Kết quả bóng đá trận Busan Transportation Corporation vs Jinju Citizen, 17:00 ngày 29/07/2026
Cúp FA Hàn Quốc · 17:00 ngày 29/07/2026
Busan Transportation Corporation 1 Kết thúc HT 1-0 1
Jinju Citizen
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Busan Transportation Corporation | Phút | |
| Yan 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 1 Isaac Osei | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 9 | 13 |
| Điểm | 5 | 7 | 19 | 20 |
Chủ = Busan Transportation Corporation · Khách = Jinju Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Busan Transportation Corporation | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (23%) | Thắng/Thắng | 10 (48%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 14 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (11%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích gần đây — Busan Transportation Corporation
THTTBHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Yangpyeong | 2-4 (2-1) | Busan Transportation Corporation | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Siheung City | 0-2 (0-2) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (2-1) | Gijang United | - | - | T |
| 28/06/26 | Busan Transportation Corporation | 0-1 (0-1) | Daejeon Korail | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Yeoju Sejong | 0-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | - | - | T |
| 06/06/26 | Pocheon FC | 1-1 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Gijang United | 0-3 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +1 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-3 (2-1) | Chuncheon Citizen | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Yeoju Sejong | 1-1 (1-0) | Busan Transportation Corporation | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Busan Transportation Corporation | 3-0 (0-0) | Mokpo City | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Busan Transportation Corporation | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (0-0) | Dangjin Citizen | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Busan Transportation Corporation | 4-0 (0-0) | Gangneung City | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Busan Transportation Corporation | 2-0 (1-0) | Ulsan Citizens | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changwon City | 0-0 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Busan Transportation Corporation | 0-0 (0-0) | Yangpyeong | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Busan Transportation Corporation | 1-2 (1-1) | Siheung City | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Jinju Citizen
TTHTTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-2) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 15/07/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 04/07/26 | Jinju Citizen | 1-1 (0-1) | Sejong SA | - | - | H |
| 27/06/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Jinju Citizen | 2-0 (1-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Haman FC | 1-4 (0-2) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 27/05/26 | Gyeongju KHNP | 3-2 (2-0) | Jinju Citizen | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jinju Citizen | 2-6 (1-3) | Jincheon HR FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (3-0) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Geoje Citizen | 2-2 (2-0) | Jinju Citizen | - | - | H |
| 05/05/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-1) | Haman FC | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (1-0) | Sejong SA | - | - | T |
| 25/04/26 | Namyangju FC | 0-1 (0-0) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 19/04/26 | Jinju Citizen | 1-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Jinju Citizen | 2-0 (1-0) | Gijang United | - | - | T |
| 04/04/26 | Jinju Citizen | 4-1 (2-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | T |
| 21/03/26 | Seosan Pioneer FC | 1-3 (1-1) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 14/03/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 1-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | T |
| 08/03/26 | Jecheon Citizen FC | 0-4 (0-3) | Jinju Citizen | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
20
Sút bóng
56
Sút cầu môn
12
Tấn công
113107
Tấn công nguy hiểm
4873
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Việt vị
11
Quả ném biên
1829
So Sánh Sức Mạnh
46 54
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Busan Transportation Corporation (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Jinju Citizen (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Busan Transportation Corporation (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Busan Transportation Corporation | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Busan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 2.80 | 3.52 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.87 | 2.80 | 3.52 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | 0.50 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.50 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.00 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.67 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.35 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.65 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 3.95 ↑ | 1.65 ↓ | 4.00 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.65 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 3.77 ↑ | 9.84 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.41 | 3.12 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.10 ↓ | 12.70 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.35 | 1.01 | 2.75 | 0.74 | 0.74 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.04 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 10.07 ↑ | 1.14 ↓ | 10.23 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.09 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Busan Transportation Corporation | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Jinju Citizen | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).