Kết quả bóng đá trận Bulls Academy (W) vs Illawarra Stingrays (W), 11:50 ngày 12/07/2026
NSW Ngoại hạng W · 11:50 ngày 12/07/2026
Bulls Academy (W) 4 Kết thúc HT 3-1 1
Illawarra Stingrays (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Bulls Academy (W) | Phút | |
| Amber Luchtmeijer 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Daniella Naeimi 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| 3 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45+2' | ⚽ 3 - 1 | |
| HT 3-1 | ||
| 55' | ||
| 65' | ||
| 69' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 29 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 11 | 10 | 23 |
| Điểm | 7 | 1 | 26 | 5 |
Chủ = Bulls Academy (W) · Khách = Illawarra Stingrays (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bulls Academy (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (52%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Bảng xếp hạng
Bulls Academy (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 5 | 1 | 58 | 21 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 28 | 13 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 30 | 8 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 5 | - | - |
Illawarra Stingrays (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 6 | 12 | 18 | 39 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 4 | 5 | 6 | 12 | 7 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 27 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Bulls Academy (W) 4 (57%)Hòa 1 (14%)Illawarra Stingrays (W) 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-2 (0-1) | Bulls Academy (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/07/25 | Illawarra Stingrays (W) | 0-1 (0-1) | Bulls Academy (W) | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/25 | Bulls Academy (W) | 3-3 (1-2) | Illawarra Stingrays (W) | -0.5 | 3 | H |
| 21/07/24 | Illawarra Stingrays (W) | 1-2 (0-2) | Bulls Academy (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/04/24 | Bulls Academy (W) | 0-3 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | 0 | 3 | B |
| 16/07/23 | Illawarra Stingrays (W) | 3-0 (2-0) | Bulls Academy (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/23 | Bulls Academy (W) | 2-0 (2-0) | Illawarra Stingrays (W) | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bulls Academy (W)
TTHTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Sydney Olympic FC (W) | 0-1 (0-1) | Bulls Academy (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Bulls Academy (W) | 1-0 (0-0) | UNSW FC (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Bulls Academy (W) | 4-4 (2-1) | NWS Spirit (W) | - | - | H |
| 14/06/26 | Maca Searle (W) | 0-5 (0-3) | Bulls Academy (W) | +1 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Bulls Academy (W) | 2-1 (0-0) | Hills United (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Bulls Academy (W) | 4-0 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Northern Tigers FC (W) | 0-2 (0-0) | Bulls Academy (W) | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Bulls Academy (W) | 2-2 (1-1) | Manly Utd (W) | +0.75 | 3 | H |
| 10/05/26 | University of Sydney (W) | 0-6 (0-1) | Bulls Academy (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Bulls Academy (W) | 3-2 (1-1) | Apia L Tigers (W) | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Gladesville Ravens (W) | 0-3 (0-1) | Bulls Academy (W) | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Bulls Academy (W) | 1-1 (0-1) | WS Wanderers B (W) | +1.25 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-2 (0-1) | Bulls Academy (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Bulls Academy (W) | 4-0 (2-0) | Sydney Olympic FC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | UNSW FC (W) | 4-0 (2-0) | Bulls Academy (W) | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | NWS Spirit (W) | 0-5 (0-3) | Bulls Academy (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Bulls Academy (W) | 2-1 (2-1) | Maca Searle (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Hills United (W) | 1-1 (0-1) | Bulls Academy (W) | +1 | 3.75 | H |
| 13/09/25 | Bulls Academy (W) | 2-2 (0-2) | Apia L Tigers (W) | 0 | 3 | H |
| 06/09/25 | Bulls Academy (W) | 1-1 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Illawarra Stingrays (W)
HTBBBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-0 (0-0) | University of Sydney (W) | -0.75 | 3 | H |
| 28/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 3-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 1-3 (1-2) | UNSW FC (W) | -2 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-3 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | WS Wanderers B (W) | 1-0 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | -1.25 | 3 | B |
| 31/05/26 | Maca Searle (W) | 2-1 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Northern Tigers FC (W) | 3-0 (1-0) | Illawarra Stingrays (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-0 (0-0) | Hills United (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Apia L Tigers (W) | 5-1 (2-0) | Illawarra Stingrays (W) | -2 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Sydney Olympic FC (W) | 2-2 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Illawarra Stingrays (W) | 1-1 (1-1) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | NWS Spirit (W) | 0-2 (0-1) | Illawarra Stingrays (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-2 (0-1) | Bulls Academy (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | University of Sydney (W) | 6-2 (3-1) | Illawarra Stingrays (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Gladesville Ravens (W) | 0-0 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | UNSW FC (W) | 1-0 (1-0) | Illawarra Stingrays (W) | -1.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Northern Tigers FC (W) | 0-2 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-1 (0-1) | WS Wanderers B (W) | +0.75 | 3 | B |
| 31/08/25 | Gladesville Ravens (W) | 5-1 (2-0) | Illawarra Stingrays (W) | +0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
03
Sút bóng
204
Sút cầu môn
141
Tấn công
7664
Tấn công nguy hiểm
7257
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
810
Quả ném biên
2734
So Sánh Sức Mạnh
74 26
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bulls Academy (W) (21 trận)
Ghi 2.76 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Illawarra Stingrays (W) (22 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bulls Academy (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Illawarra Stingrays (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bulls Academy (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.12 | 7.40 | 8.90 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.21 ↑ | 5.90 ↓ | 6.90 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.96 | 3.50 | 0.86 | 0.95 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.75 ↓ | 10.00 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 5.40 | 10.00 | 0.85 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↑ | 5.00 ↓ | 7.80 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 5.10 | 7.10 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.23 | 5.10 | 7.10 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 1.75 | 0.77 | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 6.05 | 14.40 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.24 ↑ | 5.05 ↓ | 8.90 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.89 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.25 ↑ | 8.00 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.25 | 9.50 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 2.25 | 0.71 |
| Live | 1.24 ↑ | 5.50 ↓ | 8.25 ↓ | 0.76 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.00 | 6.76 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.76 ↑ | 8.47 ↑ | 0.81 | 3.25 | 0.94 ↓ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.25 ↑ | 8.25 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 7.30 | 14.50 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.15 | 2.50 | 0.62 |
| Live | 1.18 ↑ | 6.15 ↓ | 10.90 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.61 ↓ | 1.50 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.27 ↑ | 5.50 ↓ | 7.00 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.00 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.