Kuvonchbek Abraev | |
| ▲ Anvar Juraev ▼ Javohir Roziyev | 77' ⇄ | |
| ▲ Shakhboz Djurabekov ▼ Mukhammad Yuldoshev | 85' ⇄ | |
| ▲ Asilbek Kayumov ▼ Sherzod Esanov | 85' ⇄ | |
| Islombek Baratov | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 15 |
Chủ = Buxoro FK · Khách = Lokomotiv Tashkent
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buxoro FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Buxoro FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 2 | 5 | 19 | 16 | 26 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 5 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 11 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Lokomotiv Tashkent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 21 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 12 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 13 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Buxoro FK 2 (10%)Hòa 3 (15%)Lokomotiv Tashkent 15 (75%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/25 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/09/20 | Buxoro FK | 1-3 (0-3) | Lokomotiv Tashkent | - | - | B |
| 15/03/20 | Lokomotiv Tashkent | 3-0 (2-0) | Buxoro FK | -1.75 | 2.75 | B |
| 19/10/19 | Lokomotiv Tashkent | 2-0 (0-0) | Buxoro FK | - | - | B |
| 01/06/19 | Lokomotiv Tashkent | 2-1 (0-1) | Buxoro FK | -1.5 | 2.5 | B |
| 18/04/19 | Buxoro FK | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/11/18 | Lokomotiv Tashkent | 4-0 (1-0) | Buxoro FK | -2.5 | 3.5 | B |
| 02/10/18 | Buxoro FK | 1-3 (1-2) | Lokomotiv Tashkent | -1 | 2.5 | B |
| 17/08/18 | Buxoro FK | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/18 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (2-0) | Buxoro FK | -1 | 2.25 | B |
| 08/11/17 | Lokomotiv Tashkent | 2-0 (2-0) | Buxoro FK | -1.75 | 3 | B |
| 28/07/17 | Lokomotiv Tashkent | 0-0 (0-0) | Buxoro FK | -1.75 | 3.25 | H |
| 04/07/17 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/06/17 | Buxoro FK | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/10/16 | Buxoro FK | 2-1 (2-1) | Lokomotiv Tashkent | - | - | T |
| 11/06/16 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (2-0) | Buxoro FK | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/10/15 | Lokomotiv Tashkent | 2-0 (0-0) | Buxoro FK | - | - | B |
| 31/05/15 | Buxoro FK | 2-3 (2-2) | Lokomotiv Tashkent | - | - | B |
| 07/11/14 | Buxoro FK | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/06/14 | Lokomotiv Tashkent | 2-0 (1-0) | Buxoro FK | -2.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Buxoro FK
BTBBHTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | FK Andijon | 2-0 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/07/26 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (0-1) | Buxoro FK | -1.5 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | Gulistan | 4-1 (2-1) | Buxoro FK | - | - | B |
| 22/05/26 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | - | - | H |
| 11/05/26 | Buxoro University | 1-2 (1-0) | Buxoro FK | - | - | T |
| 02/05/26 | Buxoro FK | 2-1 (1-0) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Buxoro FK | 0-1 (0-1) | Pakhtakor | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | OTMK Olmaliq | 3-2 (2-2) | Buxoro FK | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2 | H |
| 09/04/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Termez Surkhon | 3-1 (3-1) | Buxoro FK | 0 | 1.75 | B |
| 19/03/26 | Buxoro FK | 3-1 (0-1) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2 | T |
| 11/03/26 | Buxoro FK | 1-1 (1-0) | Xorazm Urganch | +0.5 | 2 | H |
| 05/03/26 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.25 | 2 | T |
| 17/02/26 | FK Chayka Pesch | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | - | - | H |
| 10/02/26 | Buxoro FK | 1-2 (1-1) | Okzhetpes | - | - | B |
| 07/02/26 | FC Milsami | 2-2 (1-0) | Buxoro FK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Tashkent
THHTHBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-3 (1-0) | FK Andijon | 0 | 2 | H |
| 17/07/26 | Pakhtakor | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | FK Gazalkent | 1-5 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 2-2 (1-1) | Dinamo Samarqand | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | FC Lochin | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | B |
| 04/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Nasaf Qarshi | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2 | T |
| 17/04/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-2 (0-2) | Navbahor Namangan | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-1 (0-0) | Xorazm Urganch | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-0 (2-0) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2 | B |
| 20/03/26 | Neftchi Fargona | 3-1 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | -1 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.75 | 2 | H |
| 05/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2 | T |
| 28/02/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (1-0) | Termez Surkhon | 0 | 2 | T |
| 17/02/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-3 (0-0) | Spaeri FC | - | - | B |
| 16/02/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | B |
| 12/02/26 | Lokomotiv Tashkent | 0-2 (0-1) | Samgurali Tskh | - | - | B |
Đội hình
Buxoro FK
Lokomotiv Tashkent
12Umid Khamroev7CKhurshidbek Mukhtarov27Mukhammad Yuldoshev30Bojan Mladjovic42Kirill Todorov6Ravshan Khayrullaev17Javohir Roziyev25Sherzod Esanov10Shakhzod Ubaydullaev11Temur Mamasidikov78Vladimir Rodic1Aleksey Kozlov15Aleksandar Susnjar18Oleksandr Kucherenko26Abdullokh Yuldashev33COleg Zoteev10Shodiyor Shodiboev17Sardor Mirzayev45Jovan Nisic7Kuvonchbek Abraev22Sunnatilla Poyonov61Nurlan Ibraimov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Ravshan Khayrullaev
- 7Khurshidbek Mukhtarov C
- 10Shakhzod Ubaydullaev▼ Rời sân 66'
- 11Temur Mamasidikov⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 66'
- 12Umid Khamroev
- 17Javohir Roziyev▼ Rời sân 77'
- 25Sherzod Esanov▼ Rời sân 85'
- 27Mukhammad Yuldoshev▼ Rời sân 85'
- 30Bojan Mladjovic
- 42Kirill Todorov
- 78Vladimir Rodic
Khách · 433
- 1Aleksey Kozlov🟥 Thẻ đỏ 36'
- 7Kuvonchbek Abraev▼ Rời sân 77'
- 10Shodiyor Shodiboev⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 58'
- 15Aleksandar Susnjar⚽ Phản lưới 16' · 🟨 Thẻ vàng 65'
- 17Sardor Mirzayev▼ Rời sân 58'
- 18Oleksandr Kucherenko
- 22Sunnatilla Poyonov▼ Rời sân 37'
- 26Abdullokh Yuldashev
- 33Oleg Zoteev C
- 45Jovan Nisic
- 61Nurlan Ibraimov▼ Rời sân 58'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1716
Sút cầu môn
75
Tấn công
7391
Tấn công nguy hiểm
4467
Sút ngoài cầu môn
1011
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B15T15 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buxoro FK (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Lokomotiv Tashkent (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Buxoro FK (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 3 (21%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Lokomotiv Tashkent (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 3 (21%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buxoro FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Khomyakov | HLV | Mirko Jelicic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.31 | 0.91 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.15 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 2.85 | 2.35 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 2.80 | 2.23 | 0.91 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.79 ↑ | 100.00 ↑ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.15 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.20 | 2.24 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 18.50 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 2.92 | 2.24 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 85.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 3.00 | 2.33 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 45.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.25 | 0.87 | 2.25 | 0.70 | 0.70 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 17.00 ↑ | 8.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.14 | 3.00 | 2.35 | 1.00 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.14 ↑ | 30.94 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.07 | 2.35 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.83 | -0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.88 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.74 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.