Kết quả bóng đá trận Buxoro FK vs Kuruvchi Bunyodkor, 22:00 ngày 21/07/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 21/07/2026
Buxoro FK 1 Kết thúc HT 1-0 0
Kuruvchi Bunyodkor
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Buxoro FK | Phút | |
| Javohir Roziyev | 39' | |
| Asad Joraboev 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| Ravshan Khayrullaev | 54' | |
| 62' ⇄ | ▲ Muzaffar Olimzhonov ▼ Shamsiddin Tursunmahammadov | |
| ▲ Sherzod Esanov ▼ Sardor Kulmatov | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Azizbek Tulkinbekov ▼ Boburbek Yuldashov | |
| ▲ Nika Kacharava ▼ Asad Joraboev | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Sardor Abdunabiev ▼ Dmitri Pletnev | |
| 80' ⇄ | ▲ Islom Anvarov ▼ Narimonjon Akhmadjonov | |
| ▲ Asilbek Kayumov ▼ Vladimir Rodic | 86' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 13 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 15 |
Chủ = Buxoro FK · Khách = Kuruvchi Bunyodkor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buxoro FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 10 (36%) |
Bảng xếp hạng
Buxoro FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 2 | 5 | 17 | 15 | 23 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 11 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Kuruvchi Bunyodkor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 1 | 7 | 14 | 16 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 11 | 6 | 15 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 5 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Buxoro FK 3 (15%)Hòa 6 (30%)Kuruvchi Bunyodkor 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/25 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-4 (1-2) | Buxoro FK | -1 | 2.5 | T |
| 17/08/25 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/04/25 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-0 (0-0) | Buxoro FK | - | - | B |
| 04/04/25 | Buxoro FK | 0-2 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/08/23 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-2 (1-1) | Buxoro FK | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/04/23 | Buxoro FK | 0-2 (0-1) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/22 | Kuruvchi Bunyodkor | 5-0 (2-0) | Buxoro FK | -2.5 | 3.5 | B |
| 02/11/20 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-1 (1-0) | Buxoro FK | -1 | 3 | H |
| 14/08/20 | Buxoro FK | 1-1 (0-1) | Kuruvchi Bunyodkor | -1.25 | 2.75 | H |
| 30/09/19 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-1 (1-0) | Buxoro FK | -1.25 | 2.75 | H |
| 26/04/19 | Buxoro FK | 2-2 (0-1) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/11/18 | Buxoro FK | 0-2 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 2.5 | B |
| 15/09/18 | Kuruvchi Bunyodkor | 3-0 (2-0) | Buxoro FK | - | - | B |
| 12/06/18 | Buxoro FK | 2-2 (1-1) | Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 2.5 | H |
| 30/03/18 | Kuruvchi Bunyodkor | 3-1 (1-1) | Buxoro FK | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/11/17 | Kuruvchi Bunyodkor | 3-0 (1-0) | Buxoro FK | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/06/17 | Buxoro FK | 4-2 (3-0) | Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 2.5 | T |
| 28/09/16 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | H |
| 14/05/16 | Kuruvchi Bunyodkor | 3-0 (0-0) | Buxoro FK | - | - | B |
| 02/08/15 | Buxoro FK | 1-2 (0-1) | Kuruvchi Bunyodkor | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Buxoro FK
BBHTTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (0-1) | Buxoro FK | -1.5 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | Gulistan | 4-1 (2-1) | Buxoro FK | - | - | B |
| 22/05/26 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | - | - | H |
| 11/05/26 | Buxoro University | 1-2 (1-0) | Buxoro FK | - | - | T |
| 02/05/26 | Buxoro FK | 2-1 (1-0) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Buxoro FK | 0-1 (0-1) | Pakhtakor | -1 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | OTMK Olmaliq | 3-2 (2-2) | Buxoro FK | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2 | H |
| 09/04/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Termez Surkhon | 3-1 (3-1) | Buxoro FK | 0 | 1.75 | B |
| 19/03/26 | Buxoro FK | 3-1 (0-1) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2 | T |
| 11/03/26 | Buxoro FK | 1-1 (1-0) | Xorazm Urganch | +0.5 | 2 | H |
| 05/03/26 | Navbahor Namangan | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Buxoro FK | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.25 | 2 | T |
| 17/02/26 | FK Chayka Pesch | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | - | - | H |
| 10/02/26 | Buxoro FK | 1-2 (1-1) | Okzhetpes | - | - | B |
| 07/02/26 | FC Milsami | 2-2 (1-0) | Buxoro FK | - | - | H |
| 07/02/26 | Spartak Kostroma | 0-0 (0-0) | Buxoro FK | - | - | H |
