Kết quả bóng đá trận BUL FC vs Kampala City Council FC, 23:00 ngày 07/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 23:00 ngày 07/08/2026
BUL FC Sắp đá --:--:--
Kampala City Council FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 15 | 6 |
| Điểm | 1 | 7 | 7 | 20 |
Chủ = BUL FC · Khách = Kampala City Council FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BUL FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
BUL FC 4 (20%)Hòa 6 (30%)Kampala City Council FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 6 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | B |
| 19/02/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | B |
| 07/12/25 | BUL FC | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 12/04/25 | Kampala City Council FC | 1-2 (0-1) | BUL FC | - | - | T |
| 20/09/24 | BUL FC | 1-1 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 13/04/24 | BUL FC | 1-1 (1-1) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 02/02/24 | Kampala City Council FC | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 23/09/23 | BUL FC | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 16/05/23 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 13/12/22 | BUL FC | 1-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 20/04/22 | BUL FC | 1-1 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 01/12/21 | Kampala City Council FC | 3-1 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 02/04/21 | Kampala City Council FC | 3-0 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 12/02/21 | BUL FC | 2-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 08/10/19 | BUL FC | 3-0 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 13/02/19 | Kampala City Council FC | 2-0 (0-0) | BUL FC | - | - | B |
| 29/12/18 | BUL FC | 1-2 (0-2) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 13/09/18 | Kampala City Council FC | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 04/08/18 | Kampala City Council FC | 3-2 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 22/05/18 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — BUL FC
BBHHHBTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Entebbe UPPC FC | 4-0 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 19/05/26 | BUL FC | 1-1 (1-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 12/05/26 | BUL FC | 0-0 (0-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | H |
| 08/05/26 | SC Villa | 0-0 (0-0) | BUL FC | - | - | H |
| 28/04/26 | BUL FC | 0-1 (0-1) | NEC FC Bugolobi | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/04/26 | Express FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | 0 | 2 | T |
| 21/04/26 | BUL FC | 2-5 (1-4) | Defense forces | +1 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | URA Kampala | 1-1 (0-1) | BUL FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Ma Lu | 1-0 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 13/03/26 | BUL FC | 0-0 (0-0) | Mbarara City | - | - | H |
| 10/03/26 | Buhimba United Saints FC | 0-1 (0-0) | BUL FC | - | - | T |
| 06/03/26 | BUL FC | 5-1 (3-1) | FC Calvary | - | - | T |
| 03/03/26 | Uganda Police FC | 0-2 (0-0) | BUL FC | - | - | T |
| 26/02/26 | SC Villa | 2-2 (1-1) | BUL FC | - | - | H |
| 19/02/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | B |
| 13/02/26 | BUL FC | 1-1 (0-1) | Vipers | - | - | H |
| 30/01/26 | Defense forces | 0-1 (0-1) | BUL FC | - | - | T |
| 27/01/26 | Lugazi Municipal FC | 2-1 (1-0) | BUL FC | - | - | B |
| 23/01/26 | BUL FC | 2-1 (1-0) | SC Villa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kampala City Council FC
TTHTTHBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Kampala City Council FC | 4-1 (2-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 19/05/26 | URA Kampala | 0-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Defense forces | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 08/05/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 30/04/26 | Kampala City Council FC | 1-1 (1-0) | Vipers | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | FC Calvary | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 21/04/26 | Entebbe UPPC FC | 0-1 (0-0) | Kampala City Council FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/04/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | +0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | URA Kampala | 2-2 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 17/03/26 | Kampala City Council FC | 5-0 (2-0) | Onduparaka FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Lugazi Municipal FC | 0-3 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 12/03/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (2-0) | Express FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (2-1) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Buhimba United Saints FC | 0-2 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 19/02/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | T |
| 14/02/26 | NEC FC Bugolobi | 3-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Kampala City Council FC | 0-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BUL FC (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kampala City Council FC (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
BUL FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOO
Kampala City Council FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BUL FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.50 | 1.55 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.70 | 3.30 ↓ | 1.60 ↑ | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.50 | 1.67 | 0.82 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.75 | 3.50 | 1.67 | 0.82 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | -0.75 | 0.90 | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.55 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 3.55 | 1.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 3.40 | 1.64 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 3.35 ↓ | 1.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.58 | 3.36 | 1.66 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.48 ↓ | 3.33 ↓ | 1.68 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.84 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.35 | 1.64 | 0.72 | 2.25 | 0.81 | 0.74 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.30 ↓ | 1.73 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.78 ↑ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.46 | 3.36 | 1.65 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.55 ↑ | 3.13 ↓ | 1.70 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.54 | 3.50 | 1.71 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 2.40 | 0.00 | 0.27 |
| Live | 4.90 ↑ | 3.30 ↓ | 1.69 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.67 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.50 | 3.40 | 1.67 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.67 | 1.00 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.10 ↓ | 1.70 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.