Kết quả bóng đá trận Buducnost Podgorica (W) vs Hapoel Jerusalem (W), 15:00 ngày 25/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 15:00 ngày 25/07/2026
Buducnost Podgorica (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Hapoel Jerusalem (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Buducnost Podgorica (W) | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Jaielly (Assist:Workou M.) | |
| Peterson-Kundok P. | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | Hili Shalom | |
| 86' | Workou M. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 16 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 14 | 21 |
Chủ = Buducnost Podgorica (W) · Khách = Hapoel Jerusalem (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Buducnost Podgorica (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 18 (62%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thành tích gần đây — Buducnost Podgorica (W)
HBTTTTBHT
Thắng 5 (56%)Hòa 2 (22%)Bại 2 (22%)
Ghi/Mất: 20/15 (9 trận) Châu Á: 5/1/3 T/X: 7/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Neftchi Baku (W) | 0-0 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 5-0 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Zfk Ljuboten (W) | 2-3 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Buducnost Podgorica (W) | 2-0 (1-0) | Ekonomist (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Ekonomist (W) | 0-6 (0-4) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 02/08/25 | Agarista CSF Anenii Noi (W) | 0-3 (0-1) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 30/07/25 | TJ Spartak Myjava(W) | 3-0 (1-0) | Buducnost Podgorica (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/03/25 | Buducnost Podgorica (W) | 2-2 (1-2) | ZFK Breznica Pljevlja (W) | - | - | H |
| 30/03/24 | Buducnost Podgorica (W) | 4-3 (2-2) | Ekonomist (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hapoel Jerusalem (W)
BTBTTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | PAOK Saloniki (W) | 3-1 (1-0) | Hapoel Jerusalem (W) | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 4-1 (3-1) | AS Tel Aviv University (W) | - | - | T |
| 20/05/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 3-2 (1-2) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Maccabi Holon FC (W) | 0-2 (0-1) | Hapoel Jerusalem (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/05/26 | AS Tel Aviv University (W) | 0-4 (0-2) | Hapoel Jerusalem (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Maccabi Hadera (W) | 1-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 1-0 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 4-0 (1-0) | Maccabi Holon FC (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 26/03/26 | Ashdod Panthers (W) | 2-6 (1-1) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 0-0 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | H |
| 12/02/26 | Maccabi Hadera (W) | 0-5 (0-2) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 3-0 (3-0) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 7-0 (7-0) | Ironi Ramat Hasharon (W) | - | - | T |
| 29/01/26 | AS Tel Aviv University (W) | 0-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem (W) | +1 | 2.75 | T |
| 26/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 2-2 (0-0) | Maccabi Holon FC (W) | +2.25 | 3.5 | H |
| 23/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 1-0 (1-0) | Hapoel Raanana (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 6-1 (2-0) | Ashdod Panthers (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 13/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 6-1 (4-0) | Maccabi Holon FC (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 08/01/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 1-3 (0-2) | Hapoel Jerusalem (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 01/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 3-3 (2-1) | Maccabi Hadera (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
914
Sút cầu môn
46
Tấn công
96112
Tấn công nguy hiểm
4477
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
414
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Phạm lỗi
144
Việt vị
15
Quả ném biên
2620
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Buducnost Podgorica (W) (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Hapoel Jerusalem (W) (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hapoel Jerusalem (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 2 (14%)Bại 2 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Buducnost Podgorica (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.70 | 4.55 | 1.28 | 0.82 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | 0.82 ↓ | -2.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.70 | 5.40 | 1.28 | 0.81 | 3.00 | 0.87 | 0.86 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.29 | 0.81 | 3.00 | 0.98 | 0.87 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 14.00 | 6.10 | 1.13 | 0.95 | 4.00 | 0.87 | 0.85 | -2.50 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.37 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 4.50 | 1.35 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.38 ↑ | 1.02 ↓ | 2.39 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 14.00 | 6.10 | 1.13 | 0.82 | 3.75 | 0.94 | 0.85 | -2.50 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 23.00 | 9.60 | 1.03 | 0.86 | 4.50 | 0.96 | 1.02 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 225.00 ↑ | 7.40 ↓ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 8.15 | 4.82 | 1.30 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 38.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 5.25 | 1.41 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -1.25 | 0.73 |
| Live | 301.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.08 | 4.90 | 1.28 | 0.78 | 3.00 | 0.91 | 0.89 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 30.90 ↑ | 8.84 ↑ | 1.06 ↓ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.37 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.73 | 5.50 | 1.47 | 0.59 | 2.75 | 1.21 | 0.74 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 59.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 5.25 | 1.42 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.20 | 1.40 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.