| 19/01/26 | KF Drenica Skenderaj | 1-0 (1-0) | Buxoro FK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kuruvchi Bunyodkor
BTTTBTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-3 (1-1) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 4-0 (3-0) | Jayxun | - | - | T |
| 17/05/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | T |
| 11/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (1-1) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 03/05/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-0 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (1-1) | Navbahor Namangan | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-3 (0-1) | FK Andijon | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-3 (2-1) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 0-1 (0-1) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-0 (2-0) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2 | T |
| 18/03/26 | Xorazm Urganch | 1-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Termez Surkhon | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-2 (0-2) | Dinamo Samarqand | 0 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | OTMK Olmaliq | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 0-0 (0-0) | Shurtan Guzor | - | - | H |
| 17/02/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-1 (0-1) | Gagra Tbilisi | - | - | H |
| 10/02/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-0 (1-0) | Vysocina jihlava | - | - | T |
| 10/02/26 | Herfolge Boldklub Koge | 4-2 (1-0) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | B |
| 06/02/26 | Gazovik Orenburg | 5-1 (2-0) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | B |
Đội hình
Buxoro FK
Kuruvchi Bunyodkor
12Umid Khamroev5CSardor Kulmatov30Bojan Mladjovic42Kirill Todorov6Ravshan Khayrullaev17Javohir Roziyev27Mukhammad Yuldoshev97Shakhboz Djurabekov11Temur Mamasidikov22Asad Joraboev78Vladimir Rodic1Abdumavlon Abduljalilov4CNajmiddin Normurodov6Boburbek Yuldashov18Narimonjon Akhmadjonov45Shamsiddin Tursunmahammadov3Sardor Rakhmanov8Dmitri Pletnev10Amir Turakulov21Nosirzhon Abdusalomov77Bilolkhon Toshmirzaev9Matija Krivokapic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Sardor Kulmatov C▼ Rời sân 64'
- 6Ravshan Khayrullaev🟨 Thẻ vàng 54'
- 11Temur Mamasidikov
- 12Umid Khamroev
- 17Javohir Roziyev🟨 Thẻ vàng 39'
- 22Asad Joraboev⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 78'
- 27Mukhammad Yuldoshev
- 30Bojan Mladjovic
- 42Kirill Todorov
- 78Vladimir Rodic▼ Rời sân 86'
- 97Shakhboz Djurabekov
Khách · 4231
- 1Abdumavlon Abduljalilov
- 3Sardor Rakhmanov
- 4Najmiddin Normurodov C
- 6Boburbek Yuldashov▼ Rời sân 68'
- 8Dmitri Pletnev▼ Rời sân 80'
- 9Matija Krivokapic
- 10Amir Turakulov
- 18Narimonjon Akhmadjonov▼ Rời sân 80'
- 21Nosirzhon Abdusalomov
- 45Shamsiddin Tursunmahammadov▼ Rời sân 62'
- 77Bilolkhon Toshmirzaev
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
104
Sút cầu môn
30
Tấn công
6165
Tấn công nguy hiểm
3632
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B4T4 H4 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buxoro FK (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kuruvchi Bunyodkor (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Buxoro FK (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 1 (8%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 3 (25%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOV
Kuruvchi Bunyodkor (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buxoro FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Khomyakov | HLV | Ilyas Zeytullaev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.60 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.75 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.45 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.05 | 2.90 | 0.76 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.79 ↑ | 100.00 ↑ | 3.38 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.45 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.35 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.31 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.12 | 3.07 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.90 ↑ | 77.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.95 | 0.72 | 2.25 | 0.80 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 314.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.05 | 3.37 | 0.92 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.58 ↑ | 30.53 ↑ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.29 | 3.18 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | 0.59 | 0.00 | 1.28 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 6.33 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.91 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.