Kết quả bóng đá trận Busan I Park vs Suwon Samsung Bluewings, 17:30 ngày 25/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 25/07/2026
Busan I Park 1 Kết thúc HT 1-1 4
Suwon Samsung Bluewings
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Main stadium of Asian Games Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Busan I Park | Phút | |
| Hye-seong Park 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 Do-yeon Kim(Assists:Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin) (Kiến tạo: Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hyeon-seo Han ▼ Hong Jung Ho | |
| 46' ⇄ | ▲ Bruno Da Silva Costa ▼ Do-yeon Kim | |
| ▲ Ga-On Baek ▼ Hwi Son | 46' ⇄ | |
| 53' | ⚽ 1 - 2 Stanislav Iljutcenko(Assists:Geon-hee Lee) (Kiến tạo: Geon-hee Lee) | |
| 59' | Sang-min Lee | |
| 61' ⇄ | ▲ Lee Joon Jae ▼ Sang-min Lee | |
| Xavier | 62' | |
| ▲ Gabriel Ramos ▼ Hye-seong Park | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Kang Seong-Jin ▼ Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin | |
| ▲ Lee Dong Soo ▼ Kim Min Hyeok | 73' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 1 - 3 Hyeon-bin Park(Assists:Kang Seong-Jin) (Kiến tạo: Kang Seong-Jin) | |
| ▲ Kim Chan ▼ Hee-seung Kim | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Kang Hyun Muk ▼ Stanislav Iljutcenko | |
| 83' | Jeong Ho Yeon | |
| 85' | Geon-hee Lee | |
| 90+1' | Jun-hong Kim | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 4 Kang Hyun Muk | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Kyung-bin Mo ▼ Isnairo Reis Silva Morais | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 5 | 17 | 15 |
Chủ = Busan I Park · Khách = Suwon Samsung Bluewings
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Busan I Park | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (52%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Busan I Park
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 | 25 | 36 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 18 | 15 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Suwon Samsung Bluewings
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 3 | 4 | 26 | 15 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 6 | 18 | 4 |
| Sân khách | 9 | 6 | 0 | 3 | 15 | 9 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Busan I Park 4 (20%)Hòa 8 (40%)Suwon Samsung Bluewings 8 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/09/25 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 2.5 | T |
| 29/06/25 | Suwon Samsung Bluewings | 1-1 (1-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/25 | Busan I Park | 1-4 (1-3) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/09/24 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-1) | Busan I Park | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/06/24 | Busan I Park | 1-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 2.25 | H |
| 31/03/24 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-1) | Busan I Park | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/10/20 | Busan I Park | 0-0 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 2.25 | H |
| 29/08/20 | Suwon Samsung Bluewings | 3-1 (0-1) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/20 | Busan I Park | 0-0 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/10/17 | Busan I Park | 1-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/06/16 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (1-0) | Busan I Park | -1 | 2.5 | B |
| 09/09/15 | Busan I Park | 2-2 (1-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/15 | Busan I Park | 1-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/15 | Suwon Samsung Bluewings | 2-1 (1-0) | Busan I Park | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/09/14 | Suwon Samsung Bluewings | 1-1 (1-0) | Busan I Park | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/07/14 | Busan I Park | 0-2 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/03/14 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (0-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/11/13 | Busan I Park | 1-0 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 2.5 | T |
| 11/09/13 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (0-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Busan I Park
BTTHHTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Seongnam FC | 1-0 (1-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Busan I Park | 4-0 (1-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 12/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Jeonnam Dragons | 3-3 (2-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/06/26 | Busan I Park | 2-2 (2-2) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Busan I Park | 4-1 (1-0) | Paju Frontier FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Hwaseong FC | 3-2 (2-2) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Cheonan City | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Busan I Park | 2-1 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Busan I Park | 2-0 (0-0) | Yong-in FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gyeongnam FC | 1-2 (1-2) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-2 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Busan I Park | 3-1 (1-0) | Daegu FC | 0 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Seoul E-Land FC | 2-3 (1-0) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (0-1) | Busan I Park | +0.5 | 2 | T |
| 02/03/26 | Busan I Park | 1-1 (1-1) | Seongnam FC | 0 | 2 | H |
| 23/11/25 | Seongnam FC | 2-1 (1-1) | Busan I Park | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/11/25 | Busan I Park | 0-3 (0-2) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Suwon Samsung Bluewings
HHBTTBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +1.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (1-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Hwaseong FC | 1-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chungnam Asan | 2-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Cheonan City | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Suwon FC | 3-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +1 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Yong-in FC | 0-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Gimhae City | 0-3 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | +1 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-1 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/12/25 | Jeju SK FC | 2-0 (2-0) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/12/25 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Busan I Park
Suwon Samsung Bluewings
1Koo Sang-Min4Kim Jin Hyeok20Hee-seung Kim77CHo-Ik Jang7Xavier8Kim Min Hyeok11An Hyeon Beom17Seong-jin Jeon47Hwi Son88Hye-seong Park99Cristian Renato30Jun-hong Kim5Ko Jong Hyun20Hong Jung Ho27Geon-hee Lee92Sang-min Lee7Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin14Jeong Ho Yeon16Hyeon-bin Park99Do-yeon Kim9Stanislav Iljutcenko10CIsnairo Reis Silva Morais
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Koo Sang-Min
- 4Kim Jin Hyeok
- 7Xavier🟨 Thẻ vàng 62'
- 8Kim Min Hyeok▼ Rời sân 73'
- 11An Hyeon Beom
- 17Seong-jin Jeon
- 20Hee-seung Kim▼ Rời sân 79'
- 47Hwi Son▼ Rời sân 46'
- 77Ho-Ik Jang C
- 88Hye-seong Park⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 68'
- 99Cristian Renato
Khách · 442
- 5Ko Jong Hyun
- 7Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 69'
- 9Stanislav Iljutcenko⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 82'
- 10Isnairo Reis Silva Morais C▼ Rời sân 90+7'
- 14Jeong Ho Yeon🟨 Thẻ vàng 83'
- 16Hyeon-bin Park⚽ Ghi bàn 77'
- 20Hong Jung Ho▼ Rời sân 46'
- 27Geon-hee Lee🎯 Kiến tạo 53' · 🟨 Thẻ vàng 85'
- 30Jun-hong Kim🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 92Sang-min Lee🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 61'
- 99Do-yeon Kim⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
28
Tấn công
9293
Tấn công nguy hiểm
6266
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
22
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
810
Việt vị
41
So Sánh Sức Mạnh
55 45
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B2T2 H6 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Busan I Park (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Suwon Samsung Bluewings (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Busan I Park (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Suwon Samsung Bluewings (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 3 (18%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Busan I Park | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1996 |
| Main stadium of Asian Games | Sân nhà | Suwon World Cup Stadium |
| 55982 | Sức chứa | 43188 |
| Sung-Hwan Cho | HLV | Lee Jung-hyo |
| Busan | Khu vực | Suwon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 3.16 | 2.00 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.16 | 2.25 ↑ | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.06 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.10 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.99 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.18 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 37.94 ↑ | 4.52 ↑ | 1.18 ↓ | 2.52 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.99 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.06 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.00 | 3.12 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.93 ↑ | 1.19 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.96 | 3.29 | 2.11 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.20 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 476.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.34 | 2.45 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 28.19 ↑ | 5.56 ↑ | 1.18 ↓ | 3.19 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.83 | 3.10 | 2.19 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.73 ↓ | 3.15 ↑ | 2.23 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.05 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.30 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.