Kết quả bóng đá trận Burkina Faso (Nữ) vs Tanzania (W), 03:00 ngày 01/08/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 01/08/2026
Burkina Faso (Nữ)
2 Kết thúc HT 1-0 1
Tanzania (W)
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Burkina Faso (Nữ) Phút Tanzania (W)
29' 0 - 1 Clement Tukumbuke O. (Assist:Hasnath Ubamba)(Assists:Hasnath Ubamba)
29'📺 Clement Tukumbuke O.(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR
33' Clement Tukumbuke O.
Kabre A. 1 - 1 43'
Sawadogo R. 45'
HT 1-0
55' Hasnath Ubamba
58' Mwamakamba V.
Judicael D. 61'
62' 1 - 2 Aisha Mnunka
Kabre A. 69'
Balkissa Sawadogo 2 - 2 80'
90+2' Lunyamila E.
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 00 42
Bại 22 45
Ghi bàn 34 108
Mất bàn 65 1814
Điểm 33 1011

Chủ = Burkina Faso (Nữ) · Khách = Tanzania (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Burkina Faso (Nữ) (13)Hiệp 1 / Cả trậnTanzania (W) (13)
4 (31%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (15%)
3 (23%)Hòa/Hòa2 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (31%)Bại/Bại5 (38%)

Thành tích gần đây — Burkina Faso (Nữ)

BHHHBHBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC28/07/26Ivory Coast (W)4-1 (3-0)Burkina Faso (W)5-2-0.752.25B
INT FRL07/06/26Burkina Faso (W)2-2 (2-1)Mali (W)2-502H
INT FRL04/06/26Burkina Faso (W)0-0 (0-0)Mali (W)4-402.25H
INT FRL17/04/26Senegal (W)3-3 (1-1)Burkina Faso (W)4-2-12.25H
INT FRL14/04/26Senegal (W)1-0 (1-0)Burkina Faso (W)2-1-1.252.5B
INT FRL04/03/26Morocco (W)1-1 (0-0)Burkina Faso (W)--2.53.5H
INT FRL28/02/26Morocco (W)5-0 (4-0)Burkina Faso (W)---B
INT FRL29/11/25Morocco (W)1-1 (1-0)Burkina Faso (W)---H
CAF WNC28/10/25Togo (W)0-1 (0-1)Burkina Faso (W)3-502.5T
CAF WNC24/10/25Burkina Faso (W)2-0 (0-0)Togo (W)---T
CAF WNC26/02/25Burkina Faso (W)4-1 (2-0)Burundi (W)---T
CAF WNC23/02/25Burundi (W)0-1 (0-1)Burkina Faso (W)---T
INT FRL16/12/24Niger (W)0-3 (0-1)Burkina Faso (W)---T
INT FRL29/10/24Morocco (W) U232-2 (2-2)Burkina Faso (W)---H
INT FRL27/02/24Algeria (W)3-0 (1-0)Burkina Faso (W)---B
INT FRL24/02/24Algeria (W)2-0 (0-0)Burkina Faso (W)---B
CAF WNC04/12/23South Africa (W)2-0 (0-0)Burkina Faso (W)9-1-23.25B
CAF WNC30/11/23Burkina Faso (W)1-1 (0-0)South Africa (W)---H
CAF WNC26/09/23Burkina Faso (W)3-0 (2-0)Swaziland (W)---T
CAF WNC20/09/23Swaziland (W)2-3 (0-3)Burkina Faso (W)---T

Thành tích gần đây — Tanzania (W)

TBHHTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC28/07/26South Africa (W)1-2 (1-1)Tanzania (W)5-1-1.752.75T
INT FRL24/07/26Nigeria (W)2-1 (1-0)Tanzania (W)---B
INT FRL21/07/26Ghana (W)0-0 (0-0)Tanzania (W)---H
INT FRL06/06/26Tanzania (W)0-0 (0-0)Malawi (W)6-902.25H
INT FRL03/06/26Tanzania (W)1-0 (0-0)Malawi (W)3-9+0.52.5T
INT FRL14/04/26Morocco (W)3-0 (1-0)Tanzania (W)2-0-1.53B
INT FRL01/03/26Russia (W)4-1 (2-0)Tanzania (W)---B
CAF WNC28/10/25Ethiopia (W)0-1 (0-1)Tanzania (W)---T
CAF WNC22/10/25Tanzania (W)2-0 (1-0)Ethiopia (W)4-3+1.252.25T
CAF WNC15/07/25Ghana (W)4-1 (1-1)Tanzania (W)6-0-0.52.25B
CAF WNC12/07/25Tanzania (W)1-1 (1-0)South Africa (W)1-7-1.253H
CAF WNC08/07/25Mali (W)1-0 (1-0)Tanzania (W)5-2-13.25B
INT FRL29/06/25Morocco (W)4-0 (2-0)Tanzania (W)12-3--B
INT FRL21/06/25Tanzania (W)1-0 (0-0)Kenya (W)7-0+12.25T
INT FRL19/06/25Tanzania (W)2-0 (1-0)Uganda (W)8-4+13T
INT FRL17/06/25Tanzania (W)6-0 (2-0)Burundi (W)6-1+2.53.5T
CECAFA CW13/06/25Tanzania (W)4-0 (2-0)South Sudan (W)11-1+2.53.5T
INT FRL04/06/25Tanzania (W)3-1 (2-0)Democratic Rep Congo (W)4-4--T
INT FRL30/05/25Tanzania (W)2-1 (1-0)Democratic Rep Congo (W)9-3+0.252.5T
CAF WNC27/02/25Equatorial Guinea (W)1-1 (1-0)Tanzania (W)---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
19
9
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
133
145
Tấn công nguy hiểm
116
114
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
21
15
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
305
337
TL chuyền bóng thành công
74%
72%
Phạm lỗi
15
21
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
20
17
Quả ném biên
16
26
Cắt bóng
19
6
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
16
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.04
1.5
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Burkina Faso (Nữ) (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Tanzania (W) (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
15
B.thắng H2
Burkina Faso (Nữ)Tanzania (W)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
Burkina Faso (Nữ)Tanzania (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
35
Thắng 1
74
Hòa
12
Thua 1
54
Thua 2+
Burkina Faso (Nữ)Tanzania (W)

Thông tin đội bóng

Burkina Faso (Nữ) Thông tin Tanzania (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.123.001.900.882.500.740.80-0.500.90
Live3.02 ↓3.001.94 ↑1.30 ↑3.500.30 ↓0.30 ↓0.001.38 ↑
EasybetsSớm3.403.401.940.922.500.770.78-0.500.97
Live1.05 ↓15.00 ↑81.00 ↑4.60 ↑3.500.04 ↓0.30 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm3.103.001.850.742.500.600.58-0.500.76
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑2.05 ↑3.500.15 ↓0.35 ↓0.001.18 ↑
Mansion88Sớm3.353.251.940.952.500.790.81-0.500.93
Live1.03 ↓7.30 ↑150.00 ↑5.00 ↑3.500.02 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm3.203.202.200.952.500.70---
Live1.02 ↓14.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑3.500.12 ↓---
10BETSớm3.253.202.170.972.500.75---
Live1.02 ↓13.25 ↑100.00 ↑3.38 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm3.353.251.940.952.500.790.81-0.500.93
Live1.03 ↓7.30 ↑150.00 ↑5.00 ↑3.500.02 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm3.103.201.940.932.500.770.76-0.500.94
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑4.34 ↑3.500.03 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm3.143.002.041.022.500.800.80-0.501.04
Live1.04 ↓6.70 ↑145.00 ↑3.57 ↑3.500.14 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm3.433.211.940.982.500.760.80-0.500.94
Live1.03 ↓6.20 ↑35.00 ↑5.25 ↑3.500.03 ↓3.57 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm3.103.202.050.952.500.75---
Live3.50 ↑3.10 ↓1.95 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm2.953.501.950.882.500.650.79-0.250.73
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.273.241.960.802.500.920.76-0.500.97
Live3.96 ↑1.42 ↓6.84 ↑2.67 ↑3.500.26 ↓0.52 ↓0.001.45 ↑
HK Jockey ClubSớm2.923.052.130.872.250.830.81-0.250.92
Live1.03 ↓8.75 ↑125.00 ↑5.60 ↑3.750.06 ↓2.70 ↑1.250.24 ↓
BwinSớm3.103.202.050.932.500.75---
Live1.01 ↓23.00 ↑126.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓---
1xBetSớm3.113.802.040.762.500.950.93-0.250.78
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑5.88 ↑3.500.08 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm3.003.602.001.002.750.801.00-0.250.80
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm3.002.882.250.952.500.73---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.