Kết quả bóng đá trận Bucheon FC 1995 vs Paju Frontier FC, 17:00 ngày 29/07/2026
Cúp FA Hàn Quốc · 17:00 ngày 29/07/2026
Bucheon FC 1995 3 Kết thúc HT 0-0 0
Paju Frontier FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Bucheon FC 1995 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Kim Seung-Bin 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| Jo Seong Joon 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| Park Jung-In 3 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Bucheon FC 1995 · Khách = Paju Frontier FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bucheon FC 1995 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 8 (38%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bucheon FC 1995 2 (100%)Hòa 0 (0%)Paju Frontier FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/12 | Paju Frontier FC | 0-3 (0-2) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 3 | T |
| 31/03/12 | Bucheon FC 1995 | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bucheon FC 1995
HBBHHTHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Incheon United | 1-1 (0-1) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2 | H |
| 22/07/26 | Bucheon FC 1995 | 2-3 (1-1) | FC Anyang | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Jeju SK FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-1) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-3 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -1.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Paju Frontier FC
BHTTBBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Paju Frontier FC | 3-2 (0-0) | Gangneung City | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Hwaseong FC | 1-2 (0-1) | Paju Frontier FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Yong-in FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Busan I Park | 4-1 (1-0) | Paju Frontier FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Paju Frontier FC | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Paju Frontier FC | 2-3 (2-1) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-0) | Paju Frontier FC | -0.5 | 2 | T |
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Paju Frontier FC | 3-1 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Suwon FC | 2-1 (2-1) | Paju Frontier FC | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Paju Frontier FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-2) | Paju Frontier FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Chungnam Asan | 3-2 (1-1) | Paju Frontier FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/11/25 | Siheung City | 2-0 (1-0) | Paju Frontier FC | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
135
Sút cầu môn
82
Tấn công
8380
Tấn công nguy hiểm
3546
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
44 56
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bucheon FC 1995 (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Paju Frontier FC (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bucheon FC 1995 (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOU
Paju Frontier FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 4 (22%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bucheon FC 1995 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 2012-2-16 |
| Fuchuan Stadium | Sân nhà | Paju Stadium |
| 35545 | Sức chứa | 0 |
| Young-min Lee | HLV | Gerard Nus |
| Bucheon | Khu vực | Paju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.61 | 4.40 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↓ | 2.65 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.90 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.20 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 0.67 | 0.57 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.75 | 4.55 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.18 ↓ | 9.80 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 3.35 ↑ | 1.65 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 2.19 ↓ | 3.91 ↓ | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.75 | 4.55 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.16 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.45 | 4.64 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.19 ↓ | 9.20 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.63 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 7.15 ↑ | 1.20 ↓ | 10.30 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.00 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.74 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.89 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.73 | 4.93 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 7.33 ↑ | 1.21 ↓ | 9.53 ↑ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.33 | 4.05 | 7.25 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.81 ↑ | 3.30 ↓ | 3.60 ↓ | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.32 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.